Thứ Tư, 18/03/2026
Ryan Hardie (Kiến tạo: Antony Evans)
15
Ryan Ledson
20
(og) Josh Feeney
29
Josh Feeney
40
Lynden Gooch
45+2'
Tom Bayliss (Thay: Alfie Lloyd)
46
Alfie May (Thay: Ryan Hardie)
53
Lasse Soerensen (Thay: Lynden Gooch)
53
Marcus Harness (Thay: Antony Evans)
61
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Huddersfield vs Lincoln City

Tất cả (15)
53'

Lynden Gooch rời sân và được thay thế bởi Lasse Soerensen.

53'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Alfie May.

46'

Alfie Lloyd rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Lynden Gooch.

Thẻ vàng cho Lynden Gooch.

40' Thẻ vàng cho Josh Feeney.

Thẻ vàng cho Josh Feeney.

29' PHẢN LƯỚI NHÀ - Josh Feeney đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Josh Feeney đưa bóng vào lưới nhà!

29' V À A A O O O - Một cầu thủ của Huddersfield đã ghi bàn phản lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ của Huddersfield đã ghi bàn phản lưới nhà!

20' V À A A O O O - Ryan Ledson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Ledson đã ghi bàn!

15'

Antony Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A O O O - Ryan Hardie đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Hardie đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Thống kê trận đấu Huddersfield vs Lincoln City

số liệu thống kê
Huddersfield
Huddersfield
Lincoln City
Lincoln City
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 18
1 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Huddersfield vs Lincoln City

Huddersfield (3-4-2-1): Lee Nicholls (22), Josh Feeney (20), Murray Wallace (3), Sean Roughan (23), Lynden Gooch (7), Ryan Ledson (4), Cameron Humphreys (8), Bali Mumba (19), David Kasumu (18), Antony Evans (21), Ryan Hardie (29)

Lincoln City (4-1-3-2): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Adam Reach (3), Conor McGrandles (14), Ben House (18), Jack Moylan (10), Dom Jefferies (16), Alfie Lloyd (19), Robert Street (17)

Huddersfield
Huddersfield
3-4-2-1
22
Lee Nicholls
20
Josh Feeney
3
Murray Wallace
23
Sean Roughan
7
Lynden Gooch
4
Ryan Ledson
8
Cameron Humphreys
19
Bali Mumba
18
David Kasumu
21
Antony Evans
29
Ryan Hardie
17
Robert Street
19
Alfie Lloyd
16
Dom Jefferies
10
Jack Moylan
18
Ben House
14
Conor McGrandles
3
Adam Reach
15
Sonny Bradley
22
Tom Hamer
2
Tendayi Darikwa
1
George Wickens
Lincoln City
Lincoln City
4-1-3-2
Thay người
53’
Lynden Gooch
Lasse Sørensen
46’
Alfie Lloyd
Tom Bayliss
53’
Ryan Hardie
Alfie May
61’
Antony Evans
Marcus Harness
Cầu thủ dự bị
Jak Alnwick
Zach Jeacock
Lasse Sørensen
Ryley Towler
Jack Whatmough
Reeco Hackett
Marcus Harness
Tom Bayliss
Marcus McGuane
Ryan One
Alfie May
Ivan Varfolomeev
Cameron Ashia
Deji Elerewe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Lincoln City

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City3824863680T T T T T
2Cardiff CityCardiff City3823873477B T B H T
3Bolton WanderersBolton Wanderers38171561766H H T T H
4Bradford CityBradford City3819712564T B T T B
5HuddersfieldHuddersfield38178131159B T B T H
6Stockport CountyStockport County3616911257B T B B B
7StevenageStevenage3716912257B T T B T
8ReadingReading38141410656H T T B H
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle3817516456T B T T H
10Wycombe WanderersWycombe Wanderers381412121254T T T B B
11Luton TownLuton Town3815914354H H B H T
12AFC WimbledonAFC Wimbledon3714815-450T H T T B
13Peterborough UnitedPeterborough United3715418249B B H H B
14BarnsleyBarnsley36131013-149T B T H H
15Mansfield TownMansfield Town36121212448B H H T H
16Burton AlbionBurton Albion38111116-1044T B H B T
17Wigan AthleticWigan Athletic37111115-1144B T H B T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3712817-1944T B B H T
19Leyton OrientLeyton Orient3712718-1143T B B T T
20Exeter CityExeter City3811918-842B H B B B
21BlackpoolBlackpool3810919-1839H B H B B
22Rotherham UnitedRotherham United379919-1736B T H B H
23Northampton TownNorthampton Town389920-1936B B H B B
24Port ValePort Vale3561118-2029H T H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow