Thẻ vàng cho Robin Heusser.
K. Davidsen 17 | |
Kasper Davidsen 17 | |
Adrian Kapralik 25 | |
Phil Harres (Kiến tạo: Jonas Torrissen Therkelsen) 31 | |
Florian Flick 44 | |
F. Alidou (Thay: M. Aydın) 46 | |
L. Frenkert (Thay: A. Hoti) 46 | |
F. Di Michele Sanchez (Thay: L. Bell Bell) 46 | |
Fabio Di Michele (Thay: Leon Bell) 46 | |
Lukas Frenkert (Thay: Andi Hoti) 46 | |
Faride Alidou (Thay: Mehmet Aydin) 46 | |
Ikem Ugoh 62 | |
Grant-Leon Ranos (Thay: Lino Tempelmann) 63 | |
Stefan Schwab (Thay: Ikem Ugoh) 64 | |
Robin Heusser 67 |
Đang cập nhậtDiễn biến Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig
Ikem Ugoh rời sân và được thay thế bởi Stefan Schwab.
Lino Tempelmann rời sân và được thay thế bởi Grant-Leon Ranos.
Thẻ vàng cho Ikem Ugoh.
Mehmet Aydin rời sân và được thay thế bởi Faride Alidou.
Andi Hoti rời sân và được thay thế bởi Lukas Frenkert.
Leon Bell rời sân và được thay thế bởi Fabio Di Michele.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Florian Flick.
Jonas Torrissen Therkelsen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Phil Harres đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Adrian Kapralik.
Thẻ vàng cho Kasper Davidsen.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig


Đội hình xuất phát Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel (4-5-1): Timon Weiner (1), Lasse Rosenboom (23), David Zec (26), Frederik Roslyng Christiansen (2), Marko Ivezic (6), Adrian Kapralik (20), Ikem Ugoh (49), Jonas Meffert (28), Kasper Davidsen (15), Jonas Therkelsen (10), Phil Harres (19)
Eintracht Braunschweig (4-2-3-1): Ron-Thorben Hoffmann (1), Mehmet-Can Aydin (8), Mehmet-Can Aydin (8), Kevin Ehlers (21), Andi Hoti (4), Andi Hoti (4), Leon Bell Bell (19), Leon Bell Bell (19), Florian Flick (6), Max Marie (15), Lino Tempelmann (20), Robin Heusser (30), Johan Gomez (44), Jovan Mijatovic (11)


| Thay người | |||
| 64’ | Ikem Ugoh Stefan Schwab | 46’ | Andi Hoti Lukas Frenkert |
| 46’ | Mehmet Aydin Faride Alidou | ||
| 46’ | Leon Bell Fabio Di Michele | ||
| 63’ | Lino Tempelmann Grant-Leon Ranos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonas Krumrey | Marko Rajkovacic | ||
Lenny Borges | Fabio Di Michele | ||
Leon Parduzi | Lukas Frenkert | ||
Marco Komenda | Fabio Kaufmann | ||
Stefan Schwab | Lars Sidney Raebiger | ||
Niklas Niehoff | Erencan Yardımcı | ||
Marcus Muller | Faride Alidou | ||
Aldin Jakupovic | Grant-Leon Ranos | ||
Alexander Bernhardsson | Ken Izekor | ||
Lukas Frenkert | |||
Faride Alidou | |||
Fabio Di Michele | |||
Nhận định Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Holstein Kiel
Thành tích gần đây Eintracht Braunschweig
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 7 | 5 | 20 | 64 | H T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 16 | 58 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 16 | 9 | 6 | 16 | 57 | T H T H T | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T H B T H | |
| 5 | 31 | 13 | 12 | 6 | 15 | 51 | H B B B H | |
| 6 | 31 | 13 | 9 | 9 | 8 | 48 | T T B H B | |
| 7 | 32 | 14 | 4 | 14 | 2 | 46 | B T T B B | |
| 8 | 31 | 11 | 8 | 12 | -1 | 41 | T H B H T | |
| 9 | 32 | 11 | 8 | 13 | -2 | 41 | T H T T T | |
| 10 | 31 | 11 | 7 | 13 | -11 | 40 | T B T B B | |
| 11 | 32 | 10 | 9 | 13 | 0 | 39 | B B T B T | |
| 12 | 32 | 10 | 8 | 14 | 1 | 38 | B B T T B | |
| 13 | 32 | 10 | 8 | 14 | 0 | 38 | B T B H T | |
| 14 | 32 | 9 | 7 | 16 | -17 | 34 | B H B H T | |
| 15 | 31 | 10 | 4 | 17 | -18 | 34 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 10 | 3 | 18 | -8 | 33 | T T B T B | |
| 17 | 31 | 9 | 6 | 16 | -21 | 33 | B B H T B | |
| 18 | 31 | 6 | 10 | 15 | -20 | 28 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
