Oscar Fuglsang 4 | |
Marc Nielsen (Thay: Nicolaj Clausen) 18 | |
Andreas Pyndt 28 | |
Elias Gaertig (Thay: Oscar Fuglsang) 42 | |
Elias Gaertig (Thay: Oscar Fuglsang) 45 | |
Ahmed Hassan (Thay: Thor Hoeholt) 46 | |
Ahmed Hassan (Thay: Ole Jakobsen) 46 | |
(Pen) Marcus Lindberg 52 | |
Fredrik Carlsen (Kiến tạo: Tobias Thomsen) 62 | |
Martin Spelmann 63 | |
Lirim Qamili (Thay: Marcus Lindberg) 64 | |
Tobias Thomsen 67 | |
Emeka Nnamani (Thay: Mathias Gehrt) 73 | |
Valon Ljuti 81 | |
Lirim Qamili 83 | |
Andreas Smed (Thay: Christian Jakobsen) 85 | |
Marius Holst Papuga (Thay: Martin Spelmann) 85 |
Thống kê trận đấu Hvidovre vs Nykoebing FC
số liệu thống kê

Hvidovre

Nykoebing FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Hvidovre vs Nykoebing FC
Hvidovre (4-3-3): Filip Djukic (1), Ahmed Iljazovski (15), Matti Olsen (5), Daniel Stenderup (2), Nicolaj Clausen (23), Martin Spelmann (10), Andreas Pyndt Andersen (6), Fredrik Carlsen (28), Marcus Lindberg (11), Tobias Thomsen (9), Christian Jakobsen (14)
Nykoebing FC (4-2-3-1): Morten Bank (26), Oscar Fuglsang (22), Kasper Jensen (3), Thor Hoholt (4), Lars Pleidrup (13), Victor Kristiansson (7), Valon Ljuti (19), Ole Jakobsen (24), Mathias Gehrt (10), Emilio Simonsen (11), Luca Kjerrumgaard (21)

Hvidovre
4-3-3
1
Filip Djukic
15
Ahmed Iljazovski
5
Matti Olsen
2
Daniel Stenderup
23
Nicolaj Clausen
10
Martin Spelmann
6
Andreas Pyndt Andersen
28
Fredrik Carlsen
11
Marcus Lindberg
9
Tobias Thomsen
14
Christian Jakobsen
21
Luca Kjerrumgaard
11
Emilio Simonsen
10
Mathias Gehrt
24
Ole Jakobsen
19
Valon Ljuti
7
Victor Kristiansson
13
Lars Pleidrup
4
Thor Hoholt
3
Kasper Jensen
22
Oscar Fuglsang
26
Morten Bank

Nykoebing FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 18’ | Nicolaj Clausen Marc Nielsen | 42’ | Oscar Fuglsang Elias Gaertig |
| 64’ | Marcus Lindberg Lirim Qamili | 46’ | Ole Jakobsen Ahmed Hassan |
| 85’ | Christian Jakobsen Andreas Smed | 73’ | Mathias Gehrt Emeka Nnamani |
| 85’ | Martin Spelmann Marius Holst Papuga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Magnus Fredslund | Jeppe Rasmussen | ||
Marc Nielsen | Jacob Blach | ||
Lirim Qamili | Elias Gaertig | ||
Casper Hauervig | Milas Schwensen | ||
Mathias Andreasen | Emeka Nnamani | ||
Andreas Smed | Simon Madsen | ||
Elias Rusborg | Mads Carlson | ||
Marius Holst Papuga | Ahmed Hassan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Hvidovre
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Nykoebing FC
Cúp quốc gia Đan Mạch
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 35 | 50 | H H | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 11 | 44 | H T T | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 8 | 41 | H T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 14 | 35 | B B | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 4 | 33 | B H | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | -10 | 32 | T B | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | -5 | 28 | H H H | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | -3 | 24 | T H | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | H T H | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | -6 | 20 | H H | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | -10 | 17 | H B H | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | -28 | 12 | B H | |
| Lên hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 47 | 71 | B T T B T | |
| 2 | 32 | 20 | 3 | 9 | 20 | 63 | T B T B T | |
| 3 | 32 | 16 | 6 | 10 | 4 | 54 | B T B T B | |
| 4 | 32 | 14 | 7 | 11 | 13 | 49 | T B B T T | |
| 5 | 32 | 14 | 6 | 12 | 7 | 48 | B T T B B | |
| 6 | 32 | 12 | 2 | 18 | -29 | 38 | T B B T B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 15 | 6 | 11 | 1 | 45 | T B T B T | |
| 2 | 32 | 9 | 14 | 9 | -3 | 41 | H H B T T | |
| 3 | 32 | 6 | 16 | 10 | -5 | 34 | H H T T H | |
| 4 | 32 | 8 | 9 | 15 | -10 | 33 | T H B B B | |
| 5 | 32 | 5 | 11 | 16 | -18 | 26 | B T H B H | |
| 6 | 32 | 5 | 8 | 19 | -27 | 23 | B H H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch