Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Martin Boyle (Thay: Jack Iredale) 61 | |
Dane Scarlett (Thay: Ante Suto) 61 | |
Babacar Fati (Thay: Cristian Montano) 62 | |
Barrie McKay (Thay: Stevie May) 62 | |
Robbie Muirhead (Thay: Joel Nouble) 64 | |
M. Chaiwa 73 | |
Miguel Chaiwa 73 | |
Lewis Smith (Thay: Cameron Kerr) 74 | |
Josh Campbell (Thay: Miguel Chaiwa) 75 | |
Kai Andrews (Thay: Owen Elding) 75 | |
Emmanuel Danso (Thay: Macaulay Tait) 75 | |
Jerome Prior 83 | |
Kai Andrews 90+2' |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Livingston


Diễn biến Hibernian vs Livingston
Thẻ vàng cho Kai Andrews.
Thẻ vàng cho Jerome Prior.
Macaulay Tait rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Danso.
Owen Elding rời sân và được thay thế bởi Kai Andrews.
Miguel Chaiwa rời sân và được thay thế bởi Josh Campbell.
Cameron Kerr rời sân và được thay thế bởi Lewis Smith.
Thẻ vàng cho Miguel Chaiwa.
Joel Nouble rời sân và được thay thế bởi Robbie Muirhead.
Stevie May rời sân và được thay thế bởi Barrie McKay.
Cristian Montano rời sân và được thay thế bởi Babacar Fati.
Ante Suto rời sân và được thay thế bởi Dane Scarlett.
Jack Iredale rời sân và được thay thế bởi Martin Boyle.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Hibernian vs Livingston
Hibernian (3-4-1-2): Raphael Sallinger (1), Warren O'Hora (5), Rocky Bushiri (33), Jack Iredale (15), Felix Passlack (25), Daniel Barlaser (22), Miguel Chaiwa (14), Nicky Cadden (19), Jamie McGrath (17), Owen Elding (47), Ante Suto (77)
Livingston (3-5-2): Jerome Prior (28), Brooklyn Kabongolo (23), Danny Wilson (27), Danny Finlayson (19), Cammy Kerr (2), Mohamad Sylla (24), Scott Pittman (8), Macaulay Tait (25), Cristian Montano (26), Stevie May (17), Jon Nouble (7)


| Thay người | |||
| 61’ | Jack Iredale Martin Boyle | 62’ | Cristian Montano Babacar Fati |
| 61’ | Ante Suto Dane Scarlett | 62’ | Stevie May Barrie McKay |
| 75’ | Owen Elding Kai Andrews | 64’ | Joel Nouble Robbie Muirhead |
| 75’ | Miguel Chaiwa Josh Campbell | 74’ | Cameron Kerr Lewis Smith |
| 75’ | Macaulay Tait Emmanuel Danso | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Smith | Jamie Smith | ||
Thody Elie Youan | Babacar Fati | ||
Martin Boyle | Ryan McGowan | ||
Joe Newell | Robbie Muirhead | ||
Chris Cadden | Barrie McKay | ||
Kai Andrews | Lewis Smith | ||
Josh Campbell | Jeremy Bokila | ||
Munashe Garananga | Emmanuel Danso | ||
Dane Scarlett | Scott Arfield | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hibernian
Thành tích gần đây Livingston
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T B T T B | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 24 | 61 | T B H T T | |
| 3 | 30 | 16 | 12 | 2 | 27 | 60 | H T H H T | |
| 4 | 30 | 14 | 11 | 5 | 26 | 53 | T T T B B | |
| 5 | 30 | 12 | 11 | 7 | 13 | 47 | B T T H H | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | T B B T H | |
| 7 | 30 | 7 | 13 | 10 | -10 | 34 | H H B T H | |
| 8 | 30 | 8 | 8 | 14 | -17 | 32 | H T H T H | |
| 9 | 30 | 8 | 6 | 16 | -12 | 30 | B H B B H | |
| 10 | 30 | 5 | 9 | 16 | -23 | 24 | B B H B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -27 | 24 | T B H B T | |
| 12 | 30 | 1 | 12 | 17 | -28 | 15 | B H H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch