Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả Helsingborgs IF vs Sandvikens IF hôm nay 05-04-2025

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 05/4

Kết thúc

Helsingborgs IF

Helsingborgs IF

1 : 2

Sandvikens IF

Sandvikens IF

Hiệp một: 1-1
T7, 20:00 05/04/2025
Vòng 2 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Lukas Kjellnaes
3
Daniel Soederberg
6
Linus Tagesson (Kiến tạo: Victor Backman)
21
Wilhelm Loeper (Kiến tạo: Marcus Gudmann)
22
Kim Kaeck Ofordu
37
Ture Goerefaelt (Thay: Marcus Gudmann)
45
Olle Samuelsson (Thay: Linus Tagesson)
45
William Thellsson
90+1'

Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs Sandvikens IF

số liệu thống kê
Helsingborgs IF
Helsingborgs IF
Sandvikens IF
Sandvikens IF
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Helsingborgs IF vs Sandvikens IF

Tất cả (13)
90+1' V À A A O O O - William Thellsson đã ghi bàn!

V À A A O O O - William Thellsson đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4'

Marcus Gudmann rời sân và được thay thế bởi Ture Goerefaelt.

45'

Linus Tagesson rời sân và được thay thế bởi Olle Samuelsson.

37' Thẻ vàng cho Kim Kaeck Ofordu.

Thẻ vàng cho Kim Kaeck Ofordu.

22'

Marcus Gudmann đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O - Wilhelm Loeper đã ghi bàn!

V À A A O O O - Wilhelm Loeper đã ghi bàn!

21'

Victor Backman đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Linus Tagesson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Linus Tagesson đã ghi bàn!

6' Thẻ vàng cho Daniel Soederberg.

Thẻ vàng cho Daniel Soederberg.

3' Thẻ vàng cho Lukas Kjellnaes.

Thẻ vàng cho Lukas Kjellnaes.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs Sandvikens IF

Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Benjamin Orn (19), Marcus Mustac Gudmann (4), Wilhelm Nilsson (3), William Westerlund (23), Wilhelm Loeper (7), Lukas Kjellnas (14), Samuel Asoma (6), Max Svensson (10), Adrian Svanback (21), Oscar Aga (29)

Sandvikens IF (3-5-2): Hannes Sveijer (1), Linus Tagesson (26), Gustav Thorn (2), Emil Engqvist (23), Johan Arvidsson (7), Victor Backman (14), Daniel Soderberg (8), Oscar Sjostrand (11), Christopher Redenstrand (12), Monga Aluta Simba (10), Kim Kaeck Ofordu (99)

Helsingborgs IF
Helsingborgs IF
4-4-2
1
Johan Brattberg
19
Benjamin Orn
4
Marcus Mustac Gudmann
3
Wilhelm Nilsson
23
William Westerlund
7
Wilhelm Loeper
14
Lukas Kjellnas
6
Samuel Asoma
10
Max Svensson
21
Adrian Svanback
29
Oscar Aga
99
Kim Kaeck Ofordu
10
Monga Aluta Simba
12
Christopher Redenstrand
11
Oscar Sjostrand
8
Daniel Soderberg
14
Victor Backman
7
Johan Arvidsson
23
Emil Engqvist
2
Gustav Thorn
26
Linus Tagesson
1
Hannes Sveijer
Sandvikens IF
Sandvikens IF
3-5-2
Thay người
45’
Marcus Gudmann
Ture Gorefalt
45’
Linus Tagesson
Olle Samuelsson
Cầu thủ dự bị
Emil Radahl
Otto Lindell
Ervin Gigović
Olle Samuelsson
Adam Akimey
Taulant Parallangaj
Milan Rasmussen
Liam Vabo
Ture Gorefalt
William Thellsson
Casper Ljung
Filip Olsson
Ebrima Bajo
Pontus Carlsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
12/05 - 2024
26/10 - 2024
05/04 - 2025
26/09 - 2025
28/06 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Helsingborgs IF

Hạng 2 Thụy Điển
10/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
23/08 - 2026
15/08 - 2026
12/08 - 2026
01/08 - 2026
29/07 - 2026
22/07 - 2026

Thành tích gần đây Sandvikens IF

Hạng 2 Thụy Điển
10/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
19/07 - 2026
28/06 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2316343051T T T H T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2312561141T B T B T
3Oestersunds FKOestersunds FK231094839H H H T H
4Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC231157938H B T H B
5IK OddevoldIK Oddevold23986535H T B T T
6United IK NordicUnited IK Nordic23986135H T B T B
7Landskrona BoISLandskrona BoIS23977634H H H T B
8Sandvikens IFSandvikens IF23968833B H H T B
9Oesters IFOesters IF2310310033T T H B B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF238510-829H B H B T
11VaernamoVaernamo237511-1126H H T H T
12LjungskileLjungskile236710-425B H B H T
13NorrbyNorrby234118-623B H B B B
14Orebro SKOrebro SK235810-1023H T H B T
15IK BrageIK Brage235711-822H B B B H
16GIF SundsvallGIF Sundsvall235117-3116H B T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow