Thứ Tư, 20/05/2026
Yifeng Zang (Kiến tạo: Stoppila Sunzu)
12
Yifeng Zang (Kiến tạo: Xiaotian Yang)
15
(Pen) Oscar Taty Maritu
35
Jose Kante
35
Wei Liao (VAR check)
45+1'
Junzhe Zhang
46
Xintao Song (Thay: Wei Liao)
46
Xuchen Yao (Thay: Yu Zhang)
46
Yifeng Zang (Kiến tạo: Xiaotian Yang)
51
Sabit Abdusalam (Thay: Georgiy Zhukov)
53
Jose Kante (Kiến tạo: Xiaotian Yang)
60
Xinyu Liu (Thay: Oscar Taty Maritu)
65
Fuyu Ma (Thay: Jose Kante)
65
Shipeng Luo (Thay: Ren Wei)
74
Yuren Wei (Thay: Huaze Gao)
74
Jing Luo (Thay: Yifeng Zang)
79
Yiming Yang (Thay: Peng Wang)
79
Shipeng Luo
87

Thống kê trận đấu Hebei vs Cangzhou Mighty

số liệu thống kê
Hebei
Hebei
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 19
16 Chuyền dài 8
3 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Hebei vs Cangzhou Mighty

Hebei (4-1-4-1): Yaxiong Bao (30), Liu Jing (16), Junzhe Zhang (6), Ximing Pan (4), Lin Cui (21), Yu Zhang (24), Wei Liao (25), Yunhua Chen (14), Daogang Yao (8), Huaze Gao (20), Ren Wei (22)

Cangzhou Mighty (5-4-1): Puliang Shao (14), Zhe Jiang (21), Zhongliu Chen (31), Stopilla Sunzu (13), Peng Wang I (35), Xiaotian Yang (28), Oscar Maritu (10), Georgy Zhukov (40), Hao Guo (22), Yifeng Zang (7), José Kante (45)

Hebei
Hebei
4-1-4-1
30
Yaxiong Bao
16
Liu Jing
6
Junzhe Zhang
4
Ximing Pan
21
Lin Cui
24
Yu Zhang
25
Wei Liao
14
Yunhua Chen
8
Daogang Yao
20
Huaze Gao
22
Ren Wei
45 2
José Kante
7 3
Yifeng Zang
22
Hao Guo
40
Georgy Zhukov
10
Oscar Maritu
28
Xiaotian Yang
35
Peng Wang I
13
Stopilla Sunzu
31
Zhongliu Chen
21
Zhe Jiang
14
Puliang Shao
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
5-4-1
Thay người
46’
Yu Zhang
Xuchen Yao
53’
Georgiy Zhukov
Sabit Abdusalam
46’
Wei Liao
Xintao Song
65’
Jose Kante
Fuyu Ma
74’
Ren Wei
Shipeng Luo
65’
Oscar Taty Maritu
Xinyu Liu
74’
Huaze Gao
Wei Yuren
79’
Yifeng Zang
Jing Luo
79’
Peng Wang
Yang Yiming
Cầu thủ dự bị
Jiajun Pang
Feng Han
Xuchen Yao
Sabit Abdusalam
Ziye Zhao
Yang Yun
Shipeng Luo
Jing Luo
Yixuan Yang
Hong Li
Wei Zhang
Fuyu Ma
Runnan Liu
Piao Shihao
Chenyu Yang
Xinyu Liu
Xintao Song
Chuangyi Lin
Wei Yuren
Youzu He
Yunan Gao
Haiqing Cao
Haodong Luan
Yang Yiming

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
04/10 - 2022
27/12 - 2022

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Thành tích gần đây Cangzhou Mighty

China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC12552320H B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun12615419T H B T T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan12723417B H T T T
6Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
7Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
8Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
9Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua12633611T B B H B
10Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
11Qingdao HainiuQingdao Hainiu13535011T T T T B
12Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional12444-311B T T H H
13Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
14Liaoning TierenLiaoning Tieren13238-109B B B B H
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns12246-85B H B H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow