Wilfried Kanga (Kiến tạo: Marvin Plattenhardt) 9 | |
Maximilian Mittelstaedt (Thay: Marvin Plattenhardt) 24 | |
Linton Maina (VAR check) 45+2' | |
Kingsley Schindler (Thay: Benno Schmitz) 50 | |
Marco Richter 54 | |
Jan Thielmann (Thay: Sargis Adamyan) 56 | |
Denis Huseinbasic (Thay: Ondrej Duda) 56 | |
Marc-Oliver Kempf 62 | |
Agustin Rogel 62 | |
Dodi Lukebakio 66 | |
Chidera Ejuke (Thay: Dodi Lukebakio) 69 | |
Steffen Tigges (Thay: Eric Martel) 70 | |
Ellyes Skhiri 73 | |
Suat Serdar (Thay: Jean-Paul Boetius) 84 | |
Davie Selke (Thay: Wilfried Kanga) 84 | |
Kevin-Prince Boateng (Thay: Marco Richter) 84 |
Thống kê trận đấu Hertha BSC vs FC Cologne
số liệu thống kê

Hertha BSC

FC Cologne
46 Kiểm soát bóng 54
9 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
30 Ném biên 24
16 Chuyền dài 22
4 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Hertha BSC vs FC Cologne
Hertha BSC (4-4-2): Oliver Christensen (1), Jonjoe Kenny (16), Agustin Rogel (3), Marc Kempf (20), Marvin Plattenhardt (21), Jean-Paul Boetius (10), Lucas Tousart (29), Ivan Sunjic (34), Marco Richter (23), Dodi Lukebakio (14), Wilfried Kanga (18)
FC Cologne (4-2-3-1): Marvin Schwabe (20), Benno Erik Schmitz (2), Timo Hubers (4), Luca Kilian (15), Jonas Hector (14), Ellyes Skhiri (28), Eric Martel (6), Linton Maina (37), Ondrej Duda (18), Florian Kainz (11), Sargis Adamyan (23)

Hertha BSC
4-4-2
1
Oliver Christensen
16
Jonjoe Kenny
3
Agustin Rogel
20
Marc Kempf
21
Marvin Plattenhardt
10
Jean-Paul Boetius
29
Lucas Tousart
34
Ivan Sunjic
23
Marco Richter
14
Dodi Lukebakio
18
Wilfried Kanga
23
Sargis Adamyan
11
Florian Kainz
18
Ondrej Duda
37
Linton Maina
6
Eric Martel
28
Ellyes Skhiri
14
Jonas Hector
15
Luca Kilian
4
Timo Hubers
2
Benno Erik Schmitz
20
Marvin Schwabe

FC Cologne
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 24’ | Marvin Plattenhardt Maximilian Mittelstadt | 50’ | Benno Schmitz Kingsley Schindler |
| 69’ | Dodi Lukebakio Chidera Ejuke | 56’ | Ondrej Duda Denis Huseinbasic |
| 84’ | Jean-Paul Boetius Suat Serdar | 56’ | Sargis Adamyan Jan Thielmann |
| 84’ | Wilfried Kanga Davie Selke | 70’ | Eric Martel Steffen Tigges |
| 84’ | Marco Richter Kevin-Prince Boateng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Suat Serdar | Nikola Soldo | ||
Chidera Ejuke | Steffen Tigges | ||
Myziane Maolida | Denis Huseinbasic | ||
Davie Selke | Kingsley Schindler | ||
Kevin-Prince Boateng | Mathias Olesen | ||
Ernst Tjark | Jan Thielmann | ||
Peter Pekarik | Julian Chabot | ||
Filip Uremovic | Kristian Pedersen | ||
Maximilian Mittelstadt | Timo Horn | ||
Nhận định Hertha BSC vs FC Cologne
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Bundesliga
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Hertha BSC
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây FC Cologne
Giao hữu
Bundesliga
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
