Thứ Bảy, 12/09/2026
Serginho (VAR check)
9
Ziye Zhao (Thay: Wei Zhang)
18
Jinxian Wang
20
Junior Negao (Kiến tạo: Serginho)
45+2'
Ren Wei (Thay: Yuren Wei)
46
Shipeng Luo (Thay: Yu Zhang)
46
Xuchen Yao (Thay: Huaze Gao)
46
Long Tan
55
Jinxian Wang (Kiến tạo: Long Tan)
60
Wei Liao (Thay: Ziye Zhao)
61
Serginho
67
Dilemet Tudi (Thay: Jinxian Wang)
67
Yiran He (Thay: Serginho)
73
Honglin Dong (Thay: Zhiyu Yan)
73
Huapeng Wang (Thay: Weihui Rao)
73
Daogang Yao
77
Junior Negao
79
Junior Negao (Kiến tạo: Erik)
82
Zhiyun Zheng (Thay: Junior Negao)
83
Haifeng Ding
90

Thống kê trận đấu Hebei vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Hebei
Hebei
Changchun Yatai
Changchun Yatai
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 10
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 16
11 Chuyền dài 21
3 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Hebei vs Changchun Yatai

Hebei (4-1-4-1): Jiajun Pang (34), Yu Zhang (24), Ximing Pan (4), Junzhe Zhang (6), Haifeng Ding (32), Daogang Yao (8), Lin Cui (21), Wei Yuren (19), Huaze Gao (20), Xintao Song (17), Wei Zhang (38)

Changchun Yatai (4-4-2): Yake Wu (23), Zhiyu Yan (24), Qi Cui (21), Jores Okore (4), Weihui Rao (31), Jinxian Wang (8), Yufeng Zhang (20), Serginho (10), Erik (11), Long Tan (29), Junior Negrao (9)

Hebei
Hebei
4-1-4-1
34
Jiajun Pang
24
Yu Zhang
4
Ximing Pan
6
Junzhe Zhang
32
Haifeng Ding
8
Daogang Yao
21
Lin Cui
19
Wei Yuren
20
Huaze Gao
17
Xintao Song
38
Wei Zhang
9 3
Junior Negrao
29
Long Tan
11
Erik
10
Serginho
20
Yufeng Zhang
8 2
Jinxian Wang
31
Weihui Rao
4
Jores Okore
21
Qi Cui
24
Zhiyu Yan
23
Yake Wu
Changchun Yatai
Changchun Yatai
4-4-2
Thay người
18’
Wei Liao
Ziye Zhao
67’
Jinxian Wang
Dilyimit Tudi
46’
Huaze Gao
Xuchen Yao
73’
Weihui Rao
Huapeng Wang
46’
Yuren Wei
Ren Wei
73’
Zhiyu Yan
Honglin Dong
46’
Yu Zhang
Shipeng Luo
73’
Serginho
Yiran He
61’
Ziye Zhao
Wei Liao
83’
Junior Negao
Zhiyun Zheng
Cầu thủ dự bị
Hanru Guo
Weiguo Liu
Haodong Luan
Henglong Ci
Xuchen Yao
Pengfei Han
Yunhua Chen
Dilyimit Tudi
Liu Jing
Zhiyun Zheng
Ren Wei
Chengjian Liao
Jiahui Zhang
Huapeng Wang
Wei Liao
Honglin Dong
Chenyu Yang
Li Zhang
Shipeng Luo
Guangwen Li
Yunan Gao
Yiran He
Ziye Zhao
Kaiyu Mao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
19/07 - 2021
09/08 - 2021
19/08 - 2022
21/11 - 2022

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
05/09 - 2026
23/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026
25/07 - 2026
17/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen25889-226H B H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren257414-1225B B H B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger25889322B B H H T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns245109-420H B H T H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow