Thẻ vàng cho Clancy Biten.
Amar Begic 38 | |
Ervin Gigovic 39 | |
Ervin Gigovic 41 | |
Mario Palomino (Thay: Abel William Stensrud) 46 | |
Max Svensson 48 | |
Edgar Navassardian (Thay: Curtis Edwards) 59 | |
Luka Bozickovic (Thay: Emil Oezkan) 59 | |
Lukas Kjellnaes (Thay: Jonathan Hasselqvist) 73 | |
Lucas Persson (Thay: Kevin Appiah Nyarko) 74 | |
Clancy Biten 81 |
Đang cập nhậtDiễn biến Helsingborgs IF vs Oestersunds FK
Kevin Appiah Nyarko rời sân và được thay thế bởi Lucas Persson.
Jonathan Hasselqvist rời sân và được thay thế bởi Lukas Kjellnaes.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Emil Oezkan rời sân và được thay thế bởi Luka Bozickovic.
Curtis Edwards rời sân và được thay thế bởi Edgar Navassardian.
V À A A O O O - Max Svensson đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Abel William Stensrud rời sân và được thay thế bởi Mario Palomino.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ervin Gigovic.
V À A A O O O - Ervin Gigovic đã ghi bàn!
V À A A O O O Helsingborg ghi bàn.
Thẻ vàng cho Amar Begic.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs Oestersunds FK


Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs Oestersunds FK
Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Clancy Biten (58), Jakob Voelkerling Persson (3), Obafemi Awodesu (2), William Westerlund (23), Jonathan Hasselqvist (36), Ervin Gigović (8), Daouda Amadou (45), Max Svensson (10), Kevin Appiah Nyarko (29), Alexander Johansson (9)
Oestersunds FK (4-4-2): Tyree Griffiths (30), Daniel Miljanovic (27), Sunday Anyanwu (14), Ali Suljic (23), Dennis Widgren (19), Simon Marklund (10), Amar Begic (16), Emil Özkan (8), Yannick Adjoumani (28), Curtis Edwards (17), Abel William Stensrud (9)


| Thay người | |||
| 73’ | Jonathan Hasselqvist Lukas Kjellnas | 46’ | Abel William Stensrud Mario Palomino |
| 74’ | Kevin Appiah Nyarko Lucas Persson | 59’ | Emil Oezkan Luka Bozickovic |
| 59’ | Curtis Edwards Edgar Sarkis Navassardian | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emil Radahl | Melker Uppenberg | ||
Ture Gorefalt | Hugo Azzi | ||
Lukas Kjellnas | Luka Bozickovic | ||
Casper Ljung | Donald Molls Ntchamda | ||
Alvin Nordin | Edgar Sarkis Navassardian | ||
Lucas Persson | Mario Palomino | ||
Abdulla Qasem | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 | B T T | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | B H T | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B | |
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 14 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| 16 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch