(Pen) Wei Zhang 6 | |
Jinghang Hu 18 | |
Ziye Zhao 48 | |
Tian Ming 49 | |
Tianyuan Xu (Thay: Ziye Zhao) 54 | |
Tian Ming (Kiến tạo: Chongqiu Ye) 73 | |
Hang Li (Thay: Jinghang Hu) 76 | |
Xintao Song (Thay: Huaze Gao) 78 | |
Liu Jing (Thay: Yunan Gao) 78 | |
Wei Liao (Thay: Xuchen Yao) 78 | |
Wei Zhang (Kiến tạo: Lin Cui) 87 | |
Bruno Viana 90 |
Thống kê trận đấu Hebei vs Wuhan Yangtze River
số liệu thống kê

Hebei

Wuhan Yangtze River
25 Kiểm soát bóng 75
2 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 15
2 Chuyền dài 34
0 Cú sút bị chặn 7
14 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Hebei vs Wuhan Yangtze River
Hebei (5-4-1): Yaxiong Bao (30), Lin Cui (21), Junzhe Zhang (6), Ximing Pan (4), Wei Zhang (38), Haifeng Ding (32), Huaze Gao (20), Yunan Gao (42), Daogang Yao (8), Xuchen Yao (11), Ziye Zhao (45)
Wuhan Yangtze River (4-3-3): Zhifeng Wang (1), Tian Ming (15), Bruno Viana (5), Peng Li (2), Yuhao Chen (32), Asmir Kajevic (16), Chongqiu Ye (33), Jinghang Hu (19), Rentian Hu (11), Felicio Anando Brown Forbes (10), Yun Liu (26)

Hebei
5-4-1
30
Yaxiong Bao
21
Lin Cui
6
Junzhe Zhang
4
Ximing Pan
38 2
Wei Zhang
32
Haifeng Ding
20
Huaze Gao
42
Yunan Gao
8
Daogang Yao
11
Xuchen Yao
45
Ziye Zhao
26
Yun Liu
10
Felicio Anando Brown Forbes
11
Rentian Hu
19
Jinghang Hu
33
Chongqiu Ye
16
Asmir Kajevic
32
Yuhao Chen
2
Peng Li
5
Bruno Viana
15
Tian Ming
1
Zhifeng Wang

Wuhan Yangtze River
4-3-3
| Thay người | |||
| 54’ | Ziye Zhao Tianyuan Xu | 76’ | Jinghang Hu Hang Li |
| 78’ | Yunan Gao Liu Jing | ||
| 78’ | Xuchen Yao Wei Liao | ||
| 78’ | Huaze Gao Xintao Song | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jiajun Pang | Nihat Nihmat | ||
Yunhua Chen | Junxian Liu | ||
Liu Jing | Da Wen | ||
Xing Jin | Jiali Hu | ||
Tianyuan Xu | Zhang Zhenqiang | ||
Yixuan Yang | Jingbin Wang | ||
Hongwei Sun | Hang Li | ||
Chenyu Yang | Aoshuang Nie | ||
Haoyang Bi | Huajun Zhang | ||
Wei Liao | Shangkun Liu | ||
Ren Wei | Chao Li | ||
Xintao Song | Han Xuan | ||
Nhận định Hebei vs Wuhan Yangtze River
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Hebei
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Wuhan Yangtze River
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
