(Pen) Xi Wu 39 | |
Yixin Liu (Thay: Yeljan Shinar) 46 | |
Shinichi Chan 63 | |
Abudulam Abdurasul (Thay: Ablahan Haliq) 65 | |
Ekber Osman (Thay: Jordi Mboula) 65 | |
Makhtar Gueye 70 | |
Congyao Yin (Thay: Gustavo) 77 | |
Haoyu Yang (Thay: Tianyi Gao) 82 | |
Qipeng Wu (Thay: Xi Wu) 82 | |
Chengyu Liu (Thay: Rafael Ratao) 82 | |
Ekber Osman 82 | |
Pengfei Xie (Thay: Joao Carlos Teixeira) 87 | |
Zexiang Yang (Thay: Wilson Manafa) 87 | |
Nebijan Muhmet (Thay: Yihao Zhong) 87 |
Thống kê trận đấu Henan Songshan Longmen vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Henan Songshan Longmen

Shanghai Shenhua
58 Kiểm soát bóng 42
1 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Henan Songshan Longmen vs Shanghai Shenhua
Henan Songshan Longmen (4-2-3-1): Wang Guoming (18), Shinar Yeljan (4), Iago Maidana (2), Lucas Maia (23), Huang Ruifeng (22), He Chao (21), Haliq Ablahan (15), Zhong Yihao (7), Wang Shangyuan (6), Jordi Mboula (14), Gustavo (9)
Shanghai Shenhua (4-3-1-2): Xue Qinghao (1), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Gao Tianyi (17), Wang Haijian (33), Wu Xi (15), João Carlos Teixeira (10), Makhtar Gueye (29), Rafael Ratao (9)

Henan Songshan Longmen
4-2-3-1
18
Wang Guoming
4
Shinar Yeljan
2
Iago Maidana
23
Lucas Maia
22
Huang Ruifeng
21
He Chao
15
Haliq Ablahan
7
Zhong Yihao
6
Wang Shangyuan
14
Jordi Mboula
9
Gustavo
9
Rafael Ratao
29
Makhtar Gueye
10
João Carlos Teixeira
15
Wu Xi
33
Wang Haijian
17
Gao Tianyi
27
Shinichi Chan
5
Zhu Chenjie
3
Shunkai Jin
13
Wilson Manafá
1
Xue Qinghao

Shanghai Shenhua
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Yeljan Shinar Liu Yixin | 82’ | Rafael Ratao Chengyu Liu |
| 65’ | Ablahan Haliq Abudulam Abdurasul | 82’ | Xi Wu Qipeng Wu |
| 65’ | Jordi Mboula Ekber Osman | 82’ | Tianyi Gao Haoyu Yang |
| 77’ | Gustavo Yin Congyao | 87’ | Joao Carlos Teixeira Xie Pengfei |
| 87’ | Yihao Zhong Nebijan Muhmet | 87’ | Wilson Manafa Yang Zexiang |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shi Chenglong | Jie Wang | ||
Abudulam Abdurasul | Jiawen Han | ||
Oliver Gerbig | Zhen Ma | ||
Liu Jiahui | Ming Huang | ||
Liu Yixin | Chengyu Liu | ||
Nebijan Muhmet | Qipeng Wu | ||
Ekber Osman | Xie Pengfei | ||
Xu Haofeng | Xu Haoyang | ||
Yang Kuo | Haoyu Yang | ||
Yang Yilin | Shuai Yang | ||
Yin Congyao | Yang Zexiang | ||
Zheng Dalun | Yue Zhu | ||
Nhận định Henan Songshan Longmen vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
AFC Champions League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 16 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 6 | 18 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 0 | 15 | T T T T B | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T B B T | |
| 5 | 8 | 6 | 2 | 0 | 11 | 10 | T T T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | T B B B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T H T B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | T H B B B | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | B H H H H | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | T B H B T | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B H T B | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 3 | B B H B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 2 | B B B H B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 2 | B B B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 1 | T H H B T | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | -2 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
