Stijn Bultman 33 | |
Jevon Simons 37 | |
Kyano Kwint (Thay: Jason Meerstadt) 46 | |
Nart Ahmeti (Thay: Stijn Bultman) 46 | |
Tygo Grotenhuis (Thay: Jevon Simons) 46 | |
Lion Semic (Thay: Onesime Zimuangana) 61 | |
Kaya Symon (Thay: Levi Schoppema) 65 | |
Milan Smits (Thay: Fedde de Jong) 65 | |
Noah Makanza (Thay: Tarik Essakkati) 73 | |
Silvan Broeker (Thay: Denzel Eijken) 77 | |
Silvan Broeker 84 | |
Justin Ogenia (Thay: Maik Lukowicz) 88 |
Thống kê trận đấu Helmond Sport vs De Graafschap
số liệu thống kê

Helmond Sport

De Graafschap
34 Kiểm soát bóng 66
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helmond Sport vs De Graafschap
Helmond Sport (3-4-3): Menno Bergsen (1), Flor Van Den Eynden (3), Brian Koglin (4), Dennis Silvanus Vos (28), Sem Dekkers (20), Dayen Geerts (47), Alen Dizdarević (22), Thomas Poll (5), Onesime Zimuangana (29), Maik Lukowicz (16), Tarik Essakkati (34)
De Graafschap (4-2-3-1): Ties Wieggers (1), Jason Meerstadt (24), Stijn Bultman (18), Thomas Kok (15), Levi Schoppema (5), Denzel Eijken (38), Teun Gijselhart (8), Jevon Simons (7), Fedde De Jong (22), Allachi Chahid (19), Reuven Niemeijer (10)

Helmond Sport
3-4-3
1
Menno Bergsen
3
Flor Van Den Eynden
4
Brian Koglin
28
Dennis Silvanus Vos
20
Sem Dekkers
47
Dayen Geerts
22
Alen Dizdarević
5
Thomas Poll
29
Onesime Zimuangana
16
Maik Lukowicz
34
Tarik Essakkati
10
Reuven Niemeijer
19
Allachi Chahid
22
Fedde De Jong
7
Jevon Simons
8
Teun Gijselhart
38
Denzel Eijken
5
Levi Schoppema
15
Thomas Kok
18
Stijn Bultman
24
Jason Meerstadt
1
Ties Wieggers

De Graafschap
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 61’ | Onesime Zimuangana Lion Semic | 46’ | Stijn Bultman Nart Ahmeti |
| 73’ | Tarik Essakkati Noah Makanza | 46’ | Jevon Simons Tygo Grotenhuis |
| 88’ | Maik Lukowicz Justin Ogenia | 46’ | Jason Meerstadt Kyano Kwint |
| 65’ | Fedde de Jong Milan Smits | ||
| 65’ | Levi Schoppema Kaya Symons | ||
| 77’ | Denzel Eijken Silvan Broker | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Aben | Sten Kremers | ||
Hugo Wentges | Milan Smits | ||
Lion Semic | Nathan Charles Kaninda | ||
Justin Ogenia | Tim Braem | ||
Amir Absalem | Kaya Symons | ||
Julian Geers | Nart Ahmeti | ||
Michel Simon Ludwig | Tygo Grotenhuis | ||
Helgi Frodi Ingason | Silvan Broker | ||
Noah Makanza | Kyano Kwint | ||
Andre Leipold | Sam Bouwman | ||
Labinot Bajrami | |||
Rayen van Bree | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 2 | 5 | 30 | 53 | B B B H B | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 10 | 9 | 6 | 6 | 39 | T H B H T | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 5 | 39 | T B B H H | |
| 5 | 24 | 12 | 2 | 10 | 12 | 38 | T T T T B | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 7 | 25 | 10 | 7 | 8 | 4 | 37 | T H T H T | |
| 8 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 9 | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 | T B B H H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 8 | 7 | 9 | -3 | 31 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 13 | 23 | 9 | 3 | 11 | -9 | 30 | T T T B T | |
| 14 | 23 | 8 | 5 | 10 | -4 | 29 | B T B B H | |
| 15 | 24 | 6 | 8 | 10 | -8 | 26 | B B T T B | |
| 16 | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | B H H B H | |
| 17 | 24 | 7 | 5 | 12 | -19 | 26 | T B T H B | |
| 18 | 25 | 8 | 2 | 15 | -8 | 26 | B B T B T | |
| 19 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 19 | B H T H B | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch