Jingdao Jin 8 | |
Marouane Fellaini (Kiến tạo: Cryzan) 23 | |
Binbin Liu 25 | |
Haodong Luan (Thay: Junzhe Zhang) 44 | |
Liuyu Duan (Thay: Marouane Fellaini) 46 | |
Hailong Li (Thay: Xiang Ji) 46 | |
Wei Liao 46 | |
Xintao Song (Thay: Huaze Gao) 46 | |
Hailong Li 48 | |
Cryzan (Kiến tạo: Moises Lima) 57 | |
Binbin Liu (Kiến tạo: Liuyu Duan) 59 | |
Liu Jing (Thay: Lin Cui) 60 | |
Shipeng Luo (Thay: Daogang Yao) 60 | |
Chen Pu (Thay: Jingdao Jin) 62 | |
Chi Zhang (Thay: Binbin Liu) 63 | |
(Pen) Tianyu Guo 66 | |
Jianfei Zhao (Thay: Zheng Zheng) 72 | |
Liuyu Duan 87 |
Thống kê trận đấu Hebei vs Shandong Taishan
số liệu thống kê

Hebei

Shandong Taishan
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 12
1 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 12
2 Chuyền dài 26
0 Cú sút bị chặn 4
11 Phát bóng 1
Đội hình xuất phát Hebei vs Shandong Taishan
Hebei (4-2-3-1): Yaxiong Bao (30), Lin Cui (21), Junzhe Zhang (6), Ximing Pan (4), Haifeng Ding (32), Yunan Gao (42), Daogang Yao (8), Xuchen Yao (11), Huaze Gao (20), Tianyuan Xu (7), Wei Zhang (38)
Shandong Taishan (4-3-3): Dalei Wang (14), Xiang Ji (37), Zheng Zheng (5), Ke Shi (27), Yang Liu (11), Jingdao Jin (33), Marouane Fellaini (25), Moises Lima (10), Cryzan (9), Tianyu Guo (7), Binbin Liu (21)

Hebei
4-2-3-1
30
Yaxiong Bao
21
Lin Cui
6
Junzhe Zhang
4
Ximing Pan
32
Haifeng Ding
42
Yunan Gao
8
Daogang Yao
11
Xuchen Yao
20
Huaze Gao
7
Tianyuan Xu
38
Wei Zhang
21 2
Binbin Liu
7
Tianyu Guo
9
Cryzan
10
Moises Lima
25
Marouane Fellaini
33
Jingdao Jin
11
Yang Liu
27
Ke Shi
5
Zheng Zheng
37
Xiang Ji
14
Dalei Wang

Shandong Taishan
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Tianyuan Xu Wei Liao | 46’ | Xiang Ji Hailong Li |
| 46’ | Huaze Gao Xintao Song | 46’ | Marouane Fellaini Liuyu Duan |
| 60’ | Daogang Yao Shipeng Luo | 62’ | Jingdao Jin Chen Pu |
| 60’ | Lin Cui Liu Jing | 63’ | Binbin Liu Chi Zhang |
| 72’ | Zheng Zheng Jianfei Zhao | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Wei Liao | Guanxi Li | ||
Chenyu Yang | Rongze Han | ||
Shipeng Luo | Wang Tong | ||
Runnan Liu | Tianyu Qi | ||
Ziye Zhao | Hailong Li | ||
Ren Wei | Jianfei Zhao | ||
Xintao Song | Lin Dai | ||
Liu Jing | Long Song | ||
Yunhua Chen | Lisheng Liao | ||
Wei Yuren | Chi Zhang | ||
Haodong Luan | Chen Pu | ||
Jiajun Pang | Liuyu Duan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Hebei
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 26 | 10 | 6 | 10 | 2 | 31 | B H T B T | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 26 | 5 | 11 | 10 | -7 | 21 | H T H H B | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch