Jason Bahamboula 6 | |
Caniggia Ginola Elva 40 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu HFX Wanderers FC vs Cavalry FC
số liệu thống kê

HFX Wanderers FC

Cavalry FC
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
9 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát HFX Wanderers FC vs Cavalry FC
HFX Wanderers FC (4-2-3-1): Marco Carducci (1), Jefferson Alphonse (21), Thomas Meilleur-Giguère (26), Kareem Sow (16), Ryan Telfer (7), Lorenzo Callegari (6), Lucas Olguin (5), Miguel Arilla (23), Isaiah Johnston (8), Liam MacKenzie (25), Jason Bahamboula (14)
Cavalry FC (4-2-3-1): Nathan Ingham (29), Adam Pearlman (16), Daan Klomp (4), Amer Didic (55), Bradley Kamdem (5), Harry Paton (8), Eryk Kobza (24), Ali Musse (7), Tobias Warschewski (9), Nathaniel Edwards (17), Caniggia Elva (14)

HFX Wanderers FC
4-2-3-1
1
Marco Carducci
21
Jefferson Alphonse
26
Thomas Meilleur-Giguère
16
Kareem Sow
7
Ryan Telfer
6
Lorenzo Callegari
5
Lucas Olguin
23
Miguel Arilla
8
Isaiah Johnston
25
Liam MacKenzie
14
Jason Bahamboula
14
Caniggia Elva
17
Nathaniel Edwards
9
Tobias Warschewski
7
Ali Musse
24
Eryk Kobza
8
Harry Paton
5
Bradley Kamdem
55
Amer Didic
4
Daan Klomp
16
Adam Pearlman
29
Nathan Ingham

Cavalry FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Sinclair Astridge | Owen Antoniuk | ||
Yohan Baï | Owen Graham-Roache | ||
Tavio Ciccarelli | Maël Henry | ||
Nelson Pierre | Niko Myroniuk | ||
Andre Rampersad | Goteh Ntignee | ||
Adonijah Reid | Curtis Ofori | ||
Sven Zitman | Cristiano de Sousa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây HFX Wanderers FC
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Cavalry FC
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 6 | 4 | 32 | 54 | T H T B B | |
| 2 | 26 | 16 | 6 | 4 | 26 | 54 | H H H T T | |
| 3 | 26 | 13 | 4 | 9 | -1 | 43 | B B T T T | |
| 4 | 26 | 9 | 7 | 10 | 2 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | T B T T H | |
| 6 | 26 | 7 | 7 | 12 | -4 | 28 | B T T B H | |
| 7 | 26 | 6 | 9 | 11 | -21 | 27 | H B T B B | |
| 8 | 26 | 2 | 8 | 16 | -27 | 14 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch