Gustavo (Kiến tạo: Bruno Nazario) 17 | |
Gustavo 34 | |
Lucão (Thay: Zhang Zhixiong) 46 | |
Abdurasul Abudulam (Thay: He Chao) 46 | |
Abudulam Abdurasul (Thay: Chao He) 46 | |
Lucao (Thay: Zhixiong Zhang) 46 | |
L. Dimata (Thay: Du Yuezheng) 57 | |
Li Zhenquan (Thay: Jin Pengxiang) 57 | |
G. Cîmpanu (Thay: Liu Jiale) 57 | |
Qilong Ruan (Kiến tạo: George Cimpanu) 58 | |
Mingshi Liu (Thay: Chunxin Chen) 64 | |
Ekber Osman (Thay: Yihao Zhong) 77 | |
Lucas Maia 78 | |
Lucao 81 | |
Michael Ngadeu-Ngadjui (Thay: Qilong Ruan) 85 | |
Yixin Liu (Thay: Yeljan Shinar) 90 |
Thống kê trận đấu Henan Songshan Longmen vs Chongqing Tonglianglong FC
số liệu thống kê

Henan Songshan Longmen

Chongqing Tonglianglong FC
69 Kiểm soát bóng 31
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Henan Songshan Longmen vs Chongqing Tonglianglong FC
Henan Songshan Longmen (4-2-3-1): Chenglong Shi (33), Yeljan Shinar (4), Iago Maidana (2), Lucas Maia (23), Huang Ruifeng (22), Wang Shangyuan (6), Chao He (21), Pedro Henryque Pereira dos Santos (8), Bruno Nazario (10), Yihao Zhong (7), Gustavo Henrique da Silva Sousa (9)
Chongqing Tonglianglong FC (5-3-2): Zitong Wu (31), Qilong Ruan (38), Pengxiang Jin (6), Yingkai Zhang (3), Chen Chunxin (15), Suowei Wei (37), Jiale Liu (21), Zhixiong Zhang (16), Yongqiang Wu (27), Yuezheng Du (19), Yuwang Xiang (7)

Henan Songshan Longmen
4-2-3-1
33
Chenglong Shi
4
Yeljan Shinar
2
Iago Maidana
23
Lucas Maia
22
Huang Ruifeng
6
Wang Shangyuan
21
Chao He
8
Pedro Henryque Pereira dos Santos
10
Bruno Nazario
7
Yihao Zhong
9
Gustavo Henrique da Silva Sousa
7
Yuwang Xiang
19
Yuezheng Du
27
Yongqiang Wu
16
Zhixiong Zhang
21
Jiale Liu
37
Suowei Wei
15
Chen Chunxin
3
Yingkai Zhang
6
Pengxiang Jin
38
Qilong Ruan
31
Zitong Wu

Chongqing Tonglianglong FC
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdurasul Abudulam | Ibrahim Amadou | ||
Xulin Fan | Lucas Cavalcante Silva Afonso | ||
Oliver Gerbig | George Cimpanu | ||
Yixin Liu | Nany Dimata | ||
Liu Jiahui | Xiaoqiang He | ||
Ekber Osman | Zhenquan Li | ||
Jinshuai Wang | Weipeng Liang | ||
Guoming Wang | Mingshi Liu | ||
Yilin Yang | Yu-Hei Ng | ||
Kuo Yang | Michael Ngadeu | ||
Congyao Yin | Haoyang Yao | ||
Dalun Zheng | Ruijie Yue | ||
Nhận định Henan Songshan Longmen vs Chongqing Tonglianglong FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 25 | 8 | 8 | 9 | -2 | 26 | H B H H H | |
| 13 | 25 | 7 | 4 | 14 | -12 | 25 | B B H B B | |
| 14 | 25 | 8 | 8 | 9 | 3 | 22 | B B H H T | |
| 15 | 24 | 5 | 10 | 9 | -4 | 20 | H B H T H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
