Thứ Tư, 20/05/2026
Chisom Egbuchunam (Kiến tạo: Wei Cui)
2
Chaosheng Yang (Kiến tạo: Yihu Yang)
11
Chisom Egbuchunam (Kiến tạo: Yihu Yang)
28
Xuchen Yao (Thay: Yuren Wei)
46
Xintao Song (Thay: Ziye Zhao)
46
Yu Zhang (Thay: Haodong Luan)
46
Junjie Wen (Thay: Wei Wang)
62
Chisom Egbuchunam (Kiến tạo: Hongbo Yin)
68
Yi Guo (Thay: Chisom Egbuchunam)
71
Yilin Yang (Thay: Guokang Chen)
71
Yixuan Yang (Thay: Daogang Yao)
76
Shipeng Luo (Thay: Ren Wei)
77
Liang Huo (Thay: Hongbo Yin)
81

Thống kê trận đấu Hebei vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Hebei
Hebei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
29 Kiểm soát bóng 71
1 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 15
6 Chuyền dài 14
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Hebei vs Meizhou Hakka

Hebei (4-1-4-1): Jiajun Pang (34), Junzhe Zhang (6), Haodong Luan (3), Pan Ximing (4), Jing Liu (16), Daogang Yao (8), Wei Yuren (19), Yunan Gao (42), Gao Huaze (20), Ren Wei (22), Ziye Zhao (45)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Yihu Yang (17), Liang Shi (13), Cui Wei (23), Yang Chaosheng (16), Yin Hongbo (10), Guokang Chen (37), Chisom Egbuchulam (11)

Hebei
Hebei
4-1-4-1
34
Jiajun Pang
6
Junzhe Zhang
3
Haodong Luan
4
Pan Ximing
16
Jing Liu
8
Daogang Yao
19
Wei Yuren
42
Yunan Gao
20
Gao Huaze
22
Ren Wei
45
Ziye Zhao
11 3
Chisom Egbuchulam
37
Guokang Chen
10
Yin Hongbo
16
Yang Chaosheng
23
Cui Wei
13
Liang Shi
17
Yihu Yang
20
Rade Dugalic
6
Liao Junjian
21
Wang Wei
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
46’
Ziye Zhao
Xintao Song
62’
Wei Wang
Wen Junjie
46’
Yuren Wei
Xuchen Yao
71’
Guokang Chen
Yilin Yang
46’
Haodong Luan
Yu Zhang
71’
Chisom Egbuchunam
Guo Yi
76’
Daogang Yao
Yang Yixuan
81’
Hongbo Yin
Liang Huo
77’
Ren Wei
Shipeng Luo
Cầu thủ dự bị
Hanru Guo
Mai Gaoling
Xintao Song
Wen Junjie
Xuchen Yao
Yilin Yang
Cui Lin
Liang Huo
Yu Zhang
Haochang Chai
Liao Wei
Liang Xueming
Ding Haifeng
Yin Congyao
Yang Yixuan
Chen Zhechao
Zhang Wei
Tze Nam Yue
Shipeng Luo
Li Junfeng
Runnan Liu
Guo Yi
Chenyu Yang
Lei Xu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/09 - 2022
05/12 - 2022

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC12552320H B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun12615419T H B T T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan12723417B H T T T
6Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
7Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
8Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
9Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua12633611T B B H B
10Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
11Qingdao HainiuQingdao Hainiu13535011T T T T B
12Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional12444-311B T T H H
13Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
14Liaoning TierenLiaoning Tieren13238-109B B B B H
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns12246-85B H B H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow