Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Fallou Sock 36 | |
Johan Solstad-Noeis 56 | |
Kasper Reme Abrahamsen (Thay: Manaf Rawufu) 61 | |
William Saelid Sell (Thay: Fallou Sock) 76 | |
Artan Memedov (Thay: Johan Solstad-Noeis) 80 | |
Julius Friberg Skaug 83 | |
Julius Friberg Skaug 86 | |
Aasmund Dimmen Roppen (Thay: Kasper Reme Abrahamsen) 90 | |
Mathias Kaarsbo 90+1' |
Thống kê trận đấu Hoedd vs Lyn


Diễn biến Hoedd vs Lyn
Kasper Reme Abrahamsen rời sân và được thay thế bởi Aasmund Dimmen Roppen.
Thẻ vàng cho Mathias Kaarsbo.
V À A A O O O - Julius Friberg Skaug ghi bàn!
Thẻ vàng cho Julius Friberg Skaug.
Johan Solstad-Noeis rời sân và được thay thế bởi Artan Memedov.
Fallou Sock rời sân và được thay thế bởi William Saelid Sell.
Manaf Rawufu rời sân và được thay thế bởi Kasper Reme Abrahamsen.
V À A A O O O - Johan Solstad-Noeis đã ghi bàn!
V À A A O O O - Johan Solstad-Noeis đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Fallou Sock.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Hoedd vs Lyn
Hoedd (3-5-2): Oscar Gadeberg Buur (25), Mirza Mulac (5), Sondre Hanssen (3), Charles Ondo (2), Manaf Rawufu (11), Mathias Kaarsbo (16), Torbjørn Kallevåg (8), Matthew Scarcella (7), Sebastian Biller Mikkelsen (19), Cameron Anthony Streete (9), Martin Haheim-Elveseter (29)
Lyn (4-2-3-1): Alexander Pedersen (1), Sander Amble Haugen (55), Edvard Linnebo Race (3), Adne Midtskogen (6), Herman Solberg Nilsen (18), Didrik Bjornstad Fredriksen (24), Ole Kallevag (19), Julius Skaug (21), Johan Solstad-Nois (17), Mathias Johansen (10), Fallou Sock (30)


| Cầu thủ dự bị | |||
Gudmund Andresen | Marcus Ellingsen Andersen | ||
Åsmund Roppen | Isaac Emmanuel Barnett | ||
Eirik Blikstad | William Kurtovic | ||
Fredrik Gjerde | Artan Memedov | ||
Sander Vike | William Sell | ||
Kasper Abrahamsen | Seydina Gueye | ||
Bror Riise | Isaac Monglo | ||
Thomas Kinn | |||
Jon Berisha | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hoedd
Thành tích gần đây Lyn
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 1 | 5 | 31 | 49 | B T T T T | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 29 | 47 | T T H T H | |
| 3 | 22 | 13 | 6 | 3 | 27 | 45 | T T T H T | |
| 4 | 22 | 13 | 3 | 6 | 27 | 42 | T T B B B | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | -3 | 34 | T B T H B | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B T H B | |
| 7 | 22 | 10 | 2 | 10 | -3 | 32 | T T B B T | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B B H H H | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | T T H H T | |
| 10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -5 | 25 | B B B H H | |
| 11 | 22 | 7 | 4 | 11 | -15 | 25 | B T T T H | |
| 12 | 22 | 7 | 3 | 12 | -9 | 24 | B B T H B | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -14 | 23 | T H B B H | |
| 14 | 22 | 6 | 4 | 12 | -15 | 22 | B H B T B | |
| 15 | 22 | 5 | 5 | 12 | -14 | 19 | T B H H H | |
| 16 | 22 | 6 | 1 | 15 | -33 | 19 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch