Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả HNK Gorica vs Hajduk Split hôm nay 05-02-2022

Giải VĐQG Croatia - Th 7, 05/2

Kết thúc
0 : 4

Hajduk Split

Hajduk Split

Hiệp một: 0-2
T7, 21:00 05/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Croatia
Stadion Radnik
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ferro
3
(Pen) Marko Livaja
39
Matija Dvornekovic (Thay: Younes Delfi)
46
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz (Thay: Matar Dieye)
46
David Colina (Thay: Dario Melnjak)
46
Jan Mlakar
57
Marin Ljubicic (Thay: Jan Mlakar)
60
Jurica Prsir (Thay: Anthony Kalik)
62
Dino Mikanovic (Thay: Gergo Lovrencsics)
74
Emir Sahiti (Thay: Jani Atanasov)
74
Vlatko Stojanovski (Thay: Joey Suk)
77
Marko Livaja
82
Stefan Simic (Thay: Ferro)
85
Martin Sroler (Thay: Kristijan Lovric)
85

Thống kê trận đấu HNK Gorica vs Hajduk Split

số liệu thống kê
HNK Gorica
HNK Gorica
Hajduk Split
Hajduk Split
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
08/08 - 2021
23/10 - 2021
05/02 - 2022
Cúp quốc gia Croatia
02/03 - 2022
VĐQG Croatia
16/04 - 2022
16/10 - 2022
26/10 - 2022
19/02 - 2023
27/04 - 2023
17/09 - 2023
02/12 - 2023
09/03 - 2024
19/05 - 2024
22/09 - 2024
07/12 - 2024
09/03 - 2025
11/05 - 2025
11/08 - 2025
24/10 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây HNK Gorica

VĐQG Croatia
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
04/03 - 2026
VĐQG Croatia
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Hajduk Split

VĐQG Croatia
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2026
VĐQG Croatia
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2619344160T T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split2615561450T T H B T
3RijekaRijeka2610881038T B T T B
4NK VarazdinNK Varazdin261079-337B B H H T
5SlavenSlaven26989-535T H T H B
6NK Istra 1961NK Istra 1961269611-533B B B B T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva267910-930B T B H B
8HNK GoricaHNK Gorica267712-928H T B H H
9OsijekOsijek265912-1424B B T T H
10Vukovar 91Vukovar 91264814-2020H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow