Thứ Tư, 28/10/2026
Liam Moeller
43
Alexander Ring
44
Liam Moeller
53
Petteri Pennanen
55
Jaime Moreno
56
L. Lappalainen (Thay: A. Cicale)
66
T. Jyry (Thay: J. Luyeye-Lutumba)
66
J. Eskesen (Thay: S. Pasanen)
66
J. Veteli (Thay: A. Ring)
72
T. Pukki (Thay: L. Möller)
72
Nikolai Alho (Kiến tạo: Teemu Pukki)
74
Julius Eskesen
75
Nikolai Alho
76
Petteri Pennanen
77
G. Engvall (Thay: B. Armah)
78
Arttu Loetjoenen
83
Piotr Parzyszek (Thay: Jaime Moreno)
87

Thống kê trận đấu HJK Helsinki vs KuPS

số liệu thống kê
HJK Helsinki
HJK Helsinki
KuPS
KuPS
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 8
1 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 8
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến HJK Helsinki vs KuPS

Tất cả (22)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Jaime Moreno rời sân và được thay thế bởi Piotr Parzyszek.

83' Thẻ vàng cho Arttu Loetjoenen.

Thẻ vàng cho Arttu Loetjoenen.

78'

Bob Nii Armah rời sân và được thay thế bởi Gustav Engvall.

77' Thẻ vàng cho Petteri Pennanen.

Thẻ vàng cho Petteri Pennanen.

76' Thẻ vàng cho Nikolai Alho.

Thẻ vàng cho Nikolai Alho.

75' Thẻ vàng cho Julius Eskesen.

Thẻ vàng cho Julius Eskesen.

74'

Teemu Pukki đã có pha kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Nikolai Alho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nikolai Alho đã ghi bàn!

72'

Liam Moeller rời sân và được thay thế bởi Teemu Pukki.

72'

Alexander Ring rời sân và được thay thế bởi Joona Veteli.

66'

Samuel Pasanen rời sân và được thay thế bởi Julius Eskesen.

66'

Joslyn Luyeye-Lutumba rời sân và được thay thế bởi Tommi Jyry.

66'

Alfie Cicale rời sân và được thay thế bởi Lassi Lappalainen.

56' V À A A O O O - Jaime Moreno đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jaime Moreno đã ghi bàn!

55' V À A A O O O - Petteri Pennanen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Petteri Pennanen đã ghi bàn!

53' V À A A O O O - Liam Moeller đã ghi bàn!

V À A A O O O - Liam Moeller đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44' Thẻ vàng cho Alexander Ring.

Thẻ vàng cho Alexander Ring.

43' Thẻ vàng cho Liam Moeller.

Thẻ vàng cho Liam Moeller.

Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs KuPS

HJK Helsinki (4-2-3-1): Jasper Samooja (30), Nikolai Alho (17), Mihailo Bogicevic (31), Ville Tikkanen (6), Leonel Dahl Montano (14), Alexander Ring (4), Pyry Mentu (8), Liam Moller (22), Santeri Haarala (29), Alfie Cicale (7), Mads Borchers (9)

KuPS (4-2-3-1): Johannes Kreidl (1), Saku Savolainen (6), Taneli Hamalainen (33), Arttu Lotjonen (23), Clinton Antwi (25), Valentin Gasc (10), Samuel Pasanen (14), Joslyn Luyeye-Lutumba (21), Petteri Pennanen (8), Bob Nii Armah (24), Jaime Moreno (11)

HJK Helsinki
HJK Helsinki
4-2-3-1
30
Jasper Samooja
17
Nikolai Alho
31
Mihailo Bogicevic
6
Ville Tikkanen
14
Leonel Dahl Montano
4
Alexander Ring
8
Pyry Mentu
22
Liam Moller
29
Santeri Haarala
7
Alfie Cicale
9
Mads Borchers
11
Jaime Moreno
24
Bob Nii Armah
8
Petteri Pennanen
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
14
Samuel Pasanen
10
Valentin Gasc
25
Clinton Antwi
23
Arttu Lotjonen
33
Taneli Hamalainen
6
Saku Savolainen
1
Johannes Kreidl
KuPS
KuPS
4-2-3-1
Thay người
66’
Alfie Cicale
Lassi Lappalainen
66’
Samuel Pasanen
Julius Eskesen
72’
Liam Moeller
Teemu Pukki
66’
Joslyn Luyeye-Lutumba
Tommi Jyry
72’
Alexander Ring
Joona Veteli
78’
Bob Nii Armah
Gustav Engvall
87’
Jaime Moreno
Piotr Parzyszek
Cầu thủ dự bị
Till Cissokho
Kasim Adams
Mouhamed Guèye
Ayman Aiki
Mitja Haapanen
Gustav Engvall
Martin Kirilov
Julius Eskesen
Lassi Lappalainen
Saku Heiskanen
Lucas Lingman
Tommi Jyry
Teemu Pukki
Niilo Kujasalo
Kaius Simojoki
Piotr Parzyszek
Joona Veteli
Hemmo Riihimaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
29/05 - 2022
02/07 - 2022
05/05 - 2023
03/09 - 2023
06/04 - 2024
20/06 - 2024
31/05 - 2025
28/06 - 2025
19/10 - 2025
09/11 - 2025
26/04 - 2026
27/06 - 2026
13/09 - 2026
25/10 - 2026

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
25/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
08/10 - 2026
18/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
31/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây KuPS

VĐQG Phần Lan
25/10 - 2026
Europa Conference League
23/10 - 2026
VĐQG Phần Lan
18/10 - 2026
H1: 2-0
Europa Conference League
15/10 - 2026
VĐQG Phần Lan
11/10 - 2026
08/10 - 2026
H1: 0-1
19/09 - 2026
H1: 0-2
13/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti2711610939T B H B T
2IlvesIlves2711511638T T T H T
3TPSTPS278811-432H B B B B
4SJK-JSJK-J276912-827H H T T B
5FF JaroFF Jaro274914-2721B H H T H
6IFK MariehamnIFK Mariehamn274716-2719B T B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku29151041555T H T B T
2HJK HelsinkiHJK Helsinki2915772152H T T T H
3KuPSKuPS29141051752T B B T H
4AC OuluAC Oulu2913412-143B T B T T
5IF GnistanIF Gnistan291199242H H B B B
6VPSVPS2911612-339B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow