Philipp Lienhart (Kiến tạo: Christian Guenter) 17 | |
Kevin-Prince Boateng 29 | |
Suat Serdar 69 | |
Krzysztof Piatek (Kiến tạo: Maximilian Mittelstaedt) 70 | |
Nils Petersen 78 | |
Dennis Jastrzembski 90 |
Thống kê trận đấu Hertha BSC vs Freiburg
số liệu thống kê

Hertha BSC

Freiburg
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 9
0 Việt vị 5
17 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 19
16 Chuyền dài 19
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Hertha BSC vs Freiburg
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Hertha BSC vs Freiburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Bundesliga
DFB Cup
Thành tích gần đây Hertha BSC
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Thành tích gần đây Freiburg
DFB Cup
Bundesliga
Europa Conference League
Bundesliga
Europa Conference League
Bundesliga
Giao hữu
Bundesliga
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 17 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 8 | 17 | T T H H T | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 13 | T H T B B | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H T T T B | |
| 5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 12 | T B T B T | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | H T H H T | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 | B T B T B | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | B H B T B | |
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 9 | H B H B H | |
| 10 | 7 | 3 | 0 | 4 | 0 | 9 | T B B T T | |
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | -10 | 9 | B T T T B | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H B T B H | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B T B H T | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 | T H B T B | |
| 15 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | B B T B B | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | T H B B H | |
| 17 | 7 | 1 | 3 | 3 | -12 | 6 | B B T H H | |
| 18 | 7 | 1 | 0 | 6 | -11 | 3 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
