Tobias Arndal 15 | |
(Pen) Emil Berggreen 23 | |
Troels Kloeve 33 | |
Peter Christiansen 37 | |
Thomas Gall 49 | |
Marc Dal Hende 73 | |
Emil Frederiksen 78 |
Thống kê trận đấu Hilleroed vs SoenderjyskE
số liệu thống kê

Hilleroed

SoenderjyskE
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Đan Mạch
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Hilleroed
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 17 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | T T H B H | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H B T H H | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T B T H T | |
| 5 | 7 | 2 | 5 | 0 | 2 | 11 | H H H T H | |
| 6 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H H T | |
| 7 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B T H H H | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 9 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | T B B T B | |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | B T H B H | |
| 11 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | B B H H B | |
| 12 | 7 | 0 | 1 | 6 | -12 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch