Alexandros Kyziridis rời sân và được thay thế bởi Pierre Landry Kabore.
Paul McGinn 19 | |
Emmanuel Longelo (Kiến tạo: Tawanda Maswanhise) 50 | |
Claudio Braga (Kiến tạo: Stuart Findlay) 61 | |
Sabah Kerjota (Thay: Blair Spittal) 66 | |
Pierre Landry Kabore (Thay: Alexandros Kyziridis) 66 |
Đang cập nhậtDiễn biến Hearts vs Motherwell
Blair Spittal rời sân và được thay thế bởi Sabah Kerjota.
Stuart Findlay đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Claudio Braga đã ghi bàn!
Tawanda Maswanhise đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emmanuel Longelo đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Paul McGinn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Hearts vs Motherwell


Đội hình xuất phát Hearts vs Motherwell
Hearts (4-4-2): Alexander Schwolow (25), Oisin McEntee (31), Craig Halkett (4), Stuart Findlay (19), Stephen Kingsley (3), Alexandros Kyziridis (89), Beni Baningime (6), Cameron Devlin (14), Blair Spittal (16), Lawrence Shankland (9), Claudio Braga (10)
Motherwell (4-2-3-1): Calum Ward (13), Tom Sparrow (7), Paul McGinn (16), Stephen Welsh (57), Stephen O'Donnell (2), Lukas Fadinger (12), Elliot Watt (20), Ibrahim Said (90), Elijah Just (21), Emmanuel Longelo (45), Tawanda Maswanhise (18)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Fulton | Matty Connelly | ||
Frankie Kent | Liam Gordon | ||
Jamie McCart | Jordan McGhee | ||
Pierre Landry Kabore | Andy Halliday | ||
Michael Steinwender | Sam Nicholson | ||
Jordi Altena | Oscar Priestman | ||
Sabah Kerjota | Luca Ross | ||
Rogers Mato | Callum Hendry | ||
Islam Chesnokov | Zander McAllister | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hearts
Thành tích gần đây Motherwell
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T B T H | |
| 2 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | H T T B T | |
| 3 | 32 | 18 | 12 | 2 | 32 | 66 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 14 | 13 | 6 | 25 | 55 | T B B H B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 15 | 51 | T H H H T | |
| 6 | 32 | 13 | 7 | 12 | 0 | 46 | B T H B T | |
| 7 | 33 | 8 | 13 | 12 | -11 | 37 | B T H T B | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -16 | 33 | B B H B B | |
| 9 | 33 | 8 | 8 | 17 | -20 | 32 | H T H B B | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | H B B T T | |
| 11 | 33 | 7 | 9 | 17 | -27 | 30 | H B T T B | |
| 12 | 33 | 2 | 13 | 18 | -29 | 19 | H H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch