Thứ Năm, 30/07/2026
Santeri Haarala
16
Alexander Ring
32
S. Anini (Thay: M. Könkkölä)
56
T. Väkiparta (Thay: L. Ikonen)
56
Samuel Anini Jr. (Thay: Marius Koenkkoelae)
56
T. Pukki (Thay: S. Haarala)
63
J. Kallinen (Thay: P. Mentu)
63
E. Vauhkonen (Thay: N. Talo)
69
Timo Zaal
69
Alfie Cicale (Thay: Lucas Lingman)
74
Nils Veinbergs (Thay: Timo Zaal)
81
Martin Kirilov (Thay: Liam Moeller)
87

Thống kê trận đấu HJK Helsinki vs TPS

số liệu thống kê
HJK Helsinki
HJK Helsinki
TPS
TPS
66 Kiểm soát bóng 34
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến HJK Helsinki vs TPS

Tất cả (15)
90+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Liam Moeller rời sân và được thay thế bởi Martin Kirilov.

81'

Timo Zaal rời sân và được thay thế bởi Nils Veinbergs.

74'

Lucas Lingman rời sân và được thay thế bởi Alfie Cicale.

69' Thẻ vàng cho Timo Zaal.

Thẻ vàng cho Timo Zaal.

69'

Nikolas Talo rời sân và được thay thế bởi Elmer Vauhkonen.

63'

Pyry Mentu rời sân và được thay thế bởi Jere Kallinen.

63'

Santeri Haarala rời sân và được thay thế bởi Teemu Pukki.

56'

Lasse Ikonen rời sân và được thay thế bởi Tomi Vaekiparta.

56'

Marius Koenkkoelae rời sân và được thay thế bởi Samuel Anini Jr..

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32' Thẻ vàng cho Alexander Ring.

Thẻ vàng cho Alexander Ring.

16' V À A A O O O - Santeri Haarala đã ghi bàn!

V À A A O O O - Santeri Haarala đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs TPS

HJK Helsinki (4-4-2): Matej Markovic (44), Miska Ylitolva (28), Leonel Dahl Montano (14), Ville Tikkanen (6), Till Cissokho (3), Liam Moller (22), Lucas Lingman (10), Pyry Mentu (8), Alexander Ring (4), Santeri Haarala (29), Toivo Mero (18)

TPS (3-5-2): Elmo Henriksson (1), Charlemagne Azongnitode (15), Akim Saeed Sairinen (4), Nikolas Talo (24), Lasse Ikonen (26), Timo Zaal (22), Marius Konkkola (10), Pau Juvanteny (6), Miika Kauppila (20), Kian Visser (99), Albijon Muzaci (29)

HJK Helsinki
HJK Helsinki
4-4-2
44
Matej Markovic
28
Miska Ylitolva
14
Leonel Dahl Montano
6
Ville Tikkanen
3
Till Cissokho
22
Liam Moller
10
Lucas Lingman
8
Pyry Mentu
4
Alexander Ring
29
Santeri Haarala
18
Toivo Mero
29
Albijon Muzaci
99
Kian Visser
20
Miika Kauppila
6
Pau Juvanteny
10
Marius Konkkola
22
Timo Zaal
26
Lasse Ikonen
24
Nikolas Talo
4
Akim Saeed Sairinen
15
Charlemagne Azongnitode
1
Elmo Henriksson
TPS
TPS
3-5-2
Thay người
63’
Santeri Haarala
Teemu Pukki
56’
Marius Koenkkoelae
Samuel Anini Jr.
63’
Pyry Mentu
Jere Kallinen
56’
Lasse Ikonen
Tomi Vakiparta
74’
Lucas Lingman
Alfie Cicale
69’
Nikolas Talo
Elmer Vauhkonen
87’
Liam Moeller
Martin Kirilov
81’
Timo Zaal
Nils Veinbergs
Cầu thủ dự bị
Alfie Cicale
Rasmus Harjanne
Mads Borchers
Elmer Vauhkonen
Teemu Pukki
Theodoros Tsirigotis
Jere Kallinen
Samuel Anini Jr.
Martin Kirilov
Nils Veinbergs
Mouhamed Gueye
Aly Coulibaly
Jesse Öst
Matej Hradecky
Kaius Simojoki
Tomi Vakiparta
Mihailo Bogicevic
Henrik Asula

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
08/05 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
26/07 - 2026
Europa Conference League
23/07 - 2026
VĐQG Phần Lan
18/07 - 2026
11/07 - 2026
27/06 - 2026
24/06 - 2026
17/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
22/05 - 2026

Thành tích gần đây TPS

VĐQG Phần Lan
26/07 - 2026
20/07 - 2026
H1: 1-2
11/07 - 2026
H1: 3-0
04/07 - 2026
H1: 0-0
27/06 - 2026
H1: 1-2
23/06 - 2026
H1: 0-0
17/06 - 2026
H1: 0-1
13/06 - 2026
H1: 0-0
30/05 - 2026
H1: 0-0
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS1710611636T T T T T
2FC Inter TurkuFC Inter Turku178721031H H T H B
3HJK HelsinkiHJK Helsinki17845828T B B T T
4IF GnistanIF Gnistan17845628H B T T T
5VPSVPS17764827H T T B B
6AC OuluAC Oulu17836027B H B B H
7FC LahtiFC Lahti17647422H T T T B
8TPSTPS17647022T B T B B
9IlvesIlves17647-122B H B T T
10FF JaroFF Jaro17368-1615H B T H T
11SJK-JSJK-J17359-814H T B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn170512-275B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow