Thứ Năm, 29/10/2026
Philipp Lienhart (Kiến tạo: Christian Guenter)
17
Kevin-Prince Boateng
29
Suat Serdar
69
Krzysztof Piatek (Kiến tạo: Maximilian Mittelstaedt)
70
Nils Petersen
78
Dennis Jastrzembski
90

Thống kê trận đấu Hertha BSC vs Freiburg

số liệu thống kê
Hertha BSC
Hertha BSC
Freiburg
Freiburg
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 9
0 Việt vị 5
17 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 19
16 Chuyền dài 19
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Hertha BSC vs Freiburg

Huấn luyện viên

Sandro Schwarz

Julian Schuster

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
22/09 - 2013
01/03 - 2014
20/09 - 2014
15/02 - 2015
28/08 - 2016
29/01 - 2017
22/10 - 2017
10/03 - 2018
21/10 - 2018
09/03 - 2019
14/12 - 2019
17/06 - 2020
20/12 - 2020
06/05 - 2021
02/10 - 2021
26/02 - 2022
09/10 - 2022
01/04 - 2023
DFB Cup
11/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Hertha BSC

DFB Cup
29/10 - 2026
Hạng 2 Đức
24/10 - 2026
16/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
H1: 1-0
Hạng 2 Đức
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
28/08 - 2026
DFB Cup
22/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Freiburg

DFB Cup
29/10 - 2026
Bundesliga
25/10 - 2026
H1: 0-2
Europa Conference League
23/10 - 2026
Bundesliga
18/10 - 2026
Europa Conference League
16/10 - 2026
Bundesliga
11/10 - 2026
Giao hữu
03/10 - 2026
H1: 3-1
Bundesliga
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich75201917T T H T T
2DortmundDortmund7520817T T H H T
3FreiburgFreiburg7412713T H T B B
4LeverkusenLeverkusen7412413H T T T B
5RB LeipzigRB Leipzig7403912T B T B T
6BremenBremen7331112H T H H T
7Mainz 05Mainz 057313310B T B T B
8ElversbergElversberg7313-310B H B T B
9AugsburgAugsburg723249H B H B H
10HoffenheimHoffenheim730409T B B T T
11Hamburger SVHamburger SV7304-109B T T T B
12FC CologneFC Cologne7223-38H B T B H
13PaderbornPaderborn7223-38B T B H T
14E.FrankfurtE.Frankfurt7223-78T H B T B
15StuttgartStuttgart7205-36B B T B B
16Schalke 04Schalke 047133-36T H B B H
17Union BerlinUnion Berlin7133-126B B T H H
18MonchengladbachMonchengladbach7106-113B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow