Thứ Tư, 28/10/2026
Mateusz Bogusz (Kiến tạo: Ezequiel Ponce)
12
Ilie Sanchez
18
Mateusz Bogusz (Kiến tạo: Guilherme Augusto)
29
Guilherme Augusto (Kiến tạo: Agustin Bouzat)
32
Felipe Andrade
42
Besard Sabovic (Thay: Ilie Sanchez)
60
Joseph Rosales (Thay: Przemyslaw Placheta)
60
Lucas Halter
62
Besard Sabovic
62
Artur (Thay: Diadie Samassekou)
63
Jack McGlynn (Thay: Agustin Bouzat)
70
Duncan McGuire (Thay: Ezequiel Ponce)
70
Mateja Djordjevic (Thay: Oleksandr Svatok)
70
Ervin Torres (Thay: Facundo Torres)
71
Zan Kolmanic (Thay: Jon Gallagher)
82
Ondrej Lingr (Thay: Guilherme Augusto)
84
Erik Sviatchenko (Thay: Lucas Halter)
85

Thống kê trận đấu Houston Dynamo vs Austin FC

số liệu thống kê
Houston Dynamo
Houston Dynamo
Austin FC
Austin FC
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Houston Dynamo vs Austin FC

Tất cả (26)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Lucas Halter rời sân và được thay thế bởi Erik Sviatchenko.

85'

Guilherme Augusto rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.

84'

Guilherme Augusto rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.

82'

Jon Gallagher rời sân và được thay thế bởi Zan Kolmanic.

71'

Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Ervin Torres.

70'

Oleksandr Svatok rời sân và được thay thế bởi Mateja Djordjevic.

70'

Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Ervin Torres.

70'

Ezequiel Ponce rời sân và được thay thế bởi Duncan McGuire.

70'

Agustin Bouzat rời sân và được thay thế bởi Jack McGlynn.

63'

Diadie Samassekou rời sân và được thay thế bởi Artur.

62' Thẻ vàng cho Besard Sabovic.

Thẻ vàng cho Besard Sabovic.

62' Thẻ vàng cho Lucas Halter.

Thẻ vàng cho Lucas Halter.

60'

Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi Joseph Rosales.

60'

Ilie Sanchez rời sân và được thay thế bởi Besard Sabovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết giờ nghỉ.

42' Thẻ vàng cho Felipe Andrade.

Thẻ vàng cho Felipe Andrade.

32'

Agustin Bouzat đã kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

29'

Guilherme Augusto đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Houston Dynamo vs Austin FC

Houston Dynamo (5-3-2): Jonathan Bond (31), Felipe Andrade (36), Lucas Halter (5), Agustin Resch (34), Diadie Samassekou (18), Lawrence Ennali (11), Mateusz Bogusz (19), Agustin Bouzat (30), Hector Herrera (16), Guilherme (20), Ezequiel Ponce (10)

Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Jon Gallagher (17), Oleksandr Svatok (5), Brendan Hines-Ike (4), Guilherme Biro (29), Przemysław Płacheta (77), Owen Wolff (33), Ilie Sanchez (6), Facundo Torres (11), Brandon Vazquez (9), Myrto Uzuni (10)

Houston Dynamo
Houston Dynamo
5-3-2
31
Jonathan Bond
36
Felipe Andrade
5
Lucas Halter
34
Agustin Resch
18
Diadie Samassekou
11
Lawrence Ennali
19
Mateusz Bogusz
30
Agustin Bouzat
16
Hector Herrera
20
Guilherme
10
Ezequiel Ponce
10
Myrto Uzuni
9
Brandon Vazquez
11
Facundo Torres
6
Ilie Sanchez
33
Owen Wolff
77
Przemysław Płacheta
29
Guilherme Biro
4
Brendan Hines-Ike
5
Oleksandr Svatok
17
Jon Gallagher
1
Brad Stuver
Austin FC
Austin FC
4-4-2
Thay người
63’
Diadie Samassekou
Artur
60’
Przemyslaw Placheta
Joseph Rosales
70’
Ezequiel Ponce
Duncan McGuire
60’
Ilie Sanchez
Besard Sabovic
70’
Agustin Bouzat
Jack McGlynn
70’
Oleksandr Svatok
Mateja Djordjevic
84’
Guilherme Augusto
Ondřej Lingr
71’
Facundo Torres
Ervin Torres
85’
Lucas Halter
Erik Sviatchenko
82’
Jon Gallagher
Zan Kolmanic
Cầu thủ dự bị
Duane Holmes
Joseph Rosales
Ondřej Lingr
Jayden Nelson
Blake Gillingham
Christian Ramirez
Franco Negri
Ervin Torres
Erik Sviatchenko
Nicolas Dubersarsky
Duncan McGuire
Mateja Djordjevic
Artur
Damian Las
Jack McGlynn
Zan Kolmanic
Matthew Arana
Besard Sabovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
05/08 - 2021
12/09 - 2021
25/10 - 2021
Giao hữu
13/02 - 2022
MLS Nhà Nghề Mỹ
01/05 - 2022
13/07 - 2022
19/03 - 2023
28/05 - 2023
25/06 - 2023
21/04 - 2024
16/05 - 2024
22/09 - 2024
27/04 - 2025
US Open Cup
22/05 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
10/08 - 2025
26/04 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Houston Dynamo

MLS Nhà Nghề Mỹ
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Austin FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3121734370T T T H T
2New England RevolutionNew England Revolution3117410955B B T T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3116783155B H H T B
4Inter Miami CFInter Miami CF31151062055B T T T B
5FC DallasFC Dallas3115971154T B T H T
6Chicago FireChicago Fire3115610951T T B B T
7St. Louis CitySt. Louis City3114981251T T H B B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes311399748T H H H B
9Houston DynamoHouston Dynamo311399248B H H H H
10CharlotteCharlotte3113810747B T B H B
11Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
12Philadelphia UnionPhiladelphia Union31137111246T T T H B
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC31111010243T T B H H
14Colorado RapidsColorado Rapids3112613142B H H H T
15Orlando CityOrlando City3112613-1242B T H T H
16FC CincinnatiFC Cincinnati3111911-742T B B T T
17LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
18Real Salt LakeReal Salt Lake3111614039T B H T T
19New York Red BullsNew York Red Bulls3111614-1539B T B B T
20Columbus CrewColumbus Crew3111515138T B T T T
21Portland TimbersPortland Timbers3110714-437B H B H T
22Toronto FCToronto FC3181211-1136B T H T B
23New York City FCNew York City FC3181112235H B B H H
24San DiegoSan Diego3181112-335H B H H H
25Minnesota UnitedMinnesota United3181112-835B H H T H
26Austin FCAustin FC3181013-1734H B B B T
27DC UnitedDC United3171212-1733B T B B B
28Atlanta UnitedAtlanta United318617-1530H B T B B
29CF MontrealCF Montreal316718-2625T B B H B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City316421-4022B H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3121734370T T T H T
2New England RevolutionNew England Revolution3117410955B B T T T
3Inter Miami CFInter Miami CF31151062055B T T T B
4Chicago FireChicago Fire3115610951T T B B T
5CharlotteCharlotte3113810747B T B H B
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union31137111246T T T H B
7Orlando CityOrlando City3112613-1242B T H T H
8FC CincinnatiFC Cincinnati3111911-742T B B T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls3111614-1539B T B B T
10Columbus CrewColumbus Crew3111515138T B T T T
11Toronto FCToronto FC3181211-1136B T H T B
12New York City FCNew York City FC3181112235H B B H H
13DC UnitedDC United3171212-1733B T B B B
14Atlanta UnitedAtlanta United318617-1530H B T B B
15CF MontrealCF Montreal316718-2625T B B H B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3116783155B H H T B
2FC DallasFC Dallas3115971154T B T H T
3St. Louis CitySt. Louis City3114981251T T H B B
4San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes311399748T H H H B
5Houston DynamoHouston Dynamo311399248B H H H H
6Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
7Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC31111010243T T B H H
8Colorado RapidsColorado Rapids3112613142B H H H T
9LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
10Real Salt LakeReal Salt Lake3111614039T B H T T
11Portland TimbersPortland Timbers3110714-437B H B H T
12San DiegoSan Diego3181112-335H B H H H
13Minnesota UnitedMinnesota United3181112-835B H H T H
14Austin FCAustin FC3181013-1734H B B B T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City316421-4022B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow