Thứ Tư, 29/04/2026
Duane Holmes
13
Joel Waterman
26
Hugo Cuypers
31
Guilherme Augusto (Kiến tạo: Jack McGlynn)
67
Lucas Halter
75
Chris Mueller (Thay: Robin Lod)
76
Christopher Cupps (Thay: Sam Rogers)
76
Guilherme Augusto
78
Ondrej Lingr (Thay: Duane Holmes)
79
Chris Mueller
84
Erik Sviatchenko
85
Diadie Samassekou (Thay: Jack McGlynn)
87
Franco Negri (Thay: Guilherme Augusto)
88
Sergio Oregel (Thay: Dje D'Avilla)
88
Puso Dithejane (Thay: Mbekezeli Mbokazi)
88
Puso Dithejane (Thay: Mbekezeli Mbokazi)
90
Nick Markanich (Thay: Lawrence Ennali)
90

Thống kê trận đấu Houston Dynamo vs Chicago Fire

số liệu thống kê
Houston Dynamo
Houston Dynamo
Chicago Fire
Chicago Fire
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Houston Dynamo vs Chicago Fire

Tất cả (23)
90+8'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Lawrence Ennali rời sân và được thay thế bởi Nick Markanich.

90'

Mbekezeli Mbokazi rời sân và được thay thế bởi Puso Dithejane.

88'

Mbekezeli Mbokazi rời sân và được thay thế bởi Puso Dithejane.

88'

Dje D'Avilla rời sân và được thay thế bởi Sergio Oregel.

88'

Guilherme Augusto rời sân và được thay thế bởi Franco Negri.

87'

Jack McGlynn rời sân và được thay thế bởi Diadie Samassekou.

85' Thẻ vàng cho Erik Sviatchenko.

Thẻ vàng cho Erik Sviatchenko.

84' Thẻ vàng cho Chris Mueller.

Thẻ vàng cho Chris Mueller.

79'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.

78' V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

76'

Sam Rogers rời sân và được thay thế bởi Christopher Cupps.

76'

Robin Lod rời sân và được thay thế bởi Chris Mueller.

75' Thẻ vàng cho Lucas Halter.

Thẻ vàng cho Lucas Halter.

67'

Jack McGlynn đã kiến tạo cho bàn thắng.

67' V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' V À A A A O O O - Hugo Cuypers đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Hugo Cuypers đã ghi bàn!

26'

Thẻ vàng cho Joel Waterman.

Đội hình xuất phát Houston Dynamo vs Chicago Fire

Houston Dynamo (3-4-2-1): Jonathan Bond (31), Erik Sviatchenko (28), Antonio Carlos (3), Lucas Halter (5), Duane Holmes (14), Agustin Bouzat (30), Jack McGlynn (8), Lawrence Ennali (11), Mateusz Bogusz (19), Guilherme (20), Guilherme (20), Ezequiel Ponce (10)

Chicago Fire (5-4-1): Chris Brady (1), Leonardo Barroso (2), Sam Rogers (5), Joel Waterman (16), Mbekezeli Mbokazi (4), Maren Haile-Selassie (7), Robin Lod (17), Anton Jonsson Saletros (6), Dje D'avilla (42), Philip Zinckernagel (11), Hugo Cuypers (9)

Houston Dynamo
Houston Dynamo
3-4-2-1
31
Jonathan Bond
28
Erik Sviatchenko
3
Antonio Carlos
5
Lucas Halter
14
Duane Holmes
30
Agustin Bouzat
8
Jack McGlynn
11
Lawrence Ennali
19
Mateusz Bogusz
20
Guilherme
20
Guilherme
10
Ezequiel Ponce
9
Hugo Cuypers
11
Philip Zinckernagel
42
Dje D'avilla
6
Anton Jonsson Saletros
17
Robin Lod
7
Maren Haile-Selassie
4
Mbekezeli Mbokazi
16
Joel Waterman
5
Sam Rogers
2
Leonardo Barroso
1
Chris Brady
Chicago Fire
Chicago Fire
5-4-1
Thay người
79’
Duane Holmes
Ondřej Lingr
76’
Robin Lod
Chris Mueller
87’
Jack McGlynn
Diadie Samassekou
76’
Sam Rogers
Christopher Cupps
88’
Guilherme Augusto
Franco Negri
88’
Dje D'Avilla
Sergio Oregel
90’
Lawrence Ennali
Nicholas Markanich
88’
Mbekezeli Mbokazi
Puso Dithejane
Cầu thủ dự bị
Blake Gillingham
Josh Cohen
Nicholas Markanich
Mauricio Pineda
Jimmy Maurer
Sergio Oregel
Hector Herrera
Chris Mueller
Franco Negri
David Poreba
Ondřej Lingr
Christopher Cupps
Diadie Samassekou
Jason Shokalook
Agustin Resch
Puso Dithejane
Matthew Arana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
26/06 - 2022
US Open Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
07/04 - 2024
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Houston Dynamo

MLS Nhà Nghề Mỹ
26/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
US Open Cup
16/04 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
12/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Chicago Fire

MLS Nhà Nghề Mỹ
26/04 - 2026
19/04 - 2026
US Open Cup
15/04 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes109011927T T T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps98012024B T T T T
3Nashville SCNashville SC97111522T B T T T
4Los Angeles FCLos Angeles FC106221120T B B H T
5Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC8611819T H T T T
6Inter Miami CFInter Miami CF10541419H H T T H
7Chicago FireChicago Fire9522917T T T H T
8Minnesota UnitedMinnesota United10523-317T T T T B
9New England RevolutionNew England Revolution9513516T T T T H
10Real Salt LakeReal Salt Lake9513316H T T B B
11CharlotteCharlotte10424014T B T B B
12Colorado RapidsColorado Rapids10415413B T B H B
13FC DallasFC Dallas10343313T H H B B
14Toronto FCToronto FC10343-213T H H H B
15Houston DynamoHouston Dynamo9405-612B B T T B
16New York City FCNew York City FC10334312H B B H B
17Columbus CrewColumbus Crew10334112T H B T T
18LA GalaxyLA Galaxy10334-112B T H B T
19FC CincinnatiFC Cincinnati10334-412B H H H T
20DC UnitedDC United10334-412B B H H T
21New York Red BullsNew York Red Bulls10334-912T H B H B
22San DiegoSan Diego10325011B B B B B
23Portland TimbersPortland Timbers9315-610H B T B T
24Austin FCAustin FC10244-510H B H B T
25CF MontrealCF Montreal9306-79B B B T T
26Atlanta UnitedAtlanta United10217-87B B B B T
27Orlando CityOrlando City10217-177B H B T B
28St. Louis CitySt. Louis City9135-76T H H B B
29Philadelphia UnionPhiladelphia Union10127-85B T H H B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City9117-184B B B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC97111522T B T T T
2Inter Miami CFInter Miami CF10541419H H T T H
3Chicago FireChicago Fire9522917T T T H T
4New England RevolutionNew England Revolution9513516T T T T H
5CharlotteCharlotte10424014T B T B B
6Toronto FCToronto FC10343-213T H H H B
7New York City FCNew York City FC10334312H B B H B
8Columbus CrewColumbus Crew10334112T H B T T
9FC CincinnatiFC Cincinnati10334-412B H H H T
10DC UnitedDC United10334-412B B H H T
11New York Red BullsNew York Red Bulls10334-912T H B H B
12CF MontrealCF Montreal9306-79B B B T T
13Atlanta UnitedAtlanta United10217-87B B B B T
14Orlando CityOrlando City10217-177B H B T B
15Philadelphia UnionPhiladelphia Union10127-85B T H H B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes109011927T T T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps98012024B T T T T
3Los Angeles FCLos Angeles FC106221120T B B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC8611819T H T T T
5Minnesota UnitedMinnesota United10523-317T T T T B
6Real Salt LakeReal Salt Lake9513316H T T B B
7Colorado RapidsColorado Rapids10415413B T B H B
8FC DallasFC Dallas10343313T H H B B
9Houston DynamoHouston Dynamo9405-612B B T T B
10LA GalaxyLA Galaxy10334-112B T H B T
11San DiegoSan Diego10325011B B B B B
12Portland TimbersPortland Timbers9315-610H B T B T
13Austin FCAustin FC10244-510H B H B T
14St. Louis CitySt. Louis City9135-76T H H B B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City9117-184B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow