Gonzalo Tapia rời sân và được thay thế bởi Francisco Montes.
Jose Bizama 14 | |
Nelson Da Silva (Kiến tạo: Julian Fernandez) 16 | |
Nelson Da Silva 41 | |
Harold Antinirre (Thay: Jose Castro) 45 | |
Martin Ezequiel Canete (Thay: Javier Carcamo) 46 | |
Nicolas Vargas 53 | |
Mario Briceno (Thay: Benjamin Mellado) 53 | |
Claudio Sepulveda (Thay: Santiago Silva) 53 | |
(Pen) Cris Martinez 62 | |
Jonathan Benitez (Thay: Jason Leon) 68 | |
Bryan Carrasco (Thay: Ian Garguez) 68 | |
Francisco Montes (Thay: Gonzalo Tapia) 68 |
Đang cập nhậtDiễn biến Huachipato vs Palestino
Ian Garguez rời sân và được thay thế bởi Bryan Carrasco.
Jason Leon rời sân và được thay thế bởi Jonathan Benitez.
V À A A O O O - Cris Martinez từ Huachipato thực hiện thành công quả phạt đền!
Santiago Silva rời sân và được thay thế bởi Claudio Sepulveda.
Benjamin Mellado rời sân và được thay thế bởi Mario Briceno.
Thẻ vàng cho Nicolas Vargas.
Javier Carcamo rời sân và được thay thế bởi Martin Ezequiel Canete.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jose Castro rời sân và được thay thế bởi Harold Antinirre.
Thẻ vàng cho Nelson Da Silva.
Julian Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Palestino ghi bàn.
Julian Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nelson Da Silva đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jose Bizama.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Huachipato vs Palestino


Đội hình xuất phát Huachipato vs Palestino
Huachipato (4-1-3-2): Rodrigo Odriozola (25), Nicolas Vargas (14), Benjamin Mellado (3), Rafael Caroca (5), Jose Castro (4), Javier Carcamo (22), Maicol Leon (24), Santiago Silva (8), Kevin Altez (30), Maxi Rodriguez (15), Cris Martinez (23)
Palestino (3-1-4-2): Sebastian Perez (25), Vicente Espinoza (2), Jose Bizama (16), Fernando Meza (6), Julian Fernandez (5), Ian Garguez (29), Sebastian Gallegos (18), Jason Leon (23), Dilan Zuniga (28), Gonzalo Tapia (20), Nelson Da Silva (19)


| Thay người | |||
| 45’ | Jose Castro Harold Antinirre | 68’ | Ian Garguez Bryan Carrasco |
| 46’ | Javier Carcamo Ezequiel Martin Canete | 68’ | Jason Leon Jonathan Benitez |
| 53’ | Santiago Silva Claudio Sepulveda | 68’ | Gonzalo Tapia Francisco Montes |
| 53’ | Benjamin Mellado Mario Briceno | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastin Mella | Sebastian Salas | ||
Claudio Sepulveda | Antonio Ceza | ||
Mario Briceno | Bryan Carrasco | ||
Lionel Altamirano | Nicolas Meza | ||
Ezequiel Martin Canete | Jonathan Benitez | ||
Renzo Malanca | Albert Gomez | ||
Luciano Arriagada | Francisco Montes | ||
Harold Antinirre | Dilan Salgado | ||
Claudio Torres | Ian Alegria | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Huachipato
Thành tích gần đây Palestino
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T T B B | |
| 9 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | T B T | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H T B | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H B H | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
| 16 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch