Oscar Uddenaes 46 | |
L. Jönsson (Thay: A. Kinnander) 61 | |
A. Ibrahimaga (Thay: A. El Youssef) 61 | |
H. Bladh Pijaca (Thay: Dennis Olsson) 66 | |
S. Starke Hedlund (Thay: A. Shakir) 66 | |
Kingsley Gyamfi 69 | |
Kalipha Jawla 71 | |
N. Söderberg (Thay: K. Jawla) 73 | |
D. Ericson (Thay: A. El Khalayli) 76 | |
M. Enarsson (Thay: A. Khalili) 76 | |
V. Lind (Thay: M. Jatta) 78 | |
N. Ayorinde (Thay: O. Uddenäs) 78 | |
A. Svensson (Thay: A. Hazime) 81 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hoegaborgs BK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây Oesters IF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Trên đường Pitch
