N. Myroniuk 26 | |
E. Kobza (Thay: N. Myroniuk) 46 | |
Nathaniel Edwards 48 | |
L. Mackenzie (Thay: A. Reid) 60 | |
Tobias Warschewski 64 | |
M. Baldisimo (Thay: H. Paton) 68 | |
Nelson Pierre (Thay: L. Olguin) 68 | |
S. Zitman (Thay: Miguel Arilla) 68 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu HFX Wanderers FC vs Cavalry FC
số liệu thống kê

HFX Wanderers FC

Cavalry FC
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát HFX Wanderers FC vs Cavalry FC
HFX Wanderers FC (4-3-3): Marco Carducci (1), Jefferson Alphonse (21), Thomas Meilleur-Giguère (26), Finn Linder (2), Ryan Telfer (7), Lorenzo Callegari (6), Lucas Olguin (5), Isaiah Johnston (8), Miguel Arilla (23), Jason Bahamboula (14), Adonijah Reid (11)
Cavalry FC (4-2-3-1): Nathan Ingham (29), Adam Pearlman (16), Daan Klomp (4), Amer Didic (55), Bradley Kamdem (5), Harry Paton (8), Sergio Camargo (10), Niko Myroniuk (28), Tobias Warschewski (9), Nathaniel Edwards (17), Caniggia Elva (14)

HFX Wanderers FC
4-3-3
1
Marco Carducci
21
Jefferson Alphonse
26
Thomas Meilleur-Giguère
2
Finn Linder
7
Ryan Telfer
6
Lorenzo Callegari
5
Lucas Olguin
8
Isaiah Johnston
23
Miguel Arilla
14
Jason Bahamboula
11
Adonijah Reid
14
Caniggia Elva
17
Nathaniel Edwards
9
Tobias Warschewski
28
Niko Myroniuk
10
Sergio Camargo
8
Harry Paton
5
Bradley Kamdem
55
Amer Didic
4
Daan Klomp
16
Adam Pearlman
29
Nathan Ingham

Cavalry FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | A. Reid Liam MacKenzie | 46’ | N. Myroniuk Eryk Kobza |
| 68’ | L. Olguin Nelson Pierre | 68’ | H. Paton Michael Baldisimo |
| 68’ | Miguel Arilla Sven Zitman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sinclair Astridge | Owen Antoniuk | ||
Tavio Ciccarelli | Maël Henry | ||
Liam MacKenzie | Joseph Holliday | ||
Nelson Pierre | Eryk Kobza | ||
Andre Rampersad | Curtis Ofori | ||
Kareem Sow | Michael Baldisimo | ||
Sven Zitman | Kacper Plocinski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây HFX Wanderers FC
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Cavalry FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 4 | 2 | 27 | 46 | H T T T T | |
| 2 | 20 | 13 | 3 | 4 | 15 | 42 | B T T B H | |
| 3 | 21 | 10 | 4 | 7 | 0 | 34 | T T B T H | |
| 4 | 21 | 9 | 3 | 9 | 4 | 30 | H B B B T | |
| 5 | 20 | 6 | 4 | 10 | -7 | 22 | B H T B B | |
| 6 | 21 | 5 | 5 | 11 | -7 | 20 | H B B T B | |
| 7 | 18 | 4 | 7 | 7 | -15 | 19 | H T H B H | |
| 8 | 19 | 1 | 6 | 12 | -17 | 9 | H H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch