Chủ Nhật, 15/03/2026
Danel Sinani
3
Tom Lees (Kiến tạo: Danel Sinani)
7
Oliver Norburn (Thay: Kwame Poku)
26
Oliver Norburn
28
Jack Marriott (Thay: Jorge Grant)
46
Carel Eiting (Thay: Danel Sinani)
60
Jonson Clarke-Harris (Thay: Ricky Jade-Jones)
68
Faustino Anjorin (Thay: Duane Holmes)
71
Tom Lees (Kiến tạo: Harry Toffolo)
72
Jordan Rhodes (Thay: Lewis O'Brien)
77

Thống kê trận đấu Huddersfield vs Peterborough United

số liệu thống kê
Huddersfield
Huddersfield
Peterborough United
Peterborough United
59 Kiểm soát bóng 41
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Huddersfield vs Peterborough United

Tất cả (20)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

77'

Lewis O'Brien sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Rhodes.

73' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

73' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

72' G O O O A A A L - Tom Lees là mục tiêu!

G O O O A A A L - Tom Lees là mục tiêu!

71'

Duane Holmes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Faustino Anjorin.

71'

Duane Holmes sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Ricky Jade-Jones sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jonson Clarke-Harris.

60'

Danel Sinani sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Carel Eiting.

46'

Jorge Grant sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jack Marriott.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

28' Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

28' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

26'

Kwame Poku ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Norburn.

26'

Kwame Poku sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

8' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

7' G O O O A A A L - Tom Lees là mục tiêu!

G O O O A A A L - Tom Lees là mục tiêu!

4' G O O O A A A L - Danel Sinani là mục tiêu!

G O O O A A A L - Danel Sinani là mục tiêu!

3' G O O O A A A L - Danel Sinani là mục tiêu!

G O O O A A A L - Danel Sinani là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Huddersfield vs Peterborough United

Huddersfield (4-3-3): Lee Nicholls (21), Oliver Turton (20), Matthew Pearson (4), Tom Lees (32), Harry Toffolo (3), Danel Sinani (24), Jonathan Russell (37), Lewis O'Brien (8), Sorba Thomas (16), Danny Ward (25), Duane Holmes (19)

Peterborough United (3-4-2-1): David Cornell (13), Josh Knight (12), Ronnie Edwards (2), Mark Beevers (5), Joe Ward (23), Jeando Pourrat Fuchs (42), Jorge Grant (11), Hayden Coulson (43), Kwame Poku (15), Sammie Szmodics (7), Ricky Jade-Jones (17)

Huddersfield
Huddersfield
4-3-3
21
Lee Nicholls
20
Oliver Turton
4
Matthew Pearson
32 2
Tom Lees
3
Harry Toffolo
24
Danel Sinani
37
Jonathan Russell
8
Lewis O'Brien
16
Sorba Thomas
25
Danny Ward
19
Duane Holmes
17
Ricky Jade-Jones
7
Sammie Szmodics
15
Kwame Poku
43
Hayden Coulson
11
Jorge Grant
42
Jeando Pourrat Fuchs
23
Joe Ward
5
Mark Beevers
2
Ronnie Edwards
12
Josh Knight
13
David Cornell
Peterborough United
Peterborough United
3-4-2-1
Thay người
60’
Danel Sinani
Carel Eiting
26’
Kwame Poku
Oliver Norburn
71’
Duane Holmes
Faustino Anjorin
46’
Jorge Grant
Jack Marriott
77’
Lewis O'Brien
Jordan Rhodes
68’
Ricky Jade-Jones
Jonson Clarke-Harris
Cầu thủ dự bị
Pipa
Jonson Clarke-Harris
Jamal Blackman
Jack Marriott
Jonathan Hogg
Harrison Burrows
Jordan Rhodes
Oliver Norburn
Naby Sarr
Callum Morton
Carel Eiting
Bali Mumba
Faustino Anjorin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
03/11 - 2021
05/03 - 2022
Hạng 3 Anh
22/02 - 2025
06/09 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Peterborough United

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow