Thứ Tư, 29/07/2026

Trực tiếp kết quả Helsingborgs IF vs Sandvikens IF hôm nay 05-04-2025

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 05/4

Kết thúc

Helsingborgs IF

Helsingborgs IF

1 : 2

Sandvikens IF

Sandvikens IF

Hiệp một: 1-1
T7, 20:00 05/04/2025
Vòng 2 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Lukas Kjellnaes
3
Daniel Soederberg
6
Linus Tagesson (Kiến tạo: Victor Backman)
21
Wilhelm Loeper (Kiến tạo: Marcus Gudmann)
22
Kim Kaeck Ofordu
37
Ture Goerefaelt (Thay: Marcus Gudmann)
45
Olle Samuelsson (Thay: Linus Tagesson)
45
William Thellsson
90+1'

Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs Sandvikens IF

số liệu thống kê
Helsingborgs IF
Helsingborgs IF
Sandvikens IF
Sandvikens IF
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Helsingborgs IF vs Sandvikens IF

Tất cả (13)
90+1' V À A A O O O - William Thellsson đã ghi bàn!

V À A A O O O - William Thellsson đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4'

Marcus Gudmann rời sân và được thay thế bởi Ture Goerefaelt.

45'

Linus Tagesson rời sân và được thay thế bởi Olle Samuelsson.

37' Thẻ vàng cho Kim Kaeck Ofordu.

Thẻ vàng cho Kim Kaeck Ofordu.

22'

Marcus Gudmann đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O - Wilhelm Loeper đã ghi bàn!

V À A A O O O - Wilhelm Loeper đã ghi bàn!

21'

Victor Backman đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Linus Tagesson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Linus Tagesson đã ghi bàn!

6' Thẻ vàng cho Daniel Soederberg.

Thẻ vàng cho Daniel Soederberg.

3' Thẻ vàng cho Lukas Kjellnaes.

Thẻ vàng cho Lukas Kjellnaes.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs Sandvikens IF

Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Benjamin Orn (19), Marcus Mustac Gudmann (4), Wilhelm Nilsson (3), William Westerlund (23), Wilhelm Loeper (7), Lukas Kjellnas (14), Samuel Asoma (6), Max Svensson (10), Adrian Svanback (21), Oscar Aga (29)

Sandvikens IF (3-5-2): Hannes Sveijer (1), Linus Tagesson (26), Gustav Thorn (2), Emil Engqvist (23), Johan Arvidsson (7), Victor Backman (14), Daniel Soderberg (8), Oscar Sjostrand (11), Christopher Redenstrand (12), Monga Aluta Simba (10), Kim Kaeck Ofordu (99)

Helsingborgs IF
Helsingborgs IF
4-4-2
1
Johan Brattberg
19
Benjamin Orn
4
Marcus Mustac Gudmann
3
Wilhelm Nilsson
23
William Westerlund
7
Wilhelm Loeper
14
Lukas Kjellnas
6
Samuel Asoma
10
Max Svensson
21
Adrian Svanback
29
Oscar Aga
99
Kim Kaeck Ofordu
10
Monga Aluta Simba
12
Christopher Redenstrand
11
Oscar Sjostrand
8
Daniel Soderberg
14
Victor Backman
7
Johan Arvidsson
23
Emil Engqvist
2
Gustav Thorn
26
Linus Tagesson
1
Hannes Sveijer
Sandvikens IF
Sandvikens IF
3-5-2
Thay người
45’
Marcus Gudmann
Ture Gorefalt
45’
Linus Tagesson
Olle Samuelsson
Cầu thủ dự bị
Emil Radahl
Otto Lindell
Ervin Gigović
Olle Samuelsson
Adam Akimey
Taulant Parallangaj
Milan Rasmussen
Liam Vabo
Ture Gorefalt
William Thellsson
Casper Ljung
Filip Olsson
Ebrima Bajo
Pontus Carlsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
12/05 - 2024
26/10 - 2024
05/04 - 2025
26/09 - 2025
28/06 - 2026

Thành tích gần đây Helsingborgs IF

Hạng 2 Thụy Điển
29/07 - 2026
22/07 - 2026
28/06 - 2026
21/06 - 2026
17/06 - 2026
12/06 - 2026
31/05 - 2026
27/05 - 2026
20/05 - 2026
14/05 - 2026

Thành tích gần đây Sandvikens IF

Hạng 2 Thụy Điển
26/07 - 2026
19/07 - 2026
28/06 - 2026
23/06 - 2026
14/06 - 2026
10/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping1610241732T T B T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF16943831H T T B T
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC169341030B B T T B
4Oestersunds FKOestersunds FK16754526H B T T H
5United IK NordicUnited IK Nordic16754326B H H T H
6Oesters IFOesters IF16826226T B B T T
7Landskrona BoISLandskrona BoIS16745525T T T B B
8Helsingborgs IFHelsingborgs IF16736-224T T B T H
9LjungskileLjungskile16646222H H T T T
10IK OddevoldIK Oddevold16565221T H H B H
11Sandvikens IFSandvikens IF16547019T H T B B
12NorrbyNorrby16394-218B H T T H
13IK BrageIK Brage16457-117B T B B H
14Orebro SKOrebro SK16367-915H H B B H
15VaernamoVaernamo163211-1711B B B B H
16GIF SundsvallGIF Sundsvall163013-239B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow