Thứ Tư, 20/05/2026
Haodong Luan
16
Fernando Karanga (VAR check)
39
Fernando Karanga (Kiến tạo: Boxuan Feng)
43
Daogang Yao (Thay: Yunan Gao)
46
Xuchen Yao (Thay: Huaze Gao)
46
Guido Carrillo
66
Tianyuan Xu (Thay: Wei Liao)
76
Xintao Song (Thay: Yu Zhang)
76
Jiahui Liu (Thay: Ziyi Niu)
77
Tianyuan Xu (Thay: Wei Liao)
78
Xintao Song (Thay: Yu Zhang)
78
Zichang Huang (Thay: Shuai Yang)
82
Toni Sunjic (Thay: Guido Carrillo)
82
Zhao Ke (Thay: Yihao Zhong)
83
Zichang Huang (Thay: Shuai Yang)
84
Toni Sunjic (Thay: Guido Carrillo)
84
Shipeng Luo (Thay: Haodong Luan)
89
Keqiang Chen (Thay: Adrian Mierzejewski)
89
Liu Jing
90+1'

Thống kê trận đấu Henan Songshan vs Hebei

số liệu thống kê
Henan Songshan
Henan Songshan
Hebei
Hebei
62 Kiểm soát bóng 38
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 14
36 Chuyền dài 10
5 Cú sút bị chặn 2
2 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Henan Songshan vs Hebei

Henan Songshan (4-5-1): Guoming Wang (19), Boxuan Feng (20), Cao Gu (5), Shuai Yang (3), Ziyi Niu (27), Fernando Karanga (7), Shangyuan Wang (6), Tomas Pina (17), Adrian Mierzejewski (10), Yihao Zhong (29), Guido Carrillo (25)

Hebei (5-4-1): Yaxiong Bao (30), Liu Jing (16), Haodong Luan (3), Ximing Pan (4), Yu Zhang (24), Lin Cui (21), Wei Liao (25), Yunhua Chen (14), Yunan Gao (42), Huaze Gao (20), Ren Wei (22)

Henan Songshan
Henan Songshan
4-5-1
19
Guoming Wang
20
Boxuan Feng
5
Cao Gu
3
Shuai Yang
27
Ziyi Niu
7
Fernando Karanga
6
Shangyuan Wang
17
Tomas Pina
10
Adrian Mierzejewski
29
Yihao Zhong
25
Guido Carrillo
22
Ren Wei
20
Huaze Gao
42
Yunan Gao
14
Yunhua Chen
25
Wei Liao
21
Lin Cui
24
Yu Zhang
4
Ximing Pan
3
Haodong Luan
16
Liu Jing
30
Yaxiong Bao
Hebei
Hebei
5-4-1
Thay người
77’
Ziyi Niu
Jiahui Liu
46’
Yunan Gao
Daogang Yao
82’
Guido Carrillo
Toni Sunjic
46’
Huaze Gao
Xuchen Yao
82’
Shuai Yang
Zichang Huang
76’
Wei Liao
Tianyuan Xu
83’
Yihao Zhong
Zhao Ke
76’
Yu Zhang
Xintao Song
89’
Adrian Mierzejewski
Keqiang Chen
89’
Haodong Luan
Shipeng Luo
Cầu thủ dự bị
Xiaotian Shi
Jiajun Pang
Zhao Ke
Tianyuan Xu
Palmanjan Kyum
Daogang Yao
Keqiang Chen
Xuchen Yao
Haoran Wang
Xintao Song
Toni Sunjic
Wei Yuren
Jiahui Liu
Chenyu Yang
Xingyu Ma
Yixuan Yang
Yixin Liu
Wei Zhang
Zichang Huang
Shipeng Luo
Jinbao Zhong
Runnan Liu
Dong Han
Ziye Zhao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
08/10 - 2022
30/12 - 2022

Thành tích gần đây Henan Songshan

China Super League

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC12552320H B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun12615419T H B T T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan12723417B H T T T
6Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
7Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
8Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
9Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua12633611T B B H B
10Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
11Qingdao HainiuQingdao Hainiu13535011T T T T B
12Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional12444-311B T T H H
13Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
14Liaoning TierenLiaoning Tieren13238-109B B B B H
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns12246-85B H B H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow