Thứ Bảy, 12/09/2026
Xin Luo
13
Yihu Yang (Thay: Zhechao Chen)
14
Rodrigo Henrique
20
Yilin Yang (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
32
Jiahui Liu (Thay: Haoran Wang)
35
Aleksa Vukanovic
41
Boxuan Feng (Thay: Honglue Zhao)
46
Wei Wang
55
Junfeng Li (Thay: Wei Wang)
59
Fernando Karanga (Thay: Adrian Mierzejewski)
65
Xingyu Ma (Thay: Zichang Huang)
65
Toni Sunjic
66
Shuai Li (Thay: Yilin Yang)
73
Chisom Egbuchunam (Thay: Aleksa Vukanovic)
74
Zhao Ke (Thay: Yihao Zhong)
77
Junjian Liao
85

Thống kê trận đấu Henan Songshan vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Henan Songshan
Henan Songshan
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
41 Kiểm soát bóng 59
0 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
13 Ném biên 18
10 Chuyền dài 13
0 Cú sút bị chặn 5
10 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Henan Songshan vs Meizhou Hakka

Henan Songshan (4-2-3-1): Guoming Wang (19), Xin Luo (4), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Honglue Zhao (39), Haoran Wang (22), Shangyuan Wang (6), Zichang Huang (8), Adrian Mierzejewski (10), Yihao Zhong (29), Henrique (9)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wei Wang (21), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Hongbo Yin (10), Rodrigo Henrique (25), Yilin Yang (19), Aleksa Vukanovic (9)

Henan Songshan
Henan Songshan
4-2-3-1
19
Guoming Wang
4
Xin Luo
23
Toni Sunjic
3
Shuai Yang
39
Honglue Zhao
22
Haoran Wang
6
Shangyuan Wang
8
Zichang Huang
10
Adrian Mierzejewski
29
Yihao Zhong
9
Henrique
9
Aleksa Vukanovic
19
Yilin Yang
25
Rodrigo Henrique
10
Hongbo Yin
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Zhechao Chen
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
21
Wei Wang
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
35’
Haoran Wang
Jiahui Liu
14’
Zhechao Chen
Yihu Yang
46’
Honglue Zhao
Boxuan Feng
59’
Wei Wang
Junfeng Li
65’
Zichang Huang
Xingyu Ma
73’
Yilin Yang
Shuai Li
65’
Adrian Mierzejewski
Fernando Karanga
74’
Aleksa Vukanovic
Chisom Egbuchulam
77’
Yihao Zhong
Zhao Ke
Cầu thủ dự bị
Xiaotian Shi
Gaoling Mai
Zhao Ke
Yi Guo
Xingyu Ma
Sheng Liu
Boxuan Feng
Xueming Liang
Jinbao Zhong
Chaosheng Yang
Cao Gu
Junfeng Li
Dong Han
Liang Huo
Palmanjan Kyum
Congyao Yin
Keqiang Chen
Wei Cui
Fernando Karanga
Yihu Yang
Junwei Zheng
Shuai Li
Jiahui Liu
Chisom Egbuchulam

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
13/08 - 2022
08/11 - 2022

Thành tích gần đây Henan Songshan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen25889-226H B H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren257414-1225B B H B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger25889322B B H H T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns245109-420H B H T H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow