Thứ Tư, 05/08/2026
Ebrima Singhateh (Kiến tạo: Filip Vecheta)
2
Ebrima Singhateh
28
Tom Sloncik (Kiến tạo: Jakub Kucera)
32
Ondrej Mihalik (Thay: Adam Vlkanova)
64
Kahuan Vinicius (Thay: Filip Vecheta)
67
Sebastian Bohac (Thay: David Planka)
78
Daniel Samek (Thay: Jakub Klima)
78
David Jurcenko (Thay: Adam Griger)
79
Samuel Dancak
82
Alexandr Buzek (Thay: Patrik Cavos)
90

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Karvina

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Karvina
Karvina
71 Kiểm soát bóng 29
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Hradec Kralove vs Karvina

Tất cả (15)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Patrik Cavos rời sân và được thay thế bởi Alexandr Buzek.

82' Thẻ vàng cho Samuel Dancak.

Thẻ vàng cho Samuel Dancak.

79'

Adam Griger rời sân và được thay thế bởi David Jurcenko.

78'

Jakub Klima rời sân và được thay thế bởi Daniel Samek.

78'

David Planka rời sân và được thay thế bởi Sebastian Bohac.

67'

Filip Vecheta rời sân và được thay thế bởi Kahuan Vinicius.

64'

Adam Vlkanova rời sân và được thay thế bởi Ondrej Mihalik.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32'

Jakub Kucera đã kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A O O O - Tom Sloncik ghi bàn!

V À A A O O O - Tom Sloncik ghi bàn!

28' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ebrima Singhateh nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ebrima Singhateh nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

2'

Filip Vecheta đã kiến tạo cho bàn thắng.

2' V À A A O O O - Ebrima Singhateh ghi bàn!

V À A A O O O - Ebrima Singhateh ghi bàn!

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Karvina

Hradec Kralove (3-4-3): Adam Zadrazil (12), Filip Cihak (5), Petr Kodes (22), Karel Spacil (13), Petr Julis (17), Adam Vlkanova (58), Samuel Dancak (11), Jakub Kucera (28), Jakub Klima (14), Adam Griger (38), Tom Slončík (19)

Karvina (4-2-3-1): Jakub Lapes (30), Kristian Vallo (7), David Krcik (37), Sahmkou Camara (49), Jiri Fleisman (25), David Planka (8), Patrik Cavos (28), Samuel Sigut (17), Denny Samko (10), Ebrima Singhateh (27), Filip Vecheta (13)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
12
Adam Zadrazil
5
Filip Cihak
22
Petr Kodes
13
Karel Spacil
17
Petr Julis
58
Adam Vlkanova
11
Samuel Dancak
28
Jakub Kucera
14
Jakub Klima
38
Adam Griger
19
Tom Slončík
13
Filip Vecheta
27
Ebrima Singhateh
10
Denny Samko
17
Samuel Sigut
28
Patrik Cavos
8
David Planka
25
Jiri Fleisman
49
Sahmkou Camara
37
David Krcik
7
Kristian Vallo
30
Jakub Lapes
Karvina
Karvina
4-2-3-1
Thay người
64’
Adam Vlkanova
Ondrej Mihalik
67’
Filip Vecheta
Kahuan Vinicius
78’
Jakub Klima
Daniel Samek
78’
David Planka
Sebastian Bohac
79’
Adam Griger
David Jurcenko
90’
Patrik Cavos
Alexandr Bužek
Cầu thủ dự bị
Daniel Horak
Rok Storman
Martin Hlavac
Michal Tomic
Ondrej Mihalik
Alexandr Bužek
David Jurcenko
Momcilo Raspopovic
Ondrej Sasinka
Kahuan Vinicius
Daniel Samek
Lukas Endl
David Heidenreich
Emmanuel Ayaosi
Patrik Vizek
Andrija Raznatovic
Matyas Vagner
Sebastian Bohac

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
31/07 - 2021
28/11 - 2021
21/10 - 2023
31/03 - 2024
05/10 - 2024
09/03 - 2025
26/07 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
02/08 - 2026
Europa League
31/07 - 2026
VĐQG Séc
27/07 - 2026
Europa League
24/07 - 2026
Giao hữu
13/07 - 2026
10/07 - 2026
VĐQG Séc
24/05 - 2026
17/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Karvina

Hạng 2 Séc
31/07 - 2026
27/07 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Séc
20/05 - 2026
VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
22/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague220086T T
2JablonecJablonec220036T T
3TepliceTeplice220036T T
4Mlada BoleslavMlada Boleslav211024T H
5FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno211024T H
6Hradec KraloveHradec Kralove211014T H
7Slovan LiberecSlovan Liberec210113T B
8Sparta PragueSparta Prague210103B T
9Banik OstravaBanik Ostrava2101-33T B
10SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2011-11B H
11SK LisenSK Lisen2011-21B H
12Viktoria PlzenViktoria Plzen2011-21B H
13Bohemians 1905Bohemians 19052011-21B H
14SlovackoSlovacko2011-41B H
15FC ZlinFC Zlin2002-30B B
16PardubicePardubice2002-30B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow