Thứ Bảy, 25/04/2026
Cristian Negut
23
Saeed Issah (Thay: Andreas Karo)
42
Dorinel Munteanu
45+1'
Szabolcs Szalay (Thay: Gustavinho)
46
Ioan Barstan (Thay: Tiberiu Capusa)
52
Daniel Brugger
57
Sergiu Bus (Thay: Marko Gjorgjievski)
64
Christ Afalna (Thay: Cristian Negut)
64
Moonga Simba (Thay: Silviu Balaure)
64
Efraim Bodo (Thay: Daniel Brugger)
70
Matyas Tajti (Thay: Bence Vegh)
70
David Lazar
73
Zoard Nagy (Thay: Marton Eppel)
80

Thống kê trận đấu Hermannstadt vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
Hermannstadt
Hermannstadt
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 23
14 Chuyền dài 13
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Hermannstadt vs Miercurea Ciuc

Tất cả (319)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Kiểm soát bóng: Hermannstadt: 50%, Csikszereda Miercurea Ciuc: 50%.

90+5'

Attila Csuros giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90+4'

Hermannstadt thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+4'

Hermannstadt đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Quả phát bóng lên cho Hermannstadt.

90+4'

Cơ hội đến với Zoard Nagy từ Csikszereda Miercurea Ciuc nhưng cú đánh đầu của anh ta đi chệch hướng.

90+4'

Quả tạt của Anderson Ceara từ Csikszereda Miercurea Ciuc thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.

90+4'

Csikszereda Miercurea Ciuc đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+3'

Csikszereda Miercurea Ciuc thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+3'

Csikszereda Miercurea Ciuc đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Hermannstadt thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+2'

David Lazar từ Hermannstadt chặn một quả tạt hướng về phía khung thành.

90+2'

Csikszereda Miercurea Ciuc đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+1'

Luca Stancu bị phạt vì đẩy Raul Palmes.

90+1'

Cú sút của Sergiu Bus bị chặn lại.

90+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 4 phút bù giờ.

90'

Kiểm soát bóng: Hermannstadt: 52%, Csikszereda Miercurea Ciuc: 48%.

89'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Raul Palmes từ Csikszereda Miercurea Ciuc phạm lỗi với Eduard Florescu.

89'

Hermannstadt thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

89'

Hermannstadt đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

Đội hình xuất phát Hermannstadt vs Miercurea Ciuc

Hermannstadt (4-3-3): David Lazar (1), Tiberiu Capusa (66), Andreas Karo (3), Ionut Stoica (4), Luca Stancu (77), Dragos Albu (8), Aviel Yosef Zargary (36), Eduard Florescu (23), Silviu Balaure (96), Cristian Daniel Negut (10), Marko Gjorgjievski (19)

Miercurea Ciuc (4-1-4-1): Eduard Pap (94), Lorand Paszka (6), Attila Csuros (13), Raul Palmes (3), Razvan Trif (29), Bence Vegh (97), Anderson Ceara (11), Szilard Veres (8), D Brugger (54), Gustavinho (22), Marton Eppel (27)

Hermannstadt
Hermannstadt
4-3-3
1
David Lazar
66
Tiberiu Capusa
3
Andreas Karo
4
Ionut Stoica
77
Luca Stancu
8
Dragos Albu
36
Aviel Yosef Zargary
23
Eduard Florescu
96
Silviu Balaure
10
Cristian Daniel Negut
19
Marko Gjorgjievski
27
Marton Eppel
22
Gustavinho
54
D Brugger
8
Szilard Veres
11
Anderson Ceara
97
Bence Vegh
29
Razvan Trif
3
Raul Palmes
13
Attila Csuros
6
Lorand Paszka
94
Eduard Pap
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
4-1-4-1
Thay người
42’
Andreas Karo
Seydou Saeed Issah
46’
Gustavinho
Szabolcs Szalay
52’
Tiberiu Capusa
Ioan Barstan
70’
Daniel Brugger
Efraim Bodo
64’
Cristian Negut
Christ Afalna
70’
Bence Vegh
Matyas Tajti
64’
Silviu Balaure
Monga Aluta Simba
80’
Marton Eppel
Zoard Nagy
64’
Marko Gjorgjievski
Sergiu Florin Bus
Cầu thủ dự bị
Vlad Mutiu
Janos Hegedus
Ionut Alin Pop
Mate Simon
Christ Afalna
Erwin Szilard Bloj
Aurelian Ionut Chitu
Efraim Bodo
Monga Aluta Simba
Zoard Nagy
Ioan Barstan
Jozef Dolny
Sebastian Ritivoi
Arian Kabashi
Sergiu Florin Bus
Darius Bota
Seydou Saeed Issah
Szabolcs Dusinszki
Matyas Tajti
Szabolcs Szalay
Wilhelm Loeper

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania
30/08 - 2021
VĐQG Romania
20/10 - 2025
23/02 - 2026
24/04 - 2026

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
24/04 - 2026
19/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
23/03 - 2026
13/03 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Romania
04/03 - 2026
VĐQG Romania
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
24/04 - 2026
06/04 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB6411636H T B T T
2UTA AradUTA Arad5302531T B T T B
3BotosaniBotosani5302-230T B T B T
4Miercurea CiucMiercurea Ciuc6321127H B T T H
5Otelul GalatiOtelul Galati5203-327B B T B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta5113-123T H B B B
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti6213-123B B T T H
8HermannstadtHermannstadt6222120T B T H H
9FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia5203-119B T T B B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti5113-510H T B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj5401639T T T T B
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova5302-139B T T B T
3CFR ClujCFR Cluj5212-134B T B H T
4FC Rapid 1923FC Rapid 19235113-232T B B H B
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti5122-131B B H H T
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges5122-130T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow