Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả Honka vs KuPS hôm nay 13-05-2023

Giải VĐQG Phần Lan - Th 7, 13/5

Kết thúc

Honka

Honka

0 : 1

KuPS

KuPS

Hiệp một: 0-0
T7, 19:00 13/05/2023
Vòng 7 - VĐQG Phần Lan
Tapiolan Urheilupuisto
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Alegria
12
Dario Naamo
43
Dario Naamo (Thay: Henri Aalto)
43
Mateo Ortiz
45+1'
Urho Nissila
52
Ibrahim Cisse
56
Gabriel Bispo
56
Axel Vidjeskog
56
(Pen) Florian Krebs
57
Jaakko Oksanen (Thay: Anton Popovitch)
66
Aldayr Hernandez
68
Clesio Bauque (Thay: Lucas Paz Kaufmann)
70
Niilo Saarikivi (Thay: Mateo Ortiz)
70
Otso Koskinen (Thay: Juan Alegria)
70
Jaakko Oksanen
71
Sebastian Dahlstroem (Thay: Urho Nissila)
74
Arttu Heinonen (Thay: Jasse Tuominen)
81
Pyry Lampinen (Thay: Gabriel Bispo)
81
Lauri Laine (Thay: Matias Rale)
82
Clinton Antwi
90

Thống kê trận đấu Honka vs KuPS

số liệu thống kê
Honka
Honka
KuPS
KuPS
50 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Honka vs KuPS

Honka (4-3-3): Maksim Rudakov (1), Henri Olavi Aalto (5), Ville Koski (21), Aldayr Hernandez (23), Matias Rale (20), Luis Mateo Ortiz Lara (32), Florian Krebs (11), Kevin Jansen (8), Edmund Arko-Mensah (15), Juan Alegria (9), Lucas Paz Kaufmann (10)

KuPS (4-3-3): Johannes Kreidl (1), Seth Saarinen (18), Ibrahim Cisse (15), Collins Shichenje (3), Clinton Antwi (25), Axel Vidjeskog (26), Anton Popovitch (14), Urho Nissila (10), Joona Veteli (7), Gabriel Bispo dos Santos (19), Jasse Tuominen (9)

Honka
Honka
4-3-3
1
Maksim Rudakov
5
Henri Olavi Aalto
21
Ville Koski
23
Aldayr Hernandez
20
Matias Rale
32
Luis Mateo Ortiz Lara
11
Florian Krebs
8
Kevin Jansen
15
Edmund Arko-Mensah
9
Juan Alegria
10
Lucas Paz Kaufmann
9
Jasse Tuominen
19
Gabriel Bispo dos Santos
7
Joona Veteli
10
Urho Nissila
14
Anton Popovitch
26
Axel Vidjeskog
25
Clinton Antwi
3
Collins Shichenje
15
Ibrahim Cisse
18
Seth Saarinen
1
Johannes Kreidl
KuPS
KuPS
4-3-3
Thay người
43’
Henri Aalto
Dario Naamo
66’
Anton Popovitch
Jaakko Oksanen
70’
Mateo Ortiz
Niilo Saarikivi
74’
Urho Nissila
Sebastian Dahlstrom
70’
Juan Alegria
Otso Koskinen
81’
Gabriel Bispo
Pyry Lampinen
70’
Lucas Paz Kaufmann
Clesio Bauque
81’
Jasse Tuominen
Arttu Heinonen
82’
Matias Rale
Lauri Laine
Cầu thủ dự bị
Roope Paunio
Hemmo Riihimaki
Niilo Saarikivi
Pyry Lampinen
Lauri Laine
Sebastian Dahlstrom
Otso Koskinen
Jaakko Oksanen
Clesio Bauque
Arttu Heinonen
Florian Baak
Christian Emil Tue Jensen
Dario Naamo
Justin Bakker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
19/06 - 2021
19/06 - 2021
22/09 - 2021
H1: 0-0
18/06 - 2022
H1: 2-0
07/08 - 2022
H1: 1-0
19/04 - 2023
H1: 0-0
13/05 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Honka

VĐQG Phần Lan
03/09 - 2023
H1: 1-0
27/08 - 2023
H1: 0-0
18/08 - 2023
13/08 - 2023
07/08 - 2023
H1: 0-0
30/07 - 2023
H1: 1-0
Europa Conference League
20/07 - 2023
13/07 - 2023
VĐQG Phần Lan
08/07 - 2023
H1: 1-0
01/07 - 2023

Thành tích gần đây KuPS

VĐQG Phần Lan
08/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
Europa Conference League
27/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
23/08 - 2026
Europa Conference League
21/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
16/08 - 2026
H1: 1-2
Europa League
14/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
09/08 - 2026
H1: 1-0
Europa League
06/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
01/08 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti231058835H B T T T
2TPSTPS23887532H T H H H
3IlvesIlves238411-128T B B B T
4SJK-JSJK-J234811-820H B B H H
5FF JaroFF Jaro233614-2815B B B B B
6IFK MariehamnIFK Mariehamn233515-2714B T T T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2312831544H T B B H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2311931242H T H T B
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2312471040T T B T T
4IF GnistanIF Gnistan231076737H T T H H
5VPSVPS231067836T B T B T
6AC OuluAC Oulu231049-134B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow