Mouhamed Belkheir (Thay: Kristoffer Peterson) 65 | |
Sem Scheperman 71 | |
Diego van Oorschot (Thay: Thomas Bruns) 81 | |
Jetro Willems (Thay: Sem Scheperman) 81 | |
Jordy Bruijn (Thay: Marko Vejinovic) 81 | |
Lasse Wehmeyer (Thay: Jannes Wieckhoff) 81 | |
Iman Griffith (Thay: Alessio Da Cruz) 83 | |
Bryan Limbombe (Thay: Ajdin Hrustic) 86 | |
Sjors-Lowis Hermsen (Thay: Inigo Cordoba) 90 | |
Daan Bisschops (Thay: Justin Lonwijk) 90 |
Thống kê trận đấu Heracles vs Fortuna Sittard
số liệu thống kê

Heracles

Fortuna Sittard
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
10 Ném biên 22
6 Chuyền dài 6
5 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Heracles vs Fortuna Sittard
Heracles (4-2-3-1): Michael Brouwer (1), Ruben Roosken (12), Kelvin Leerdam (27), Jannes Wieckhoff (3), Fredrik Oppegård (22), Brian De Keersmaecker (14), Marko Vejinovic (18), Ajdin Hrustic (20), Thomas Bruns (17), Mario Engels (8), Sem Scheperman (32)
Fortuna Sittard (4-2-3-1): Tom Hendriks (22), Sadik Fofana (3), Rodrigo Guth (14), Siemen Voet (2), Mitchell Dijks (35), Remy Vita (61), Rosier Loreintz (32), Justin Lonwijk (21), Kristoffer Peterson (8), Inigo Cordoba (7), Alessio Da Cruz (23)

Heracles
4-2-3-1
1
Michael Brouwer
12
Ruben Roosken
27
Kelvin Leerdam
3
Jannes Wieckhoff
22
Fredrik Oppegård
14
Brian De Keersmaecker
18
Marko Vejinovic
20
Ajdin Hrustic
17
Thomas Bruns
8
Mario Engels
32
Sem Scheperman
23
Alessio Da Cruz
7
Inigo Cordoba
8
Kristoffer Peterson
21
Justin Lonwijk
32
Rosier Loreintz
61
Remy Vita
35
Mitchell Dijks
2
Siemen Voet
14
Rodrigo Guth
3
Sadik Fofana
22
Tom Hendriks

Fortuna Sittard
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 81’ | Marko Vejinovic Jordy Bruijn | 65’ | Kristoffer Peterson Mouhamed Menaour Belkheir |
| 81’ | Jannes Wieckhoff Lasse Wehmeyer | 83’ | Alessio Da Cruz Iman Griffith |
| 81’ | Thomas Bruns Diego van Oorschot | 90’ | Justin Lonwijk Daan Bisschops |
| 81’ | Sem Scheperman Jetro Willems | ||
| 86’ | Ajdin Hrustic Bryan Limbombe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordy Bruijn | Oguzhan Ozyakup | ||
Mohamed Sankoh | Ramazan Bayram | ||
Lasse Wehmeyer | Hermsen Sjors-Lowis | ||
Diego van Oorschot | Iman Griffith | ||
Jetro Willems | Sjors-Lowis Hermsen | ||
Timo Jansink | Ragnar Oratmangoen | ||
Fabian De Keijzer | Jayden Braaf | ||
Bryan Limbombe | Mouhamed Menaour Belkheir | ||
Daan Bisschops | |||
Nathan Markelo | |||
Ivo Pinto | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Stijn Bultman Không xác định | Arianit Ferati Không xác định | ||
Sava-Arangel Cestic Va chạm | |||
Nikolai Laursen Chấn thương đầu gối | |||
Emil Hansson Chấn thương bắp chân | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T T T T H | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 14 | H T H T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 10 | T H T B T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 10 | B T T H B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | H T B H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B B H H | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B H B H | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | T H B H B | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B B H B H | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B H B H T | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -11 | 4 | B T B H B | |
| 17 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch