Thứ Hai, 14/09/2026
Hector Herrera
40
Matti Peltola (Thay: Jackson Hopkins)
53
Ezequiel Ponce (Thay: Duncan McGuire)
59
Erik Sviatchenko (Thay: Lucas Halter)
61
Silvan Hefti
67
Hosei Kijima (Thay: Peglow)
67
Nathan Ordaz (Thay: Louis Munteanu)
67
Jared Stroud (Thay: Brandon Servania)
67
Artur
69
Tai Baribo
70
Andre Dozzell
73
Franco Negri (Thay: Lawrence Ennali)
77
Tai Baribo (Kiến tạo: Nathan Ordaz)
78
Diadie Samassekou (Thay: Hector Herrera)
78
Nikola Markovic (Thay: Andre Dozzell)
88
Ondrej Lingr (Thay: Mateusz Bogusz)
88
Duane Holmes (Thay: Felipe Andrade)
88
Jared Stroud
90+5'
Erik Sviatchenko
90+7'

Thống kê trận đấu Houston Dynamo vs DC United

số liệu thống kê
Houston Dynamo
Houston Dynamo
DC United
DC United
63 Kiểm soát bóng 37
5 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Houston Dynamo vs DC United

Tất cả (24)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Erik Sviatchenko.

Thẻ vàng cho Erik Sviatchenko.

90+5' Thẻ vàng cho Jared Stroud.

Thẻ vàng cho Jared Stroud.

88'

Felipe Andrade rời sân và được thay thế bởi Duane Holmes.

88'

Mateusz Bogusz rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.

88'

Andre Dozzell rời sân và được thay thế bởi Nikola Markovic.

78'

Nathan Ordaz đã kiến tạo cho bàn thắng.

78' V À A A O O O - Tai Baribo ghi bàn!

V À A A O O O - Tai Baribo ghi bàn!

78'

Hector Herrera rời sân và được thay thế bởi Diadie Samassekou.

77'

Lawrence Ennali rời sân và được thay thế bởi Franco Negri.

73' Thẻ vàng cho Andre Dozzell.

Thẻ vàng cho Andre Dozzell.

70' Thẻ vàng cho Tai Baribo.

Thẻ vàng cho Tai Baribo.

69' Thẻ vàng cho Artur.

Thẻ vàng cho Artur.

67'

Brandon Servania rời sân và được thay thế bởi Jared Stroud.

67'

Louis Munteanu rời sân và được thay thế bởi Nathan Ordaz.

67'

Peglow rời sân và được thay thế bởi Hosei Kijima.

67' Thẻ vàng cho Silvan Hefti.

Thẻ vàng cho Silvan Hefti.

61'

Lucas Halter rời sân và được thay thế bởi Erik Sviatchenko.

59'

Duncan McGuire rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Ponce.

53'

Jackson Hopkins rời sân và được thay thế bởi Matti Peltola.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát Houston Dynamo vs DC United

Houston Dynamo (4-1-4-1): Jonathan Bond (31), Felipe Andrade (36), Lucas Halter (5), Agustin Resch (34), Lawrence Ennali (11), Artur (6), Mateusz Bogusz (19), Jack McGlynn (8), Hector Herrera (16), Guilherme (20), Duncan McGuire (23)

DC United (4-4-2): Sean Johnson (1), Silvan Hefti (5), Lucas Bartlett (3), Sean Nealis (13), Keisuke Kurokawa (6), Jackson Hopkins (25), Andre Dozzell (21), Brandon Servania (23), Peglow (7), Tai Baribo (9), Louis Munteanu (11)

Houston Dynamo
Houston Dynamo
4-1-4-1
31
Jonathan Bond
36
Felipe Andrade
5
Lucas Halter
34
Agustin Resch
11
Lawrence Ennali
6
Artur
19
Mateusz Bogusz
8
Jack McGlynn
16
Hector Herrera
20
Guilherme
23
Duncan McGuire
11
Louis Munteanu
9
Tai Baribo
7
Peglow
23
Brandon Servania
21
Andre Dozzell
25
Jackson Hopkins
6
Keisuke Kurokawa
13
Sean Nealis
3
Lucas Bartlett
5
Silvan Hefti
1
Sean Johnson
DC United
DC United
4-4-2
Thay người
59’
Duncan McGuire
Ezequiel Ponce
53’
Jackson Hopkins
Matti Peltola
61’
Lucas Halter
Erik Sviatchenko
67’
Brandon Servania
Jared Stroud
77’
Lawrence Ennali
Franco Negri
67’
Peglow
Hosei Kijima
78’
Hector Herrera
Diadie Samassekou
67’
Louis Munteanu
Nathan Ordaz
88’
Felipe Andrade
Duane Holmes
88’
Andre Dozzell
Nikola Markovic
88’
Mateusz Bogusz
Ondřej Lingr
Cầu thủ dự bị
Franco Negri
Alex Bono
Erik Sviatchenko
Jared Stroud
Ibrahim Aliyu
Jacob Murrell
Ezequiel Ponce
Hosei Kijima
Duane Holmes
Matti Peltola
Ondřej Lingr
Oscar Avilez
Diadie Samassekou
Nikola Markovic
Agustin Bouzat
Nathan Ordaz
Blake Gillingham

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
08/05 - 2022
23/06 - 2024
23/07 - 2026

Thành tích gần đây Houston Dynamo

MLS Nhà Nghề Mỹ
10/09 - 2026
06/09 - 2026
23/08 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây DC United

MLS Nhà Nghề Mỹ
13/09 - 2026
10/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
20/08 - 2026
16/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
23/07 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC2516632954T T H B H
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2414463046T T B T B
3Inter Miami CFInter Miami CF2512941545B T H H H
4New England RevolutionNew England Revolution2513481043H T B T T
5Houston DynamoHouston Dynamo251348443B H H T B
6FC DallasFC Dallas251276743B H T T T
7San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes251258841B H H T T
8St. Louis CitySt. Louis City251186741T H T H T
9Los Angeles FCLos Angeles FC2611781440H H H T B
10CharlotteCharlotte251177940T T H T H
11Chicago FireChicago Fire2411671039H H H H B
12Colorado RapidsColorado Rapids2511212135B T B H T
13Orlando CityOrlando City2510411-1234T H T T T
14Philadelphia UnionPhiladelphia Union259610533H H T T T
15Portland TimbersPortland Timbers259511032H B T H B
16New York City FCNew York City FC25889632H H H B T
17FC CincinnatiFC Cincinnati24888-732T H B B H
18San DiegoSan Diego258611230B T T B B
19New York Red BullsNew York Red Bulls258611-1530H B H B T
20LA GalaxyLA Galaxy267910-930H B T B H
21Real Salt LakeReal Salt Lake248511-229B B H B B
22Minnesota UnitedMinnesota United257810-629T H B B B
23Austin FCAustin FC257810-1229H T H H T
24DC UnitedDC United246117-729B B H T H
25Toronto FCToronto FC256118-829T H H T B
26Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC23779-528B H H H H
27Columbus CrewColumbus Crew256514-723B B T B B
28Atlanta UnitedAtlanta United256514-1423T B H B H
29CF MontrealCF Montreal255614-2021H B B B B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City245316-3318H B B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC2516632954T T H B H
2Inter Miami CFInter Miami CF2512941545B T H H H
3New England RevolutionNew England Revolution2513481043H T B T T
4CharlotteCharlotte251177940T T H T H
5Chicago FireChicago Fire2411671039H H H H B
6Orlando CityOrlando City2510411-1234T H T T T
7Philadelphia UnionPhiladelphia Union259610533H H T T T
8New York City FCNew York City FC25889632H H H B T
9FC CincinnatiFC Cincinnati24888-732T H B B H
10New York Red BullsNew York Red Bulls258611-1530H B H B T
11DC UnitedDC United246117-729B B H T H
12Toronto FCToronto FC256118-829T H H T B
13Columbus CrewColumbus Crew256514-723B B T B B
14Atlanta UnitedAtlanta United256514-1423T B H B H
15CF MontrealCF Montreal255614-2021H B B B B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2414463046T T B T B
2FC DallasFC Dallas251276743B H T T T
3Houston DynamoHouston Dynamo251348443B H H T B
4San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes251258841B H H T T
5St. Louis CitySt. Louis City251186741T H T H T
6Los Angeles FCLos Angeles FC2611781440H H H T B
7Colorado RapidsColorado Rapids2511212135B T B H T
8Portland TimbersPortland Timbers259511032H B T H B
9San DiegoSan Diego258611230B T T B B
10LA GalaxyLA Galaxy267910-930H B T B H
11Real Salt LakeReal Salt Lake248511-229B B H B B
12Minnesota UnitedMinnesota United257810-629T H B B B
13Austin FCAustin FC257810-1229H T H H T
14Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC23779-528B H H H H
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City245316-3318H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow