Axel Vidjeskog (Kiến tạo: Anton Popovitch) 14 | |
Lucas Lingman 20 | |
Collins Sichenje 40 | |
Matti Peltola (Kiến tạo: Bojan Radulovic) 44 | |
Bojan Radulovic (Kiến tạo: Topi Keskinen) 50 | |
Tete Yengi (Kiến tạo: Anton Popovitch) 58 | |
Miro Tenho 63 | |
Boureima Bande (Thay: Pyry Soiri) 67 | |
Anthony Olusanya (Thay: Topi Keskinen) 68 | |
Perparim Hetemaj (Thay: Santeri Hostikka) 68 | |
Kevin Kouassivi-Benissan (Thay: Topi Keskinen) 68 | |
Jaakko Oksanen (Thay: Anton Popovitch) 70 | |
Saku Savolainen (Thay: Axel Vidjeskog) 78 | |
Gabriel Bispo (Thay: Jake Jervis) 78 | |
Giorgios Kanellopoulos (Thay: Lucas Lingman) 82 | |
Taneli Haemaelaeinen (Thay: Ibrahim Cisse) 87 | |
Arttu Heinonen (Thay: Jasse Tuominen) 87 | |
Anthony Olusanya (Thay: Tuomas Ollila) 88 |
Thống kê trận đấu HJK Helsinki vs KuPS
số liệu thống kê

HJK Helsinki

KuPS
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs KuPS
HJK Helsinki (3-4-3): Niki Maenpaa (85), Joona Toivio (4), Tenho (15), Jugi (22), Pyry Soiri (23), Matti Peltola (14), Lucas Lingman (10), Tuomas Ollila (2), Santeri Hostikka (7), Bojan Radulovic (9), Topi Keskinen (18)
KuPS (4-3-3): Johannes Kreidl (1), Seth Saarinen (18), Ibrahim Cisse (15), Collins Shichenje (3), Clinton Antwi (25), Axel Vidjeskog (26), Anton Popovitch (14), Eliton Junior (10), Jake Mario Jervis (44), Tete Yengi (23), Jasse Tuominen (9)

HJK Helsinki
3-4-3
85
Niki Maenpaa
4
Joona Toivio
15
Tenho
22
Jugi
23
Pyry Soiri
14
Matti Peltola
10
Lucas Lingman
2
Tuomas Ollila
7
Santeri Hostikka
9
Bojan Radulovic
18
Topi Keskinen
9
Jasse Tuominen
23
Tete Yengi
44
Jake Mario Jervis
10
Eliton Junior
14
Anton Popovitch
26
Axel Vidjeskog
25
Clinton Antwi
3
Collins Shichenje
15
Ibrahim Cisse
18
Seth Saarinen
1
Johannes Kreidl

KuPS
4-3-3
| Thay người | |||
| 67’ | Pyry Soiri Hassane Bande | 70’ | Anton Popovitch Jaakko Oksanen |
| 68’ | Topi Keskinen Kevin Kouassivi-Benissan | 78’ | Jake Jervis Gabriel Bispo dos Santos |
| 68’ | Santeri Hostikka Perparim Hetemaj | 78’ | Axel Vidjeskog Saku Savolainen |
| 82’ | Lucas Lingman Giorgos Kanellopoulos | 87’ | Jasse Tuominen Arttu Heinonen |
| 88’ | Tuomas Ollila Anthony Olusanya | 87’ | Ibrahim Cisse Taneli Haemaelaeinen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Giorgos Kanellopoulos | Tony Miettinen | ||
Kevin Kouassivi-Benissan | Gabriel Bispo dos Santos | ||
Anthony Olusanya | Arttu Heinonen | ||
Perparim Hetemaj | Jaakko Oksanen | ||
Hassane Bande | Taneli Haemaelaeinen | ||
Jesse Ost | Saku Savolainen | ||
Kristopher Da Graca | Hemmo Riihimaki | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây HJK Helsinki
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây KuPS
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Europa League
VĐQG Phần Lan
Europa League
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 7 | 3 | 15 | 43 | T H T B B | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 13 | 42 | T H T H T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 9 | 37 | B T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B H T T H | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B T B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 7 | 32 | T H B T T | |
| 8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | T H T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 4 | 11 | -3 | 25 | B T B B B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -8 | 19 | T H B B H | |
| 11 | 22 | 3 | 6 | 13 | -26 | 15 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -26 | 14 | B B T T T | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 10 | 5 | 8 | 8 | 35 | H B T T T | |
| 2 | 23 | 8 | 8 | 7 | 5 | 32 | H T H H H | |
| 3 | 23 | 8 | 4 | 11 | -1 | 28 | T B B B T | |
| 4 | 23 | 4 | 8 | 11 | -8 | 20 | H B B H H | |
| 5 | 23 | 3 | 6 | 14 | -28 | 15 | B B B B B | |
| 6 | 23 | 3 | 5 | 15 | -27 | 14 | B T T T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 12 | 8 | 3 | 15 | 44 | H T B B H | |
| 2 | 23 | 11 | 9 | 3 | 12 | 42 | H T H T B | |
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 10 | 40 | T T B T T | |
| 4 | 23 | 10 | 7 | 6 | 7 | 37 | H T T H H | |
| 5 | 23 | 10 | 6 | 7 | 8 | 36 | T B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 4 | 9 | -1 | 34 | B B T H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch