Thứ Sáu, 11/09/2026
Mateusz Bogusz (Kiến tạo: Ezequiel Ponce)
12
Ilie Sanchez
18
Mateusz Bogusz (Kiến tạo: Guilherme Augusto)
29
Guilherme Augusto (Kiến tạo: Agustin Bouzat)
32
Felipe Andrade
42
Besard Sabovic (Thay: Ilie Sanchez)
60
Joseph Rosales (Thay: Przemyslaw Placheta)
60
Lucas Halter
62
Besard Sabovic
62
Artur (Thay: Diadie Samassekou)
63
Jack McGlynn (Thay: Agustin Bouzat)
70
Duncan McGuire (Thay: Ezequiel Ponce)
70
Mateja Djordjevic (Thay: Oleksandr Svatok)
70
Ervin Torres (Thay: Facundo Torres)
71
Zan Kolmanic (Thay: Jon Gallagher)
82
Ondrej Lingr (Thay: Guilherme Augusto)
84
Erik Sviatchenko (Thay: Lucas Halter)
85

Thống kê trận đấu Houston Dynamo vs Austin FC

số liệu thống kê
Houston Dynamo
Houston Dynamo
Austin FC
Austin FC
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Houston Dynamo vs Austin FC

Tất cả (26)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Lucas Halter rời sân và được thay thế bởi Erik Sviatchenko.

85'

Guilherme Augusto rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.

84'

Guilherme Augusto rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.

82'

Jon Gallagher rời sân và được thay thế bởi Zan Kolmanic.

71'

Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Ervin Torres.

70'

Oleksandr Svatok rời sân và được thay thế bởi Mateja Djordjevic.

70'

Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Ervin Torres.

70'

Ezequiel Ponce rời sân và được thay thế bởi Duncan McGuire.

70'

Agustin Bouzat rời sân và được thay thế bởi Jack McGlynn.

63'

Diadie Samassekou rời sân và được thay thế bởi Artur.

62' Thẻ vàng cho Besard Sabovic.

Thẻ vàng cho Besard Sabovic.

62' Thẻ vàng cho Lucas Halter.

Thẻ vàng cho Lucas Halter.

60'

Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi Joseph Rosales.

60'

Ilie Sanchez rời sân và được thay thế bởi Besard Sabovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết giờ nghỉ.

42' Thẻ vàng cho Felipe Andrade.

Thẻ vàng cho Felipe Andrade.

32'

Agustin Bouzat đã kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

29'

Guilherme Augusto đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Houston Dynamo vs Austin FC

Houston Dynamo (5-3-2): Jonathan Bond (31), Felipe Andrade (36), Lucas Halter (5), Agustin Resch (34), Diadie Samassekou (18), Lawrence Ennali (11), Mateusz Bogusz (19), Agustin Bouzat (30), Hector Herrera (16), Guilherme (20), Ezequiel Ponce (10)

Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Jon Gallagher (17), Oleksandr Svatok (5), Brendan Hines-Ike (4), Guilherme Biro (29), Przemysław Płacheta (77), Owen Wolff (33), Ilie Sanchez (6), Facundo Torres (11), Brandon Vazquez (9), Myrto Uzuni (10)

Houston Dynamo
Houston Dynamo
5-3-2
31
Jonathan Bond
36
Felipe Andrade
5
Lucas Halter
34
Agustin Resch
18
Diadie Samassekou
11
Lawrence Ennali
19
Mateusz Bogusz
30
Agustin Bouzat
16
Hector Herrera
20
Guilherme
10
Ezequiel Ponce
10
Myrto Uzuni
9
Brandon Vazquez
11
Facundo Torres
6
Ilie Sanchez
33
Owen Wolff
77
Przemysław Płacheta
29
Guilherme Biro
4
Brendan Hines-Ike
5
Oleksandr Svatok
17
Jon Gallagher
1
Brad Stuver
Austin FC
Austin FC
4-4-2
Thay người
63’
Diadie Samassekou
Artur
60’
Przemyslaw Placheta
Joseph Rosales
70’
Ezequiel Ponce
Duncan McGuire
60’
Ilie Sanchez
Besard Sabovic
70’
Agustin Bouzat
Jack McGlynn
70’
Oleksandr Svatok
Mateja Djordjevic
84’
Guilherme Augusto
Ondřej Lingr
71’
Facundo Torres
Ervin Torres
85’
Lucas Halter
Erik Sviatchenko
82’
Jon Gallagher
Zan Kolmanic
Cầu thủ dự bị
Erik Sviatchenko
Zan Kolmanic
Franco Negri
Damian Las
Blake Gillingham
Mateja Djordjevic
Matthew Arana
Nicolas Dubersarsky
Ondřej Lingr
Ervin Torres
Duane Holmes
Christian Ramirez
Duncan McGuire
Jayden Nelson
Jack McGlynn
Joseph Rosales
Artur
Besard Sabovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
05/08 - 2021
12/09 - 2021
25/10 - 2021
Giao hữu
13/02 - 2022
MLS Nhà Nghề Mỹ
01/05 - 2022
13/07 - 2022
19/03 - 2023
28/05 - 2023
25/06 - 2023
21/04 - 2024
16/05 - 2024
22/09 - 2024
27/04 - 2025
US Open Cup
22/05 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
10/08 - 2025
26/04 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Houston Dynamo

MLS Nhà Nghề Mỹ
10/09 - 2026
06/09 - 2026
23/08 - 2026
26/07 - 2026
23/07 - 2026

Thành tích gần đây Austin FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
10/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
Concacaf League Cup
27/08 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
23/08 - 2026
20/08 - 2026
17/08 - 2026
Concacaf League Cup
14/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
10/08 - 2026
07/08 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC2416532953T T T H B
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2314453146B T T B T
3Inter Miami CFInter Miami CF2412841544H B T H H
4Houston DynamoHouston Dynamo241347543T B H H T
5New England RevolutionNew England Revolution241248940T H T B T
6Los Angeles FCLos Angeles FC2511771640B H H H T
7FC DallasFC Dallas241176640T B H T T
8Chicago FireChicago Fire2311661139T H H H H
9CharlotteCharlotte241167939H T T H T
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes241158738B B H H T
11St. Louis CitySt. Louis City241086538H T H T H
12Colorado RapidsColorado Rapids2410212032T B T B H
13Portland TimbersPortland Timbers249510132T H B T H
14Orlando CityOrlando City249411-1531B T H T T
15FC CincinnatiFC Cincinnati23878-731H T H B B
16San DiegoSan Diego248610530B T T B B
17Philadelphia UnionPhiladelphia Union248610230H H T T T
18Real Salt LakeReal Salt Lake238510029B B B H B
19New York City FCNew York City FC24789429B H H H B
20Minnesota UnitedMinnesota United24789-429B T H B B
21LA GalaxyLA Galaxy257810-929T H B T B
22Toronto FCToronto FC246117-529H T H H T
23DC UnitedDC United236107-728H B B H T
24Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC22769-527B B H H H
25New York Red BullsNew York Red Bulls247611-1627B H B H B
26Austin FCAustin FC246810-1326T H T H H
27Columbus CrewColumbus Crew246513-623B B B T B
28Atlanta UnitedAtlanta United246414-1422T T B H B
29CF MontrealCF Montreal245613-1921T H B B B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City234316-3515B H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC2416532953T T T H B
2Inter Miami CFInter Miami CF2412841544H B T H H
3New England RevolutionNew England Revolution241248940T H T B T
4Chicago FireChicago Fire2311661139T H H H H
5CharlotteCharlotte241167939H T T H T
6Orlando CityOrlando City249411-1531B T H T T
7FC CincinnatiFC Cincinnati23878-731H T H B B
8Philadelphia UnionPhiladelphia Union248610230H H T T T
9New York City FCNew York City FC24789429B H H H B
10Toronto FCToronto FC246117-529H T H H T
11DC UnitedDC United236107-728H B B H T
12New York Red BullsNew York Red Bulls247611-1627B H B H B
13Columbus CrewColumbus Crew246513-623B B B T B
14Atlanta UnitedAtlanta United246414-1422T T B H B
15CF MontrealCF Montreal245613-1921T H B B B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2314453146B T T B T
2Houston DynamoHouston Dynamo241347543T B H H T
3Los Angeles FCLos Angeles FC2511771640B H H H T
4FC DallasFC Dallas241176640T B H T T
5San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes241158738B B H H T
6St. Louis CitySt. Louis City241086538H T H T H
7Colorado RapidsColorado Rapids2410212032T B T B H
8Portland TimbersPortland Timbers249510132T H B T H
9San DiegoSan Diego248610530B T T B B
10Real Salt LakeReal Salt Lake238510029B B B H B
11Minnesota UnitedMinnesota United24789-429B T H B B
12LA GalaxyLA Galaxy257810-929T H B T B
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC22769-527B B H H H
14Austin FCAustin FC246810-1326T H T H H
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City234316-3515B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow