Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Heilongjiang Ice City FC
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shanghai Jiading
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 3 | 2 | 14 | 33 | H T T H T | |
| 2 | 15 | 7 | 5 | 3 | 8 | 26 | H B H H H | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 4 | 26 | H T B H T | |
| 4 | 15 | 6 | 7 | 2 | 9 | 25 | B T T T H | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | H H H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 3 | 22 | H T T T T | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 9 | 20 | T H H B T | |
| 8 | 14 | 5 | 4 | 5 | 9 | 19 | B T B T T | |
| 9 | 15 | 5 | 3 | 7 | -2 | 18 | T B B T B | |
| 10 | 15 | 3 | 9 | 3 | -3 | 18 | H B H B H | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | -3 | 16 | H B T B T | |
| 12 | 14 | 6 | 1 | 7 | -6 | 15 | H T B T B | |
| 13 | 15 | 2 | 4 | 9 | -13 | 10 | B B B B B | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | -11 | 10 | H T B B H | |
| 15 | 15 | 5 | 2 | 8 | -14 | 8 | H H T B B | |
| 16 | 15 | 2 | 4 | 9 | -11 | 7 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

