Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
F. Örnblom (Thay: G. Mensah) 13 | |
Simon Bengtsson (Kiến tạo: Erik Lindell) 21 | |
Elton Hedstroem 42 | |
Samuel Hoegblom (Thay: Samuel Adrian) 46 | |
Julian Larsson (Thay: Demba N'Diaye) 46 | |
Amin Al-Hamawi 63 | |
Gustav Hedin (Thay: Mehmet Uzel) 67 | |
Leo Hedenberg (Thay: Erik Lindell) 74 | |
Shakur Omar (Thay: Elton Hedstroem) 74 | |
Timothe Rupil (Thay: Amin Al-Hamawi) 74 | |
Daouda Amadou 83 | |
Alex Rasheed (Thay: William Nilsson) 84 | |
Osman Addo (Thay: Daouda Amadou) 88 | |
Alex Rasheed 90 | |
Simon Bengtsson 90 | |
Leo Hedenberg 90+4' |
Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs Ljungskile


Diễn biến Helsingborgs IF vs Ljungskile
Thẻ vàng cho Leo Hedenberg.
Thẻ vàng cho Simon Bengtsson.
Thẻ vàng cho Simon Bengtsson.
Thẻ vàng cho Alex Rasheed.
Thẻ vàng cho Leo Hedenberg.
Daouda Amadou rời sân và được thay thế bởi Osman Addo.
William Nilsson rời sân và được thay thế bởi Alex Rasheed.
Thẻ vàng cho Daouda Amadou.
Elton Hedstroem rời sân và được thay thế bởi [player2].
Elton Hedstroem rời sân và được thay thế bởi Shakur Omar.
Amin Al-Hamawi rời sân và được thay thế bởi Timothe Rupil.
Erik Lindell rời sân và được thay thế bởi Leo Hedenberg.
Mehmet Uzel rời sân và được thay thế bởi Gustav Hedin.
Adam Akimey rời sân và được thay thế bởi Amin Al-Hamawi.
Demba N'Diaye rời sân và được thay thế bởi Julian Larsson.
Samuel Adrian rời sân và được thay thế bởi Samuel Hoegblom.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Elton Hedstroem đã ghi bàn!
Erik Lindell đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs Ljungskile
Helsingborgs IF (5-4-1): Emil Radahl (30), Obafemi Awodesu (2), Marcus Mustac Gudmann (4), Demba N'Diaye (27), Erik Lindell (31), Simon Bengtsson (5), Adam Akimey (11), Daouda Amadou (45), Lukas Kjellnas (14), Max Svensson (10), Alexander Johansson (9)
Ljungskile (3-5-2): Lukas Eriksson (1), Emilio Reljanovic (16), Ivan Maric (69), Gideon Mensah (60), William Nilsson (13), Daniel Lagerlöf (14), Daniel Ljung (71), Samuel Adrian (58), Mehmet Uzel (23), Lukas Lindholm Corner (99), Elton Hedstrom (19)


| Cầu thủ dự bị | |||
Osman Addo | Filip Ambroz | ||
Amin Al Hamawi | David Frisk | ||
Clancy Biten | Cameron Hogg | ||
Johan Brattberg | Samuel Högblom | ||
Leo Hedenberg | Ludvig Jagdell | ||
Lucas Persson | Gustav Johanströmmer Hedin | ||
Julian Larsson | Shakur Omar | ||
Timothé Rupil | Alex Rasheed | ||
Lino Wernberg Hyppänen | Filip Ornblom | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Thành tích gần đây Ljungskile
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 40 | 62 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 15 | 6 | 7 | 14 | 51 | T H T T B | |
| 3 | 28 | 12 | 12 | 4 | 12 | 48 | T H H H T | |
| 4 | 28 | 13 | 8 | 7 | 11 | 47 | T T H H H | |
| 5 | 28 | 12 | 8 | 8 | 13 | 44 | T T T B H | |
| 6 | 28 | 11 | 9 | 8 | 11 | 42 | H B T B T | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 1 | 42 | T B B T T | |
| 8 | 28 | 11 | 8 | 9 | 10 | 41 | H T B H T | |
| 9 | 28 | 10 | 9 | 9 | -6 | 39 | H B B T B | |
| 10 | 28 | 8 | 8 | 12 | -11 | 32 | B H B H H | |
| 11 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | B T B T B | |
| 12 | 28 | 7 | 9 | 12 | -5 | 30 | B B H T H | |
| 13 | 28 | 6 | 11 | 11 | -11 | 29 | H B H H T | |
| 14 | 28 | 5 | 12 | 11 | -10 | 27 | B H T B B | |
| 15 | 28 | 6 | 8 | 14 | -10 | 26 | H B T B B | |
| 16 | 28 | 6 | 1 | 21 | -46 | 19 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch