Thứ Tư, 18/03/2026

Trực tiếp kết quả Humenne vs Slavoj Trebisov hôm nay 05-10-2022

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 4, 05/10

Kết thúc

Humenne

Humenne

0 : 1

Slavoj Trebisov

Slavoj Trebisov

Hiệp một: 0-0
T4, 20:00 05/10/2022
Vòng 11 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Humenne vs Slavoj Trebisov

số liệu thống kê
Humenne
Humenne
Slavoj Trebisov
Slavoj Trebisov
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
04/09 - 2021
26/03 - 2022
05/10 - 2022
22/04 - 2023
23/09 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Humenne

Cúp quốc gia Slovakia
21/10 - 2025
23/09 - 2025
10/09 - 2025
13/08 - 2025
Hạng 2 Slovakia
16/05 - 2025
09/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Slavoj Trebisov

Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
04/05 - 2024
27/04 - 2024
24/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
07/04 - 2024
29/03 - 2024
24/03 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2015322648T T B T B
2Zlate MoravceZlate Moravce2010551035T B T B T
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas20965333H H T T T
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen20875531T H H H T
5FK PohronieFK Pohronie208751331H H B T H
6Inter BratislavaInter Bratislava20857129B H T T B
7MalzeniceMalzenice20848028H B H T T
8Zilina BZilina B20848-528T T T H H
9FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 189820767327B T H H H
10FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin20659-223B B H B H
11Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice20659-523B T B T B
12Povazska BystricaPovazska Bystrica206410-1022T B B B B
13Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B20569-1421H B H B T
14PuchovPuchov20488-1020H T H H H
15OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom205510-1020H T H B B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna204610-518B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow