Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Jonathan Guersac 48 | |
Alexander Johansson (Thay: Timothe Rupil) 61 | |
Theodor Johansson (Kiến tạo: Emanuel Swedi) 67 | |
Niklas Soederberg (Thay: Christian Aphrem) 68 | |
Daouda Amadou (Thay: Jakob Voelkerling Persson) 75 | |
Kevin Appiah Nyarko (Thay: Ervin Gigovic) 75 | |
Nhome Daneyl (Thay: Adi Fisic) 75 | |
Ninos Issa (Thay: Theodor Johansson) 82 | |
Daouda Amadou (Kiến tạo: Alexander Johansson) 87 | |
Shergo Shhab 90+5' |
Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs United IK Nordic

Diễn biến Helsingborgs IF vs United IK Nordic
Thẻ vàng cho Shergo Shhab.
Alexander Johansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Daouda Amadou đã ghi bàn!
Theodor Johansson rời sân và được thay thế bởi Ninos Issa.
Adi Fisic rời sân và được thay thế bởi Nhome Daneyl.
Ervin Gigovic rời sân và được thay thế bởi Kevin Appiah Nyarko.
Jakob Voelkerling Persson rời sân và được thay thế bởi Daouda Amadou.
Christian Aphrem rời sân và được thay thế bởi Niklas Soederberg.
Emanuel Swedi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Theodor Johansson đã ghi bàn!
Timothe Rupil rời sân và được thay thế bởi Alexander Johansson.
Thẻ vàng cho Jonathan Guersac.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs United IK Nordic
Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Clancy Biten (58), Jakob Voelkerling Persson (3), Obafemi Awodesu (2), Simon Bengtsson (5), Alvin Nordin (31), Lukas Kjellnas (14), Loret Sadiku (26), Timothe Rupil (22), Ervin Gigović (8), Julian Larsson (21)
United IK Nordic (4-4-2): Amar Dzevlan (30), Matteus Behnan (2), Liiban Abdirahman Abadid (4), Jonathan Gursac (77), Theodor Johansson (24), Emanuel Swedi (21), Elias Andersson (5), Teo Groenborg (8), Christian Aphrem (74), Adi Fisi (11), Shirko Shhab (9)

| Thay người | |||
| 61’ | Timothe Rupil Alexander Johansson | 68’ | Christian Aphrem Niklas Söderberg |
| 75’ | Ervin Gigovic Kevin Appiah Nyarko | 75’ | Adi Fisic Nhome Daneyl |
| 75’ | Jakob Voelkerling Persson Daouda Amadou | 82’ | Theodor Johansson Ninos Issa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Emil Radahl | Angelo Melkemichel | ||
Alexander Johansson | Nhome Daneyl | ||
Adam Akimey | Ninos Issa | ||
Leo Hedenberg | Niklas Söderberg | ||
Kevin Appiah Nyarko | Liam Nesvik-Andersson | ||
Daouda Amadou | |||
Jonathan Hasselqvist | |||
Lino Hyppaenen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Thành tích gần đây United IK Nordic
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 17 | 32 | T T B T T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 8 | 31 | H T T B T | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | B B T T B | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | H B T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 3 | 26 | B H H T H | |
| 6 | 16 | 8 | 2 | 6 | 2 | 26 | T B B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 4 | 5 | 5 | 25 | T T T B B | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | -2 | 24 | T T B T H | |
| 9 | 16 | 6 | 4 | 6 | 4 | 22 | T T H T B | |
| 10 | 16 | 5 | 6 | 5 | 2 | 21 | T H H B H | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | -2 | 19 | H H H T T | |
| 12 | 16 | 3 | 9 | 4 | -2 | 18 | B H T T H | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | -1 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | -9 | 15 | H H B B H | |
| 15 | 16 | 3 | 2 | 11 | -17 | 11 | B B B B H | |
| 16 | 16 | 3 | 0 | 13 | -23 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch