Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Liam Moeller 43 | |
Alexander Ring 44 | |
Liam Moeller 53 | |
Petteri Pennanen 55 | |
Jaime Moreno 56 | |
L. Lappalainen (Thay: A. Cicale) 66 | |
T. Jyry (Thay: J. Luyeye-Lutumba) 66 | |
J. Eskesen (Thay: S. Pasanen) 66 | |
J. Veteli (Thay: A. Ring) 72 | |
T. Pukki (Thay: L. Möller) 72 | |
Nikolai Alho (Kiến tạo: Teemu Pukki) 74 | |
Julius Eskesen 75 | |
Nikolai Alho 76 | |
Petteri Pennanen 77 | |
G. Engvall (Thay: B. Armah) 78 | |
Arttu Loetjoenen 83 | |
Piotr Parzyszek (Thay: Jaime Moreno) 87 |
Thống kê trận đấu HJK Helsinki vs KuPS


Diễn biến HJK Helsinki vs KuPS
Jaime Moreno rời sân và được thay thế bởi Piotr Parzyszek.
Thẻ vàng cho Arttu Loetjoenen.
Bob Nii Armah rời sân và được thay thế bởi Gustav Engvall.
Thẻ vàng cho Petteri Pennanen.
Thẻ vàng cho Nikolai Alho.
Thẻ vàng cho Julius Eskesen.
Teemu Pukki đã có pha kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nikolai Alho đã ghi bàn!
Liam Moeller rời sân và được thay thế bởi Teemu Pukki.
Alexander Ring rời sân và được thay thế bởi Joona Veteli.
Samuel Pasanen rời sân và được thay thế bởi Julius Eskesen.
Joslyn Luyeye-Lutumba rời sân và được thay thế bởi Tommi Jyry.
Alfie Cicale rời sân và được thay thế bởi Lassi Lappalainen.
V À A A O O O - Jaime Moreno đã ghi bàn!
V À A A O O O - Petteri Pennanen đã ghi bàn!
V À A A O O O - Liam Moeller đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Alexander Ring.
Thẻ vàng cho Liam Moeller.
Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs KuPS
HJK Helsinki (4-2-3-1): Jasper Samooja (30), Nikolai Alho (17), Mihailo Bogicevic (31), Ville Tikkanen (6), Leonel Dahl Montano (14), Alexander Ring (4), Pyry Mentu (8), Liam Moller (22), Santeri Haarala (29), Alfie Cicale (7), Mads Borchers (9)
KuPS (4-2-3-1): Johannes Kreidl (1), Saku Savolainen (6), Taneli Hamalainen (33), Arttu Lotjonen (23), Clinton Antwi (25), Valentin Gasc (10), Samuel Pasanen (14), Joslyn Luyeye-Lutumba (21), Petteri Pennanen (8), Bob Nii Armah (24), Jaime Moreno (11)


| Thay người | |||
| 66’ | Alfie Cicale Lassi Lappalainen | 66’ | Samuel Pasanen Julius Eskesen |
| 72’ | Liam Moeller Teemu Pukki | 66’ | Joslyn Luyeye-Lutumba Tommi Jyry |
| 72’ | Alexander Ring Joona Veteli | 78’ | Bob Nii Armah Gustav Engvall |
| 87’ | Jaime Moreno Piotr Parzyszek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Till Cissokho | Kasim Adams | ||
Mouhamed Guèye | Ayman Aiki | ||
Mitja Haapanen | Gustav Engvall | ||
Martin Kirilov | Julius Eskesen | ||
Lassi Lappalainen | Saku Heiskanen | ||
Lucas Lingman | Tommi Jyry | ||
Teemu Pukki | Niilo Kujasalo | ||
Kaius Simojoki | Piotr Parzyszek | ||
Joona Veteli | Hemmo Riihimaki | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây HJK Helsinki
Thành tích gần đây KuPS
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 7 | 3 | 15 | 43 | T H T B B | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 13 | 42 | T H T H T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 9 | 37 | B T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B H T T H | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B T B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 7 | 32 | T H B T T | |
| 8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | T H T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 4 | 11 | -3 | 25 | B T B B B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -8 | 19 | T H B B H | |
| 11 | 22 | 3 | 6 | 13 | -26 | 15 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -26 | 14 | B B T T T | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | 9 | 39 | T B H B T | |
| 2 | 27 | 11 | 5 | 11 | 6 | 38 | T T T H T | |
| 3 | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 | H B B B B | |
| 4 | 27 | 6 | 9 | 12 | -8 | 27 | H H T T B | |
| 5 | 27 | 4 | 9 | 14 | -27 | 21 | B H H T H | |
| 6 | 27 | 4 | 7 | 16 | -27 | 19 | B T B H H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 15 | 10 | 4 | 15 | 55 | T H T B T | |
| 2 | 29 | 15 | 7 | 7 | 21 | 52 | H T T T H | |
| 3 | 29 | 14 | 10 | 5 | 17 | 52 | T B B T H | |
| 4 | 29 | 13 | 4 | 12 | -1 | 43 | B T B T T | |
| 5 | 29 | 11 | 9 | 9 | 2 | 42 | H H B B B | |
| 6 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 39 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch