Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Bohemians 1905 hôm nay 24-07-2021

Giải VĐQG Séc - Th 7, 24/7

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 : 1

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 24/07/2021
Vòng 1 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Vasulin (Kiến tạo: Jan Mejdr)
15
Jiri Bederka
36
David Puskac
53
Jan Vondra
57
Jan Mejdr
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Séc
24/07 - 2021
Cúp quốc gia Séc
15/02 - 2022
H1: 0-1 | HP: 1-0
VĐQG Séc
20/04 - 2022
23/08 - 2022
05/02 - 2023
27/08 - 2023
11/02 - 2024
05/12 - 2024
16/02 - 2025
02/11 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
2FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
5SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
6Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow