Thứ Sáu, 18/09/2026
Fallou Sock
36
Johan Solstad-Noeis
56
Kasper Reme Abrahamsen (Thay: Manaf Rawufu)
61
William Saelid Sell (Thay: Fallou Sock)
76
Artan Memedov (Thay: Johan Solstad-Noeis)
80
Julius Friberg Skaug
83
Julius Friberg Skaug
86
Aasmund Dimmen Roppen (Thay: Kasper Reme Abrahamsen)
90
Mathias Kaarsbo
90+1'

Thống kê trận đấu Hoedd vs Lyn

số liệu thống kê
Hoedd
Hoedd
Lyn
Lyn
53 Kiểm soát bóng 47
0 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Hoedd vs Lyn

Tất cả (14)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+2'

Kasper Reme Abrahamsen rời sân và được thay thế bởi Aasmund Dimmen Roppen.

90+1' Thẻ vàng cho Mathias Kaarsbo.

Thẻ vàng cho Mathias Kaarsbo.

86' V À A A O O O - Julius Friberg Skaug ghi bàn!

V À A A O O O - Julius Friberg Skaug ghi bàn!

83' Thẻ vàng cho Julius Friberg Skaug.

Thẻ vàng cho Julius Friberg Skaug.

80'

Johan Solstad-Noeis rời sân và được thay thế bởi Artan Memedov.

76'

Fallou Sock rời sân và được thay thế bởi William Saelid Sell.

61'

Manaf Rawufu rời sân và được thay thế bởi Kasper Reme Abrahamsen.

57' V À A A O O O - Johan Solstad-Noeis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Johan Solstad-Noeis đã ghi bàn!

56' V À A A O O O - Johan Solstad-Noeis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Johan Solstad-Noeis đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Fallou Sock.

Thẻ vàng cho Fallou Sock.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Hoedd vs Lyn

Hoedd (3-5-2): Oscar Gadeberg Buur (25), Mirza Mulac (5), Sondre Hanssen (3), Charles Ondo (2), Manaf Rawufu (11), Mathias Kaarsbo (16), Torbjørn Kallevåg (8), Matthew Scarcella (7), Sebastian Biller Mikkelsen (19), Cameron Anthony Streete (9), Martin Haheim-Elveseter (29)

Lyn (4-2-3-1): Alexander Pedersen (1), Sander Amble Haugen (55), Edvard Linnebo Race (3), Adne Midtskogen (6), Herman Solberg Nilsen (18), Didrik Bjornstad Fredriksen (24), Ole Kallevag (19), Julius Skaug (21), Johan Solstad-Nois (17), Mathias Johansen (10), Fallou Sock (30)

Hoedd
Hoedd
3-5-2
25
Oscar Gadeberg Buur
5
Mirza Mulac
3
Sondre Hanssen
2
Charles Ondo
11
Manaf Rawufu
16
Mathias Kaarsbo
8
Torbjørn Kallevåg
7
Matthew Scarcella
19
Sebastian Biller Mikkelsen
9
Cameron Anthony Streete
29
Martin Haheim-Elveseter
30
Fallou Sock
10
Mathias Johansen
17
Johan Solstad-Nois
21
Julius Skaug
19
Ole Kallevag
24
Didrik Bjornstad Fredriksen
18
Herman Solberg Nilsen
6
Adne Midtskogen
3
Edvard Linnebo Race
55
Sander Amble Haugen
1
Alexander Pedersen
Lyn
Lyn
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Gudmund Andresen
Marcus Ellingsen Andersen
Åsmund Roppen
Isaac Emmanuel Barnett
Eirik Blikstad
William Kurtovic
Fredrik Gjerde
Artan Memedov
Sander Vike
William Sell
Kasper Abrahamsen
Seydina Gueye
Bror Riise
Isaac Monglo
Thomas Kinn
Jon Berisha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
04/05 - 2025
H1: 0-1
30/09 - 2025
H1: 0-0
27/06 - 2026
H1: 1-2
13/09 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hoedd

Cúp quốc gia Na Uy
16/09 - 2026
H1: 0-2
Hạng 2 Na Uy
13/09 - 2026
H1: 0-0
05/09 - 2026
H1: 1-0
30/08 - 2026
H1: 0-0
27/08 - 2026
Cúp quốc gia Na Uy
22/08 - 2026
Hạng 2 Na Uy
16/08 - 2026
H1: 3-1
09/08 - 2026
H1: 1-0
02/08 - 2026
H1: 2-1
28/07 - 2026
H1: 3-0

Thành tích gần đây Lyn

Cúp quốc gia Na Uy
16/09 - 2026
H1: 1-3
Hạng 2 Na Uy
13/09 - 2026
H1: 0-0
06/09 - 2026
H1: 0-1
30/08 - 2026
H1: 2-2
27/08 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Na Uy
22/08 - 2026
H1: 0-2
Hạng 2 Na Uy
15/08 - 2026
08/08 - 2026
H1: 1-2
02/08 - 2026
H1: 3-0
25/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK HaugesundFK Haugesund2216153149B T T T T
2KongsvingerKongsvinger2214532947T T H T H
3StroemsgodsetStroemsgodset2213632745T T T H T
4StabaekStabaek2213362742T T B B B
5HoeddHoedd221048-334T B T H B
6Odds BallklubbOdds Ballklubb22967733B B T H B
7BryneBryne2210210-332T T B B T
8EgersundEgersund22859-429B B H H H
9LynLyn228410-628T T H H T
10RanheimRanheim227411-525B B B H H
11StroemmenStroemmen227411-1525B T T T H
12SandnesSandnes227312-924B B T H B
13SogndalSogndal226511-1423T H B B H
14MossMoss226412-1522B H B T B
15AasaneAasane225512-1419T B H H H
16RaufossRaufoss226115-3319B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow