Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Matt Crooks (Kiến tạo: Lewie Coyle) 14 | |
Kyle Joseph (Thay: Joao Pedro) 46 | |
Joshua Sargent (Kiến tạo: Kellen Fisher) 47 | |
Shane Duffy 57 | |
Callum Doyle 57 | |
Mason Burstow (Thay: Louie Barry) 58 | |
Lewis Dobbin (Thay: Matej Jurasek) 65 | |
Kyle Joseph (Thay: Joao Pedro) 70 | |
Jack Stacey (Thay: Kellen Fisher) 76 | |
Ante Crnac (Thay: Joshua Sargent) 77 | |
Jacob Lungi Soerensen 78 | |
Jacob Wright 78 | |
Abu Kamara (Thay: Matt Crooks) 79 | |
Eliot Matazo (Thay: Steven Alzate) 79 | |
Sean McLoughlin 81 | |
Oscar Schwartau (Thay: Jacob Wright) 82 | |
Benjamin Chrisene (Thay: Lucien Mahovo) 82 |
Thống kê trận đấu Hull vs Norwich City


Diễn biến Hull vs Norwich City
Lucien Mahovo rời sân và được thay thế bởi Benjamin Chrisene.
Jacob Wright rời sân và được thay thế bởi Oscar Schwartau.
Thẻ vàng cho Sean McLoughlin.
Steven Alzate rời sân và được thay thế bởi Eliot Matazo.
Matt Crooks rời sân và được thay thế bởi Abu Kamara.
Thẻ vàng cho Jacob Wright.
Thẻ vàng cho Jacob Lungi Soerensen.
Joshua Sargent rời sân và được thay thế bởi Ante Crnac.
Kellen Fisher rời sân và được thay thế bởi Jack Stacey.
Joao Pedro rời sân và được thay thế bởi Kyle Joseph.
Matej Jurasek rời sân và được thay thế bởi Lewis Dobbin.
Louie Barry rời sân và được thay thế bởi Mason Burstow.
Thẻ vàng cho Shane Duffy.
Kellen Fisher đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joshua Sargent đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lewie Coyle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matt Crooks đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Hull vs Norwich City
Hull (4-2-3-1): Ivor Pandur (1), Lewie Coyle (2), John Egan (15), Alfie Jones (5), Sean McLoughlin (6), Steven Alzate (19), Regan Slater (27), Joe Gelhardt (30), Matt Crooks (24), Louie Barry (22), Joao Pedro Galvao (12)
Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (1), Kellen Fisher (35), Shane Duffy (4), Callum Doyle (6), Lucien Mahovo (47), Anis Ben Slimane (20), Jacob Wright (16), Jacob Sørensen (19), Matěj Jurásek (10), Borja Sainz (7), Josh Sargent (9)


| Thay người | |||
| 58’ | Louie Barry Mason Burstow | 65’ | Matej Jurasek Lewis Dobbin |
| 70’ | Joao Pedro Kyle Joseph | 76’ | Kellen Fisher Jack Stacey |
| 79’ | Steven Alzate Eliot Matazo | 77’ | Joshua Sargent Ante Crnac |
| 79’ | Matt Crooks Abu Kamara | 82’ | Jacob Wright Oscar Schwartau |
| 82’ | Lucien Mahovo Ben Chrisene | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thimothée Lo-Tutala | Lewis Dobbin | ||
Cody Drameh | Oscar Schwartau | ||
Matty Jacob | George Long | ||
Gustavo Puerta | Jack Stacey | ||
Eliot Matazo | Ben Chrisene | ||
Kyle Joseph | Ruairi McConville | ||
Nordin Amrabat | José Córdoba | ||
Abu Kamara | Ante Crnac | ||
Mason Burstow | Onel Hernández | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Harvey Cartwright Không xác định | Liam Gibbs Chấn thương gân kheo | ||
Charlie Hughes Không xác định | Gabriel Forsyth Chấn thương đầu gối | ||
Kasey Palmer Chấn thương mắt cá | Kenny McLean Không xác định | ||
Mohamed Belloumi Chấn thương mắt cá | |||
Liam Millar Chấn thương đầu gối | |||
Doğukan Sinik Không xác định | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hull
Thành tích gần đây Norwich City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch