Momcilo Raspopovic 16 | |
Dario Canadjija 36 | |
Duje Cop (Kiến tạo: Mislav Matic) 43 | |
Valentino Majstorovic (Thay: Momcilo Raspopovic) 46 | |
Edin Julardzija (Thay: Joey Suk) 46 | |
Vinko Petkovic (Thay: Kristian Fucak) 56 | |
Josip Kvesic (Thay: Marcos David Mina Lucumi) 63 | |
Ivan Dolcek 64 | |
Dejan Radonjic (Thay: Amer Hiros) 67 | |
Marko Dira (Thay: Dario Canadjija) 67 | |
Nikola Doric (Thay: Ivan Dolcek) 87 | |
Filip Mrzljak 90+5' | |
(Pen) Duje Cop 90+5' |
Thống kê trận đấu HNK Gorica vs Sibenik
số liệu thống kê

HNK Gorica

Sibenik
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
35 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát HNK Gorica vs Sibenik
| Thay người | |||
| 46’ | Momcilo Raspopovic Valentino Majstorovic | 63’ | Marcos David Mina Lucumi Josip Kvesic |
| 46’ | Joey Suk Edin Julardzija | 67’ | Dario Canadjija Marko Dira |
| 56’ | Kristian Fucak Vinko Petkovic | 67’ | Amer Hiros Dejan Radonjic |
| 87’ | Ivan Dolcek Nikola Doric | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Karlo Ziger | Nikola Doric | ||
Nikola Vujnovic | Marko Dira | ||
Matus Vojtko | Karlo Speljak | ||
Skrbin Vinko | Dino Skorup | ||
Bozidar Radosevic | Niko Rak | ||
Vinko Petkovic | Dejan Radonjic | ||
Merveil Ndockyt | Josip Kvesic | ||
Josip Mitrovic | Ivan Krolo | ||
Valentino Majstorovic | Doni Grdic | ||
Luka Kapulica | Antonio Djakovic | ||
Edin Julardzija | Viktor Damjanic | ||
Robert Cosic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Sibenik
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | B T B T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T B | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T H T H | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T B H H T | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B B B B H | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | T B T B H | |
| 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | B B H B H | |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch