Chủ Nhật, 03/05/2026

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Slovan Liberec hôm nay 07-08-2021

Giải VĐQG Séc - Th 7, 07/8

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 : 1

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 07/08/2021
Vòng 3 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Rabusic (Kiến tạo: Dominik Gembicky)
9
Jakub Klima (Kiến tạo: Jakub Rada)
19
Filip Havelka
34
Jan Matousek
63
Jan Kral (Kiến tạo: Adam Vlkanova)
67
Daniel Vasulin
79
Jakub Rada
82

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
07/08 - 2021
04/12 - 2021
06/11 - 2022
26/04 - 2023
11/11 - 2023
21/04 - 2024
09/11 - 2024
13/04 - 2025
27/09 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC ZlinFC Zlin3110714-1037B B T B T
2Mlada BoleslavMlada Boleslav3181211-836T H H T H
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Banik OstravaBanik Ostrava315818-2023B B B B H
5Dukla PrahaDukla Praha3141116-2323B H B T B
6SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3122814174T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec31121091246T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow