Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Javi Martinez (Kiến tạo: Joaquin Munoz) 14 | |
Alex Balboa (Thay: Oscar Sielva) 27 | |
Jon Garcia (Thay: Enrique Clemente) 46 | |
Moi 53 | |
Sergio Cubero 58 | |
Joaquin Munoz 60 | |
Heber Pena (Thay: Alvaro Vadillo) 60 | |
Sabin Merino (Thay: Alvaro Gimenez) 60 | |
Manu Justo (Thay: Josep Sene) 76 | |
Jovanny Bolivar (Thay: Samuel Obeng) 83 | |
Iker Kortajarena (Thay: Kento Hashimoto) 83 | |
Alex Lopez (Thay: Moi) 84 | |
Jesus Bernal 85 | |
Ivan Martos (Thay: Javi Martinez) 90 | |
Javi Mier (Thay: Gerard Valentin) 90 |
Thống kê trận đấu Huesca vs Racing de Ferrol


Diễn biến Huesca vs Racing de Ferrol
Gerard Valentin rời sân và được thay thế bởi Javi Mier.
Javi Martinez rời sân và được thay thế bởi Ivan Martos.
Thẻ vàng dành cho Jesus Bernal.
Thẻ vàng cho [player1].
Moi sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Lopez.
Samuel Obeng rời sân và được thay thế bởi Jovanny Bolivar.
Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Iker Kortajarena.
Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Iker Kortajarena.
Samuel Obeng rời sân và được thay thế bởi Jovanny Bolivar.
Thẻ vàng dành cho Samuel Obeng.
Thẻ vàng cho [player1].
Josep Sene rời sân và được thay thế bởi Manu Justo.
Alvaro Gimenez rời sân và được thay thế bởi Sabin Merino.
Alvaro Vadillo rời sân và được thay thế bởi Heber Pena.
Thẻ vàng dành cho Joaquin Munoz.
Thẻ vàng dành cho Sergio Cubero.
Thẻ vàng dành cho Sergio Cubero.
Thẻ vàng dành cho Moi.
Enrique Clemente rời sân và được thay thế bởi Jon Garcia.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đội hình xuất phát Huesca vs Racing de Ferrol
Huesca (4-1-4-1): Alvaro Fernandez (1), Jeremy Blasco (15), Pulido (14), Miguel Loureiro Ameijenda (5), Ignasi Vilarrasa Palacios (20), Oscar Sielva (23), Gerard Valentín (7), Javi Martinez (8), Kento Hashimoto (10), Joaquin Munoz (11), Samuel Obeng (24)
Racing de Ferrol (4-2-3-1): Ander Cantero (25), Sergio Cubero (24), Enrique Clemente (5), David Castro Pazos (15), Moises Delgado (21), Jesus Bernal (6), Josep Sene (10), Carlos Vicente (23), Iker Losada (22), Alvaro Vadillo (14), Alvaro Gimenez (20)


| Thay người | |||
| 27’ | Oscar Sielva Alex Balboa | 46’ | Enrique Clemente Jon Garcia Herrero |
| 83’ | Samuel Obeng Jovanny Bolivar | 60’ | Alvaro Vadillo Heber Pena Picos |
| 83’ | Kento Hashimoto Iker Kortajarena | 60’ | Alvaro Gimenez Sabin Merino |
| 90’ | Gerard Valentin Javi Mier | 76’ | Josep Sene Manu Justo |
| 90’ | Javi Martinez Ivan Martos | 84’ | Moi Alex Lopez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alin Serban | Alex Lopez | ||
Diego Aznar | Manu Justo | ||
Jovanny Bolivar | Jon Garcia Herrero | ||
Manu Rico | Heber Pena Picos | ||
Enzo Lombardo | Fran Manzanara | ||
Iker Kortajarena | Fernando Pumar Prieto | ||
Alex Balboa | Delmas | ||
Javi Mier | Brais Martinez Prado | ||
Fadia Fofana | Gianfranco Farías Gazzaniga | ||
Ivan Martos | Emilio Bernad | ||
Juan Manuel Perez | Sabin Merino | ||
Aboubakary Kante | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Huesca
Thành tích gần đây Racing de Ferrol
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch