Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marcus McGuane 9 | |
Marcus Harness 23 | |
Josh Neufville 41 | |
H. Ashby (Thay: J. Neufville) 45 | |
L. Sibley (Thay: J. White) 45 | |
C. Kavanagh (Thay: B. Pointon) 45 | |
Louie Sibley (Thay: Joe White) 46 | |
Calum Kavanagh (Thay: Bobby Pointon) 46 | |
Harrison Ashby (Thay: Josh Neufville) 46 | |
Marcus McGuane 62 | |
Cameron Humphreys (Thay: Alfie May) 68 | |
Tyreik Samuel Wright (Thay: Joe Wright) 68 | |
Dion Charles (Thay: Bojan Radulovic) 74 | |
Lasse Soerensen (Thay: Marcus Harness) 74 | |
Lee Nicholls 78 | |
Bali Mumba 81 | |
Tommy Leigh (Thay: Aden Baldwin) 85 | |
Josh Feeney (Thay: Murray Wallace) 86 |
Thống kê trận đấu Huddersfield vs Bradford City


Diễn biến Huddersfield vs Bradford City
Murray Wallace rời sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Feeney.
Aden Baldwin rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tommy Leigh.
Thẻ vàng cho Bali Mumba.
Thẻ vàng cho Lee Nicholls.
Marcus Harness rời sân và được thay thế bởi Lasse Soerensen.
Bojan Radulovic rời sân và được thay thế bởi Dion Charles.
Joe Wright rời sân và được thay thế bởi Tyreik Samuel Wright.
Alfie May rời sân và được thay thế bởi Cameron Humphreys.
THẺ ĐỎ! - Marcus McGuane nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Josh Neufville rời sân và được thay thế bởi Harrison Ashby.
Bobby Pointon rời sân và được thay thế bởi Calum Kavanagh.
Joe White rời sân và được thay thế bởi Louie Sibley.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Josh Neufville.
V À A A O O O - Marcus Harness đã ghi bàn!
V À A A O O O Huddersfield ghi bàn.
Thẻ vàng cho Marcus McGuane.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Huddersfield vs Bradford City
Huddersfield (3-4-1-2): Lee Nicholls (22), Radinio Balker (12), Joe Low (5), Murray Wallace (3), Lynden Gooch (7), Marcus McGuane (17), Ryan Ledson (4), Bali Mumba (19), Marcus Harness (10), Alfie May (26), Bojan Radulović (25)
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Joe Wright (4), Curtis Tilt (26), Josh Neufville (7), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Ibou Touray (3), Joe White (30), Bobby Pointon (23), Bobby Pointon (23), Stephen Humphrys (11)


| Thay người | |||
| 68’ | Alfie May Cameron Humphreys | 46’ | Bobby Pointon Calum Kavanagh |
| 74’ | Bojan Radulovic Dion Charles | 46’ | Joe White Louie Sibley |
| 74’ | Marcus Harness Lasse Sørensen | 46’ | Josh Neufville Harrison Ashby |
| 86’ | Murray Wallace Josh Feeney | 68’ | Joe Wright Tyreik Wright |
| 85’ | Aden Baldwin Tommy Leigh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jak Alnwick | Calum Kavanagh | ||
Cameron Humphreys | Louie Sibley | ||
Mikel Miller | Joe Hilton | ||
Dion Charles | Calum Kavanagh | ||
Josh Feeney | Tyreik Wright | ||
William Alves | Tommy Leigh | ||
Lasse Sørensen | Matthew Pennington | ||
Harrison Ashby | |||
Louie Sibley | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Huddersfield
Thành tích gần đây Bradford City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch