Thứ Sáu, 11/09/2026
(og) Oier Luengo
12
David Ferreiro
32
Jaime Seoane
39
Mikel Saizar
40
(og) Marc Mateu
78

Thống kê trận đấu Huesca vs SD Amorebieta

số liệu thống kê
Huesca
Huesca
SD Amorebieta
SD Amorebieta
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 8
2 Việt vị 4
21 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Huesca vs SD Amorebieta

Tất cả (164)
90+3'

Ném biên SD Huesca.

90+3'

SD Amorebieta lái xe về phía trước với tốc độ chóng mặt nhưng bị kéo lên vì việt vị.

90+3'

SD Amorebieta tiến về phía trước và Cristian Salvador trong một cú sút. Tuy nhiên, không có lưới.

90+2'

Alejandro Quintero Gonzalez ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho SD Amorebieta trong phần sân của họ.

90+1'

Alejandro Quintero Gonzalez ra hiệu cho SD Huesca ném biên bên phần sân của SD Amorebieta.

90+1'

Ném biên dành cho SD Huesca trong hiệp của họ.

90'

Inigo Velez đang thay người thứ năm của đội tại El Alcoraz với Mikel Alvaro thay Inigo Orozco.

90'

Đá phạt cho SD Amorebieta trong hiệp của họ.

88'

Ném biên cho SD Amorebieta tại El Alcoraz.

88'

Phạt góc cho SD Huesca.

88'

Cristian Salvador của SD Huesca đã có mặt trong mục tiêu nhưng không thành công.

88'

Florian Miguel của SD Huesca đã có mặt trong mục tiêu nhưng không thành công.

87'

SD Huesca được hưởng quả phạt góc của Alejandro Quintero Gonzalez.

87'

SD Huesca thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ SD Amorebieta.

86'

SD Amorebieta được hưởng một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.

86'

SD Huesca được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

85'

Bóng đi ra khỏi khung thành SD Huesca phát bóng lên.

84'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội nhà ở Huesca.

84'

SD Amorebieta thực hiện quả ném biên ở gần khu vực cấm địa.

84'

Liệu SD Amorebieta có thể dẫn bóng từ quả ném biên bên phần sân của SD Huesca được không?

83'

SD Amorebieta được hưởng quả phạt góc của Alejandro Quintero Gonzalez.

Đội hình xuất phát Huesca vs SD Amorebieta

Huesca (4-3-3): Andres Fernandez (1), Andrei Ratiu (2), Cristian Salvador (6), Jorge Pulido (14), Florian Miguel (3), Jaime Seoane (20), Pedro Mosquera (5), Mikel Rico (17), David Ferreiro (7), Adolfo Gaich (18), Marc Mateu (21)

SD Amorebieta (5-4-1): Mikel Saizar (1), Gaizka Larrazabal (25), Oscar Gil (22), Aitor Arregi (4), Oier Luengo (15), Iosu Ozkoidi (3), Lander Olaetxea (5), Markel Lozano (16), Mikel San Jose (12), Gorka Guruzeta (24), Inigo Orozco (20)

Huesca
Huesca
4-3-3
1
Andres Fernandez
2
Andrei Ratiu
6
Cristian Salvador
14
Jorge Pulido
3
Florian Miguel
20
Jaime Seoane
5
Pedro Mosquera
17
Mikel Rico
7
David Ferreiro
18
Adolfo Gaich
21
Marc Mateu
20
Inigo Orozco
24
Gorka Guruzeta
12
Mikel San Jose
16
Markel Lozano
5
Lander Olaetxea
3
Iosu Ozkoidi
15
Oier Luengo
4
Aitor Arregi
22
Oscar Gil
25
Gaizka Larrazabal
1
Mikel Saizar
SD Amorebieta
SD Amorebieta
5-4-1
Thay người
53’
Adolfo Gaich
Isidro Pitta
46’
Gorka Guruzeta
Iker Unzueta
60’
Pedro Mosquera
Kelechi Nwakali
58’
Oscar Gil
Jon Irazabal
80’
Florian Miguel
Julio Alberto Buffarini
77’
Mikel San Jose
Iker Bilbao
80’
David Ferreiro
Daniel Escriche
77’
Lander Olaetxea
Iker Amorrortu
81’
Jaime Seoane
Juan Carlos
90’
Inigo Orozco
Mikel Alvaro
Cầu thủ dự bị
Kelechi Nwakali
Unai Marino
Enzo Lombardo
Iker Bilbao
Isidro Pitta
Jon Irazabal
Julio Alberto Buffarini
Iker Seguin
Juan Carlos
Gorka Larrucea
Daniel Escriche
Asier Etxaburu
Miguel San Roman
Mikel Alvaro
Gustavo Abizanda
Iker Amorrortu
Pablo Insua
Alvaro Pena
Aimar Sagastibelza
Iker Unzueta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/10 - 2021
14/05 - 2022
05/11 - 2023
19/02 - 2024

Thành tích gần đây Huesca

Hạng 2 Tây Ban Nha
01/06 - 2026
H1: 0-0
24/05 - 2026
19/05 - 2026
H1: 0-0
12/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-0
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây SD Amorebieta

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
10/08 - 2024
03/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/06 - 2024
26/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
05/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CastellonCastellon4310410T H T T
2EibarEibar430139B T T T
3SabadellSabadell422028H H T T
4LeganesLeganes422028H T T H
5GironaGirona421147H B T T
6Celta Vigo BCelta Vigo B421137H T B T
7MallorcaMallorca421137T B T H
8TenerifeTenerife421127T T B H
9GranadaGranada421117H T T B
10Las PalmasLas Palmas421107T T B H
11Sporting GijonSporting Gijon421107H T T B
12AlmeriaAlmeria420226T B B T
13Burgos CFBurgos CF412105T B H H
14Real Sociedad BReal Sociedad B412105B T H H
15Real OviedoReal Oviedo412105H B T H
16ValladolidValladolid4112-24B B H T
17FC AndorraFC Andorra410303T B B B
18CadizCadiz4031-13H H H B
19CordobaCordoba4103-33B T B B
20CD EldenseCD Eldense4022-42B H B H
21AlbaceteAlbacete4004-50B B B B
22AD Ceuta FCAD Ceuta FC4004-110B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow