Thứ Năm, 29/01/2026
Javi Martinez (Kiến tạo: Joaquin Munoz)
14
Alex Balboa (Thay: Oscar Sielva)
27
Jon Garcia (Thay: Enrique Clemente)
46
Moi
53
Sergio Cubero
58
Joaquin Munoz
60
Heber Pena (Thay: Alvaro Vadillo)
60
Sabin Merino (Thay: Alvaro Gimenez)
60
Manu Justo (Thay: Josep Sene)
76
Jovanny Bolivar (Thay: Samuel Obeng)
83
Iker Kortajarena (Thay: Kento Hashimoto)
83
Alex Lopez (Thay: Moi)
84
Jesus Bernal
85
Ivan Martos (Thay: Javi Martinez)
90
Javi Mier (Thay: Gerard Valentin)
90

Thống kê trận đấu Huesca vs Racing de Ferrol

số liệu thống kê
Huesca
Huesca
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol
33 Kiểm soát bóng 67
10 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 26
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Huesca vs Racing de Ferrol

Tất cả (43)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1'

Gerard Valentin rời sân và được thay thế bởi Javi Mier.

90+1'

Javi Martinez rời sân và được thay thế bởi Ivan Martos.

85' Thẻ vàng dành cho Jesus Bernal.

Thẻ vàng dành cho Jesus Bernal.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Moi sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Lopez.

83'

Samuel Obeng rời sân và được thay thế bởi Jovanny Bolivar.

83'

Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Iker Kortajarena.

82'

Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Iker Kortajarena.

82'

Samuel Obeng rời sân và được thay thế bởi Jovanny Bolivar.

77' Thẻ vàng dành cho Samuel Obeng.

Thẻ vàng dành cho Samuel Obeng.

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Josep Sene rời sân và được thay thế bởi Manu Justo.

60'

Alvaro Gimenez rời sân và được thay thế bởi Sabin Merino.

60'

Alvaro Vadillo rời sân và được thay thế bởi Heber Pena.

60' Thẻ vàng dành cho Joaquin Munoz.

Thẻ vàng dành cho Joaquin Munoz.

59' Thẻ vàng dành cho Sergio Cubero.

Thẻ vàng dành cho Sergio Cubero.

58' Thẻ vàng dành cho Sergio Cubero.

Thẻ vàng dành cho Sergio Cubero.

53' Thẻ vàng dành cho Moi.

Thẻ vàng dành cho Moi.

46'

Enrique Clemente rời sân và được thay thế bởi Jon Garcia.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

Đội hình xuất phát Huesca vs Racing de Ferrol

Huesca (4-1-4-1): Alvaro Fernandez (1), Jeremy Blasco (15), Pulido (14), Miguel Loureiro Ameijenda (5), Ignasi Vilarrasa Palacios (20), Oscar Sielva (23), Gerard Valentín (7), Javi Martinez (8), Kento Hashimoto (10), Joaquin Munoz (11), Samuel Obeng (24)

Racing de Ferrol (4-2-3-1): Ander Cantero (25), Sergio Cubero (24), Enrique Clemente (5), David Castro Pazos (15), Moises Delgado (21), Jesus Bernal (6), Josep Sene (10), Carlos Vicente (23), Iker Losada (22), Alvaro Vadillo (14), Alvaro Gimenez (20)

Huesca
Huesca
4-1-4-1
1
Alvaro Fernandez
15
Jeremy Blasco
14
Pulido
5
Miguel Loureiro Ameijenda
20
Ignasi Vilarrasa Palacios
23
Oscar Sielva
7
Gerard Valentín
8
Javi Martinez
10
Kento Hashimoto
11
Joaquin Munoz
24
Samuel Obeng
20
Alvaro Gimenez
14
Alvaro Vadillo
22
Iker Losada
23
Carlos Vicente
10
Josep Sene
6
Jesus Bernal
21
Moises Delgado
15
David Castro Pazos
5
Enrique Clemente
24
Sergio Cubero
25
Ander Cantero
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol
4-2-3-1
Thay người
27’
Oscar Sielva
Alex Balboa
46’
Enrique Clemente
Jon Garcia Herrero
83’
Kento Hashimoto
Iker Kortajarena
60’
Alvaro Gimenez
Sabin Merino
83’
Samuel Obeng
Jovanny Bolivar
60’
Alvaro Vadillo
Heber Pena Picos
90’
Javi Martinez
Ivan Martos
76’
Josep Sene
Manu Justo
90’
Gerard Valentin
Javi Mier
84’
Moi
Alex Lopez
Cầu thủ dự bị
Alin Serban
Sabin Merino
Aboubakary Kante
Emilio Bernad
Juan Manuel Perez
Gianfranco Farías Gazzaniga
Ivan Martos
Brais Martinez Prado
Fadia Fofana
Delmas
Javi Mier
Fernando Pumar Prieto
Alex Balboa
Fran Manzanara
Iker Kortajarena
Heber Pena Picos
Enzo Lombardo
Jon Garcia Herrero
Manu Rico
Manu Justo
Jovanny Bolivar
Alex Lopez
Diego Aznar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
11/12 - 2023
15/04 - 2024
20/10 - 2024
01/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/12 - 2025

Thành tích gần đây Huesca

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/01 - 2026
19/01 - 2026
13/01 - 2026
H1: 1-1
03/01 - 2026
20/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
18/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
13/12 - 2025
H1: 0-0
06/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Racing de Ferrol

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/12 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
11/08 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/05 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2313551844
2CastellonCastellon2311661139
3MalagaMalaga231157938
4Las PalmasLas Palmas231085938
5DeportivoDeportivo2310761137
6AlmeriaAlmeria231067836
7Sporting GijonSporting Gijon231139236
8CordobaCordoba23986335
9Burgos CFBurgos CF231058335
10AD Ceuta FCAD Ceuta FC231058-235
11CadizCadiz23977034
12AlbaceteAlbacete23869-630
13LeganesLeganes23788229
14FC AndorraFC Andorra23788-529
15ValladolidValladolid23779028
16EibarEibar23779-228
17GranadaGranada235117-326
18LeonesaLeonesa237412-1225
19Real Sociedad BReal Sociedad B236611-424
20HuescaHuesca236611-1124
21Real ZaragozaReal Zaragoza235711-1422
22MirandesMirandes234514-1717
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow