Thứ Bảy, 14/03/2026

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Banik Ostrava hôm nay 14-03-2026

Giải VĐQG Séc - Th 7, 14/3

Đang diễn ra

Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 : 0

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 14/03/2026
Vòng 26 - VĐQG Séc
Malsovica Arena
 
M. Kohút
10
Michal Kohut
10
Abdallah Gning
39
David Planka (Thay: Filip Sancl)
46
Matej Chalus
57
Ondrej Mihalik (Kiến tạo: Vaclav Pilar)
61
Abdullahi Bewene (Thay: Matus Rusnak)
62
David Ludvicek
65
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Hradec Kralove vs Banik Ostrava

Tất cả (12)
65' Thẻ vàng cho David Ludvicek.

Thẻ vàng cho David Ludvicek.

62'

Matus Rusnak rời sân và được thay thế bởi Abdullahi Bewene.

61'

Vaclav Pilar đã kiến tạo cho bàn thắng.

61' V À A A O O O - Ondrej Mihalik ghi bàn!

V À A A O O O - Ondrej Mihalik ghi bàn!

61' V À A A O O O O Hradec Kralove ghi bàn.

V À A A O O O O Hradec Kralove ghi bàn.

57' Thẻ vàng cho Matej Chalus.

Thẻ vàng cho Matej Chalus.

46'

Filip Sancl rời sân và được thay thế bởi David Planka.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Abdallah Gning.

Thẻ vàng cho Abdallah Gning.

10' Thẻ vàng cho Michal Kohut.

Thẻ vàng cho Michal Kohut.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Banik Ostrava

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Banik Ostrava
Banik Ostrava
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Banik Ostrava

Hradec Kralove (3-4-3): Adam Zadrazil (12), Jakub Uhrincat (7), Filip Cihak (5), Daniel Horak (26), David Ludvicek (2), Vladimir Darida (16), Samuel Dancak (11), Martin Suchomel (3), Adam Vlkanova (58), Ondrej Mihalik (17), Vaclav Pilar (6)

Banik Ostrava (5-3-2): Martin Jedlička (23), Matus Rusnak (66), Matej Chalus (37), Ondrej Kricfalusi (80), Karel Pojezny (6), Daniel Holzer (95), Michal Kohut (21), Jiri Boula (5), Filip Sancl (19), Abdallah Gningue (12), Vaclav Jurecka (15)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
12
Adam Zadrazil
7
Jakub Uhrincat
5
Filip Cihak
26
Daniel Horak
2
David Ludvicek
16
Vladimir Darida
11
Samuel Dancak
3
Martin Suchomel
58
Adam Vlkanova
17
Ondrej Mihalik
6
Vaclav Pilar
15
Vaclav Jurecka
12
Abdallah Gningue
19
Filip Sancl
5
Jiri Boula
21
Michal Kohut
95
Daniel Holzer
6
Karel Pojezny
80
Ondrej Kricfalusi
37
Matej Chalus
66
Matus Rusnak
23
Martin Jedlička
Banik Ostrava
Banik Ostrava
5-3-2
Cầu thủ dự bị
Matyas Vagner
Viktor Budinsky
Patrik Vizek
Matyas Moucka
Viktor Filip Zentrich
Michal Frydrych
Elione Neto
Hamidou Kante
Adam Binar
Abdullahi Bewene
Lucas Kubr
Artur Musak
Marko Regza
David Planka
Jakub Hodek
David Buchta
Srdan Plavsic
Marek Havran
Jakub Pira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Séc
27/10 - 2021
VĐQG Séc
06/11 - 2021
10/04 - 2022
04/09 - 2022
27/02 - 2023
11/08 - 2024
09/12 - 2024
19/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
13/12 - 2025
08/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2518703661T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2515642151T T H T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2513661445T T H B T
4JablonecJablonec261367545H T T B B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc251168339B B T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2510871338B T B B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337T B H T B
8KarvinaKarvina2510213-632B B B B B
9FC ZlinFC Zlin258710-431B H H T B
10PardubicePardubice267811-1329T B B H T
11TepliceTeplice256910-627T H B H H
12Bohemians 1905Bohemians 1905257612-1027B T T B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav266911-1327B H H T H
14SlovackoSlovacko255812-1123H B T T H
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222T B H B T
16Dukla PrahaDukla Praha2631013-2019B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow