Mauro Lenaerts (Kiến tạo: Helgi Ingason) 18 | |
Michel Ludwig 19 | |
Yoram van der Veen (Thay: Keyan Varela) 46 | |
Livio Cicero (Thay: Kiton Ekoli) 57 | |
Brian Koglin 57 | |
Finn Stokkers (Thay: Ryan Fage) 66 | |
Pol Llonch (Thay: Labinot Bajrami) 67 | |
Mauro Lenaerts 75 | |
Rein van Hedel (Thay: Thijs van Leeuwen) 75 | |
Azzedine Dkidak (Thay: Loek Postma) 75 | |
Yoram van der Veen (Kiến tạo: Faissal Al Mazyani) 79 | |
Azzedine Dkidak 84 | |
Tarik Essakkati (Thay: Michel Ludwig) 87 | |
Haye van Gemert (Thay: Jesse van de Haar) 87 |
Thống kê trận đấu Helmond Sport vs RKC Waalwijk
số liệu thống kê

Helmond Sport

RKC Waalwijk
31 Kiểm soát bóng 69
2 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Helmond Sport vs RKC Waalwijk
Helmond Sport (4-4-2): Menno Bergsen (1), Sem Dekkers (20), Brian Koglin (4), Tijn Landheer (43), Wassim Lantaki (17), Kiton Ekoli (30), Michel Simon Ludwig (6), Xander van der Velde (44), Helgi Frodi Ingason (19), Mauro Lenaerts (94), Labinot Bajrami (9)
RKC Waalwijk (4-4-2): Niek Schiks (1), Faissal Al Mazyani (33), Liam Van Gelderen (4), Jordy de Wijs (30), Juan Castillo (5), Ryan Fage (7), Jochem Nap (8), Loek Postma (6), Keyan Anderson Pereira Varela (20), Thijs Van Leeuwen (10), Jesse van de Haar (9)

Helmond Sport
4-4-2
1
Menno Bergsen
20
Sem Dekkers
4
Brian Koglin
43
Tijn Landheer
17
Wassim Lantaki
30
Kiton Ekoli
6
Michel Simon Ludwig
44
Xander van der Velde
19
Helgi Frodi Ingason
94
Mauro Lenaerts
9
Labinot Bajrami
9
Jesse van de Haar
10
Thijs Van Leeuwen
20
Keyan Anderson Pereira Varela
6
Loek Postma
8
Jochem Nap
7
Ryan Fage
5
Juan Castillo
30
Jordy de Wijs
4
Liam Van Gelderen
33
Faissal Al Mazyani
1
Niek Schiks

RKC Waalwijk
4-4-2
| Thay người | |||
| 67’ | Labinot Bajrami Pol Llonch | 66’ | Ryan Fage Finn Stokkers |
| Cầu thủ dự bị | |||
Livio Cicero | Navajo Bakboord | ||
Adam El Maach | Azzeddine Dkidak | ||
Tarik Essakkati | Amin el Harchaoui | ||
Dayen Geerts | Nazjir Held | ||
Pol Llonch | Mark Spenkelink | ||
Nico Meissner | Finn Stokkers | ||
Rayen van Bree | Luuk Vogels | ||
Diego van Zutphen | Haye Van Gemert | ||
Jurgen Seegers | Rein van Hedel | ||
Sven van der Plas | |||
Yoram van der Veen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây RKC Waalwijk
Hạng 2 Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 4 | 13 | T T T T H | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B T H H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | H T T T B | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T B T T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B T T T B | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | T B B T T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B T T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B T H B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H T | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | B T B T B | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H B H B T | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H B T B B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B B B H | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | T H B B B | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 | H B B B B | |
| 20 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch